simmer down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình tĩnh lại; trở nên bớt kích động, giận dữ hoặc lo lắng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just simmer down and tell me what happened."
"Hãy bình tĩnh lại và kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra."
-
"The crowd started to get angry, but the police told them to simmer down."
"Đám đông bắt đầu trở nên giận dữ, nhưng cảnh sát đã yêu cầu họ bình tĩnh lại."
-
"Simmer down, there's no need to shout."
"Bình tĩnh lại đi, không cần phải hét lên đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh lại, thường trong một tình huống căng thẳng. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'calm down', 'simmer down' có thể ngụ ý rằng sự tức giận hoặc kích động đang ở mức độ cao nhưng chưa bùng nổ hoàn toàn, giống như nồi nước đang sôi liu riu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just simmer down (chỉ cần bình tĩnh lại đi)
-
eventually eventually simmer down (cuối cùng cũng bình tĩnh lại)
-
slowly slowly simmer down (từ từ bình tĩnh lại)
-
Please Please simmer down (Làm ơn hãy bình tĩnh lại)
-
Hey, you need to Hey, you need to simmer down! (Này, bạn cần phải bình tĩnh lại đi!)
Idioms
-
Simmer down!
Bình tĩnh lại đi! (một mệnh lệnh trực tiếp để yêu cầu ai đó ngừng giận dữ hoặc kích động)
"Hey, simmer down! There's no need to shout."
(Này, bình tĩnh lại đi! Không cần phải la hét đâu.)
-
Let things simmer down
Để mọi chuyện lắng xuống, để mọi việc dịu đi (chờ cho tình hình bớt căng thẳng)
"We should let things simmer down before we discuss it again."
(Chúng ta nên để mọi chuyện lắng xuống trước khi thảo luận lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simmer down
Phrasal VerbBình tĩnh lại; trở nên bớt kích động, giận dữ hoặc lo lắng hơn.
"Just simmer down and tell me what happened."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed to simmer down after the argument. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | He told me that he didn't simmer down even after taking a break. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dịu lại ngay cả sau khi nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | She asked if I could tell him to simmer down. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể bảo anh ấy bình tĩnh lại được không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmer down".
