(Top Banner Ad)
cooperative learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

cooperative learning

UK: /kəʊˈɒpərətɪv ˈlɜːnɪŋ/ • US: /koʊˈɑːpərətɪv ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập hợp tác học tập theo nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach which aims at organizing classroom activities into academic and social learning experiences. Students must work in groups to complete tasks collectively.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục nhằm tổ chức các hoạt động trong lớp học thành các trải nghiệm học tập mang tính học thuật và xã hội. Học sinh phải làm việc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ một cách tập thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cooperative learning has been shown to improve student engagement and academic performance."

    "Học tập hợp tác đã được chứng minh là cải thiện sự tham gia của học sinh và kết quả học tập."

  • "The teacher used cooperative learning strategies to help students understand the complex concept."

    "Giáo viên đã sử dụng các chiến lược học tập hợp tác để giúp học sinh hiểu khái niệm phức tạp."

  • "Cooperative learning can foster teamwork skills and problem-solving abilities."

    "Học tập hợp tác có thể thúc đẩy kỹ năng làm việc nhóm và khả năng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác
Noun cooperation sự hợp tác
Adjective cooperative có tính hợp tác
Adverb cooperatively một cách hợp tác
Noun learner người học

Synonyms

collaborative learning (học tập cộng tác)team-based learning (học tập theo nhóm)

Antonyms

independent learning (học tập độc lập)individual learning (học tập cá nhân)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kóm (with/together) + op- (to work)
Latin
cooperari
Late Latin
cooperativus
Old English
leornung
Modern English
cooperative learning

Gốc rễ của sự hiệp lực

Từ 'cooperative' được ghép từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'operari' (làm việc). Trong khi đó, 'learning' bắt nguồn từ gốc từ Germanic có nghĩa là 'đi theo dấu chân' hoặc 'tìm kiếm kiến thức'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một hành trình tìm kiếm tri thức mà ở đó mọi người cùng nhau nỗ lực thay vì đơn độc.

Usage Note

Cooperative learning nhấn mạnh sự hợp tác và tương tác giữa các học sinh để đạt được mục tiêu học tập chung. Khác với group work, cooperative learning có cấu trúc rõ ràng hơn, với các vai trò và trách nhiệm được phân công cụ thể cho từng thành viên trong nhóm.

Prepositions

in through

‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường học tập (e.g., “Cooperative learning in classrooms”). ‘Through’ được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc phương pháp (e.g., “Learning through cooperative learning techniques”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cooperative learning
  • Implement implement cooperative learning
    (triển khai phương pháp học tập hợp tác)
  • Promote promote cooperative learning
    (thúc đẩy việc học tập hợp tác)
  • Facilitate facilitate cooperative learning
    (tạo điều kiện cho học tập hợp tác)
Adjective + cooperative learning
  • Structured structured cooperative learning
    (học tập hợp tác có cấu trúc rõ ràng)
  • Effective effective cooperative learning
    (học tập hợp tác hiệu quả)
  • Online online cooperative learning
    (học tập hợp tác trực tuyến)

Idioms

  • Jigsaw classroom

    Mô hình lớp học mảnh ghép (một kỹ thuật học tập hợp tác phổ biến)

    "The teacher used the jigsaw classroom technique to ensure everyone contributed."

    (Giáo viên đã sử dụng kỹ thuật lớp học mảnh ghép để đảm bảo mọi người đều đóng góp.)

  • Think-pair-share

    Suy nghĩ - Cặp đôi - Chia sẻ (quy trình cơ bản trong học tập hợp tác)

    "Think-pair-share is a quick way to introduce cooperative learning into any lesson."

    (Suy nghĩ - Cặp đôi - Chia sẻ là một cách nhanh chóng để đưa học tập hợp tác vào bất kỳ bài học nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperative learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục nhằm tổ chức các hoạt động trong lớp học thành các trải nghiệm học tập mang tính học thuật và xã hội. Học sinh phải làm việc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ một cách tập thể.

"Cooperative learning has been shown to improve student engagement and academic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will engage in cooperative learning during the project next week.
Học sinh sẽ tham gia vào học tập hợp tác trong dự án vào tuần tới.
Phủ định
The teacher is not going to implement cooperative learning in the upcoming lesson.
Giáo viên sẽ không triển khai học tập hợp tác trong bài học sắp tới.
Nghi vấn
Will the team members work cooperatively to solve the problem tomorrow?
Liệu các thành viên trong nhóm có làm việc hợp tác để giải quyết vấn đề vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative learning".

Kỹ năng của thế kỷ 21

Trong giáo dục phương Tây, 'cooperative learning' không chỉ là một phương pháp dạy học mà còn là cách rèn luyện kỹ năng mềm (soft skills). Nó nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân (individual accountability) và sự phụ thuộc lẫn nhau một cách tích cực (positive interdependence), giúp học sinh chuẩn bị cho môi trường làm việc đa văn hóa và hiện đại.

Ảnh hưởng của Lev Vygotsky

Khái niệm này dựa trên lý thuyết về Vùng phát triển gần (ZPD) của nhà tâm lý học Vygotsky, cho rằng học sinh có thể đạt được mức độ hiểu biết cao hơn khi làm việc cùng bạn bè so với khi học một mình.