(Top Banner Ad)
cope well
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tâm lý học, Đời sống

cope well

UK: /kəʊp wɛl/ • US: /koʊp wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

đối phó tốt ứng phó tốt xử lý tốt giải quyết tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or deal with a difficult situation successfully and effectively.

Vietnamese Meaning

Ứng phó, đối phó tốt với một tình huống khó khăn một cách thành công và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She coped well with the pressure of her new job."

    "Cô ấy đã đối phó tốt với áp lực của công việc mới."

  • "He coped well with the divorce, focusing on his children and his career."

    "Anh ấy đã đối phó tốt với việc ly hôn, tập trung vào các con và sự nghiệp."

  • "Despite the initial shock, the company coped well with the sudden change in leadership."

    "Mặc dù bị sốc ban đầu, công ty đã đối phó tốt với sự thay đổi lãnh đạo đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope đối phó, đương đầu
Noun coping việc đối phó, sự thích nghi
Noun coper người có khả năng đương đầu
Adjective copeless không có khả năng đối phó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolaphos
Latin
colpus
Old French
couper
Middle English
coupen
Modern English
cope well

Từ 'đánh nhau' đến 'đương đầu'

Từ 'cope' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'couper' nghĩa là 'đánh' hoặc 'chặt'. Ban đầu, nó mô tả việc chiến đấu tay đôi. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ việc chiến đấu vật lý sang việc 'đối phó' hoặc 'xoay xở' thành công với những khó khăn trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'cope well' nhấn mạnh khả năng xử lý tình huống thử thách một cách thành công, thường liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc, giải quyết vấn đề và duy trì sự ổn định trong những hoàn cảnh khó khăn. Khác với chỉ 'cope' (đối phó), 'cope well' mang ý nghĩa tích cực hơn về khả năng thành công.

Prepositions

with

Khi 'cope' đi với giới từ 'with', nó thường ám chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó đang cố gắng đối phó. Ví dụ: 'cope well with stress' (đối phó tốt với căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cope well
  • learn to learn to cope well
    (học cách đối phó tốt)
  • ability to have the ability to cope well
    (có khả năng đương đầu tốt)
cope well + Preposition
  • with cope well with pressure
    (đối phó tốt với áp lực)
  • under cope well under stress
    (xử lý tốt khi gặp căng thẳng)
Adverb + cope well
  • remarkably cope remarkably well
    (đối phó tốt một cách đáng ngạc nhiên)
  • surprisingly cope surprisingly well
    (đối phó tốt đến bất ngờ)

Idioms

  • Cope well with change

    Thích nghi tốt với sự thay đổi

    "In a fast-paced environment, employees must cope well with change."

    (Trong một môi trường nhịp độ nhanh, nhân viên phải thích nghi tốt với sự thay đổi.)

  • Cope well on one's own

    Xoay xở tốt khi chỉ có một mình

    "Since moving to the city, she has learned to cope well on her own."

    (Kể từ khi chuyển lên thành phố, cô ấy đã học được cách tự xoay xở tốt một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cope well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ứng phó, đối phó tốt với một tình huống khó khăn một cách thành công và hiệu quả.

"She coped well with the pressure of her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cope well with stress is important for maintaining good health.
Đối phó tốt với căng thẳng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
It's unfortunate not to cope well with the challenges of a new job.
Thật không may khi không thể đối phó tốt với những thách thức của một công việc mới.
Nghi vấn
Is it possible to learn to cope well with difficult situations?
Liệu có thể học cách đối phó tốt với những tình huống khó khăn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a difficult start, she learned to cope well, and she became a valuable member of the team.
Sau một khởi đầu khó khăn, cô ấy đã học cách đối phó tốt, và cô ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội.
Phủ định
Despite the training, he didn't cope well under pressure, so he made several critical errors.
Mặc dù đã được đào tạo, anh ấy đã không đối phó tốt dưới áp lực, vì vậy anh ấy đã mắc phải một vài lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you think they will cope well, or will they need additional support?
Xem xét hoàn cảnh, bạn có nghĩ rằng họ sẽ đối phó tốt không, hay họ sẽ cần hỗ trợ thêm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had coped well with the pressure before the deadline.
Cô ấy đã đối phó tốt với áp lực trước thời hạn.
Phủ định
He had not coped well with the loss of his job, and that's why he was so depressed.
Anh ấy đã không đối phó tốt với việc mất việc, đó là lý do tại sao anh ấy rất chán nản.
Nghi vấn
Had they coped well with the sudden change in management?
Họ đã đối phó tốt với sự thay đổi đột ngột trong quản lý chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cope well".

Resilience trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'coping well' thường được gắn liền với khái niệm 'resilience' (khả năng phục hồi). Việc một cá nhân có thể đối phó tốt với nghịch cảnh được coi là một phẩm chất đạo đức và kỹ năng sinh tồn quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Coping Mechanisms

Tâm lý học hiện đại phân chia các cách đối phó thành 'adaptive' (thích nghi tốt) và 'maladaptive'. Việc 'cope well' thường ám chỉ việc sử dụng các chiến lược tích cực như giải quyết vấn đề thay vì trốn tránh.