(Top Banner Ad)
simmer down
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

simmer down

UK: /ˈsɪmə daʊn/ • US: /ˈsɪmər daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh lại hạ hỏa bớt nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calm down; to become less excited, angry, or agitated.

Vietnamese Meaning

Bình tĩnh lại; trở nên bớt kích động, giận dữ hoặc lo lắng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just simmer down and tell me what happened."

    "Hãy bình tĩnh lại và kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra."

  • "The crowd started to get angry, but the police told them to simmer down."

    "Đám đông bắt đầu trở nên giận dữ, nhưng cảnh sát đã yêu cầu họ bình tĩnh lại."

  • "Simmer down, there's no need to shout."

    "Bình tĩnh lại đi, không cần phải hét lên đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simmer Sôi liu riu, hầm nhỏ lửa; (ẩn dụ) ấm ức, kìm nén cảm xúc
Noun simmer Sự sôi liu riu; nhiệt độ sôi nhẹ
Adjective simmering Đang sôi liu riu; (ẩn dụ) đang âm ỉ, đang sục sôi (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
simeren
Old English
dūn
English (early 20th C.)
simmer down

Nguồn gốc của 'simmer down' từ sự sôi nhẹ

Từ 'simmer' (sôi nhẹ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'simeren' trong tiếng Anh Trung cổ, mô tả cách thức nấu ăn bằng nhiệt độ thấp, giữ cho chất lỏng sôi liu riu chứ không sôi sùng sục. Khi kết hợp với 'down' (xuống), một từ có nguồn gốc từ 'dūn' trong tiếng Anh cổ, cụm từ 'simmer down' mang ý nghĩa giảm bớt cường độ hoặc sự kích động. Giống như một nồi nước đang sôi bùng lên rồi được vặn nhỏ lửa để sôi nhẹ lại, nó ám chỉ việc một người đang tức giận, hưng phấn quá mức cần phải bình tĩnh lại, giảm bớt sự căng thẳng hoặc giận dữ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh lại, thường trong một tình huống căng thẳng. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'calm down', 'simmer down' có thể ngụ ý rằng sự tức giận hoặc kích động đang ở mức độ cao nhưng chưa bùng nổ hoàn toàn, giống như nồi nước đang sôi liu riu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + simmer down
  • just just simmer down
    (chỉ cần bình tĩnh lại đi)
  • eventually eventually simmer down
    (cuối cùng cũng bình tĩnh lại)
  • slowly slowly simmer down
    (từ từ bình tĩnh lại)
Command/Request + simmer down
  • Please Please simmer down
    (Làm ơn hãy bình tĩnh lại)
  • Hey, you need to Hey, you need to simmer down!
    (Này, bạn cần phải bình tĩnh lại đi!)

Idioms

  • Simmer down!

    Bình tĩnh lại đi! (một mệnh lệnh trực tiếp để yêu cầu ai đó ngừng giận dữ hoặc kích động)

    "Hey, simmer down! There's no need to shout."

    (Này, bình tĩnh lại đi! Không cần phải la hét đâu.)

  • Let things simmer down

    Để mọi chuyện lắng xuống, để mọi việc dịu đi (chờ cho tình hình bớt căng thẳng)

    "We should let things simmer down before we discuss it again."

    (Chúng ta nên để mọi chuyện lắng xuống trước khi thảo luận lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simmer down

Phrasal Verb
Lật mặt

Bình tĩnh lại; trở nên bớt kích động, giận dữ hoặc lo lắng hơn.

"Just simmer down and tell me what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to simmer down after the argument.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
He told me that he didn't simmer down even after taking a break.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dịu lại ngay cả sau khi nghỉ ngơi.
Nghi vấn
She asked if I could tell him to simmer down.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể bảo anh ấy bình tĩnh lại được không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmer down".

Kiểm soát cảm xúc trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận hoặc kích động quá mức ở nơi công cộng, thường được coi trọng. Cụm từ 'simmer down' là một cách trực tiếp, đôi khi hơi gay gắt, để yêu cầu ai đó giảm bớt cường độ cảm xúc của họ, nhằm mục đích xoa dịu tình hình căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi. Mặc dù nó thể hiện sự thẳng thắn, nhưng cũng ngụ ý rằng việc duy trì sự điềm tĩnh là cần thiết cho các tương tác xã hội hòa bình.

Ẩn dụ nấu ăn và cảm xúc

Ẩn dụ về việc sôi và nhiệt độ thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc. 'Simmer down' sử dụng hình ảnh một nồi nước đang sôi sùng sục được giảm nhiệt độ để sôi liu riu một cách có kiểm soát. Điều này phản ánh cách mà con người được khuyến khích kiểm soát sự 'nóng nảy' hay 'sục sôi' trong cảm xúc của mình, chuyển từ trạng thái hỗn loạn sang trạng thái bình tĩnh và ôn hòa hơn.