coordinate space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space in which points are identified by coordinates, usually a Euclidean space with a coordinate system.
Vietnamese Meaning
Một không gian trong đó các điểm được xác định bằng tọa độ, thường là một không gian Euclid với một hệ tọa độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The position of the robot is defined in a three-dimensional coordinate space."
"Vị trí của robot được xác định trong một không gian tọa độ ba chiều."
-
"We can represent the data points in a two-dimensional coordinate space."
"Chúng ta có thể biểu diễn các điểm dữ liệu trong một không gian tọa độ hai chiều."
-
"The simulation takes place in a three-dimensional coordinate space."
"Sự mô phỏng diễn ra trong một không gian tọa độ ba chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coordinate | tọa độ |
| Verb | coordinate | phối hợp |
| Adjective | coordinated | được phối hợp |
| Adverb | coordinately | một cách phối hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'coordinate space' dùng để chỉ một không gian (thường là không gian Euclid) mà vị trí của một điểm được xác định bằng một bộ các số được gọi là tọa độ. Nó là một khái niệm cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, cho phép định lượng và biểu diễn trực quan các đối tượng và hiện tượng trong không gian.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về một vị trí cụ thể trong không gian tọa độ (ví dụ: 'The point lies in the coordinate space'). ‘within’ được dùng khi nói về một vùng hoặc phạm vi trong không gian tọa độ (ví dụ: 'The object is located within the coordinate space').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cartesian coordinate space (không gian tọa độ Descartes)
-
Euclidean coordinate space (không gian tọa độ Euclid)
-
three-dimensional coordinate space (không gian tọa độ ba chiều)
-
define a coordinate space (xác định một không gian tọa độ)
-
represent data in coordinate space (biểu diễn dữ liệu trong không gian tọa độ)
-
transform between coordinate spaces (chuyển đổi giữa các không gian tọa độ)
Idioms
-
operate within a coordinate space
hoạt động trong một hệ quy chiếu cụ thể
"The robot needs to operate within a well-defined coordinate space to navigate effectively."
(Để điều hướng hiệu quả, robot cần hoạt động trong một hệ quy chiếu được xác định rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinate space
nounMột không gian trong đó các điểm được xác định bằng tọa độ, thường là một không gian Euclid với một hệ tọa độ.
"The position of the robot is defined in a three-dimensional coordinate space."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coordinate space's origin is crucial for accurate measurements. |
Gốc tọa độ của không gian tọa độ là rất quan trọng để đo lường chính xác. |
| Phủ định | The computer's interpretation is not the coordinate space's intended display. |
Sự diễn giải của máy tính không phải là hiển thị dự định của không gian tọa độ. |
| Nghi vấn | Is the coordinate space's dimensionality a factor in computational complexity? |
Liệu số chiều của không gian tọa độ có phải là một yếu tố trong độ phức tạp tính toán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate space".
