(Top Banner Ad)
peer learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

peer learning

UK: /pɪə ˈlɜːnɪŋ/ • US: /pɪr ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập tương trợ học tập ngang hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational practice in which students learn with and from one another without direct instruction from a teacher.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục mà học sinh học hỏi lẫn nhau mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peer learning has been shown to improve student engagement and academic performance."

    "Học tập tương trợ đã được chứng minh là cải thiện sự tham gia và kết quả học tập của học sinh."

  • "The teacher incorporated peer learning into the lesson by having students work together on a project."

    "Giáo viên đã tích hợp học tập tương trợ vào bài học bằng cách cho học sinh làm việc cùng nhau trong một dự án."

  • "Peer learning allows students to develop important social and communication skills."

    "Học tập tương trợ cho phép học sinh phát triển các kỹ năng giao tiếp và xã hội quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Người ngang hàng, bạn bè đồng trang lứa
Noun learner Người học
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Adjective learned Uyên bác, có học thức (dùng để chỉ người)
Noun peer group Nhóm bạn bè đồng trang lứa

Synonyms

Antonyms

individual learning (học tập cá nhân)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār
Old French
per
Middle English
pere
English
peer

Nguồn gốc từ 'peer'

Từ 'peer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pār', mang ý nghĩa 'ngang bằng, cùng đẳng cấp'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ những người có địa vị, cấp bậc hoặc quyền lợi tương đương nhau.

Sự kết hợp hiện đại: 'Peer learning'

'Peer learning' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực giáo dục từ thế kỷ 20. Nó mô tả phương pháp học tập mà trong đó học sinh, sinh viên học hỏi, trao đổi kiến thức và kỹ năng với nhau, thường là những người có cùng trình độ hoặc mục tiêu học tập.

Usage Note

Peer learning nhấn mạnh vào sự hợp tác và tương tác giữa các học sinh để cùng nhau xây dựng kiến thức và kỹ năng. Nó khác với việc học cá nhân (individual learning) hoặc học thụ động từ giáo viên. Peer learning có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như làm việc nhóm, thảo luận, phản biện, hoặc hướng dẫn lẫn nhau.

Prepositions

in through

‘In peer learning’ thường dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động peer learning nào đó (ví dụ: in peer learning activities). ‘Through peer learning’ nhấn mạnh rằng việc học diễn ra thông qua quá trình tương tác và hợp tác giữa các học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peer learning
  • effective effective peer learning
    (học hỏi đồng đẳng hiệu quả)
  • collaborative collaborative peer learning
    (học hỏi đồng đẳng mang tính hợp tác)
  • active active peer learning
    (học hỏi đồng đẳng tích cực)
Verb + peer learning
  • facilitate facilitate peer learning
    (tạo điều kiện cho việc học hỏi đồng đẳng)
  • promote promote peer learning
    (thúc đẩy việc học hỏi đồng đẳng)
  • engage in engage in peer learning
    (tham gia vào hoạt động học hỏi đồng đẳng)
Noun + of peer learning
  • benefits benefits of peer learning
    (lợi ích của việc học hỏi đồng đẳng)
  • model model of peer learning
    (mô hình học hỏi đồng đẳng)

Idioms

  • harness the power of peer learning

    tận dụng sức mạnh của việc học hỏi đồng đẳng

    "Many educators believe we should harness the power of peer learning to improve student engagement."

    (Nhiều nhà giáo dục tin rằng chúng ta nên tận dụng sức mạnh của việc học hỏi đồng đẳng để tăng cường sự tham gia của học sinh.)

  • foster a culture of peer learning

    nuôi dưỡng văn hóa học hỏi đồng đẳng

    "The university aims to foster a culture of peer learning where students support each other's academic growth."

    (Trường đại học đặt mục tiêu nuôi dưỡng văn hóa học hỏi đồng đẳng, nơi sinh viên hỗ trợ sự phát triển học thuật của nhau.)

  • peer learning goes beyond academics

    việc học hỏi đồng đẳng vượt ra ngoài phạm vi học thuật

    "The skills developed through peer learning go beyond academics, preparing students for real-world collaboration and communication."

    (Các kỹ năng phát triển thông qua việc học hỏi đồng đẳng vượt ra ngoài phạm vi học thuật, chuẩn bị cho sinh viên khả năng hợp tác và giao tiếp trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục mà học sinh học hỏi lẫn nhau mà không cần sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.

"Peer learning has been shown to improve student engagement and academic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, peer learning is such a valuable tool for students!
Ồ, học tập ngang hàng là một công cụ giá trị cho học sinh!
Phủ định
Alas, peer learning isn't always effective if not properly structured.
Than ôi, học tập ngang hàng không phải lúc nào cũng hiệu quả nếu không được cấu trúc đúng cách.
Nghi vấn
Hey, is peer learning beneficial for all subjects?
Này, học tập ngang hàng có lợi cho tất cả các môn học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer learning".

Xu hướng giáo dục hiện đại

Trong giáo dục phương Tây hiện đại, 'peer learning' được coi là một phương pháp sư phạm quan trọng. Nó khuyến khích sự chủ động của người học, thúc đẩy tư duy phản biện và phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một chiều.

Học tập xã hội và hợp tác

Khái niệm 'peer learning' gắn liền với các lý thuyết học tập xã hội và chủ nghĩa kiến tạo (constructivism), nơi kiến thức không chỉ được truyền thụ mà còn được xây dựng thông qua tương tác, thảo luận và hợp tác giữa những người học có trình độ ngang nhau. Điều này khác biệt đáng kể so với mô hình giảng dạy truyền thống tập trung vào giáo viên.