(Top Banner Ad)
manage successfully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Quản lý, Kinh doanh

manage successfully

UK: /ˈmænɪdʒ səkˈsɛsfəli/ • US: /ˈmænɪdʒ səkˈsɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thành công điều hành thành công xử lý thành công giải quyết thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle or control something effectively and achieve the desired outcome.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed the project successfully, despite numerous obstacles."

    "Cô ấy đã quản lý dự án thành công, bất chấp nhiều trở ngại."

  • "The company managed the crisis successfully, minimizing the damage."

    "Công ty đã quản lý cuộc khủng hoảng thành công, giảm thiểu thiệt hại."

  • "He managed his team successfully, leading them to achieve all their goals."

    "Anh ấy đã quản lý đội của mình thành công, dẫn dắt họ đạt được mọi mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

handle effectively (xử lý hiệu quả)control successfully (kiểm soát thành công)administer effectively (quản lý hiệu quả)

Antonyms

fail to manage (thất bại trong việc quản lý)mismanage (quản lý tồi)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'manage'

Từ 'manage' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (tay). Ban đầu, nó có nghĩa là 'điều khiển bằng tay', sau đó phát triển thành 'quản lý' hoặc 'giải quyết' một cách thành công. Câu chuyện về sự phát triển của từ này cho thấy cách con người luôn tìm cách kiểm soát và sắp xếp thế giới xung quanh mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng quản lý thành công, vượt qua các khó khăn và đạt được mục tiêu. 'Manage' có nghĩa là kiểm soát, điều hành, xử lý. 'Successfully' bổ nghĩa cho 'manage', chỉ ra rằng việc quản lý đã diễn ra thành công, có kết quả tốt. Nó mạnh hơn so với chỉ 'manage' thông thường.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage successfully
  • Easily manage successfully
    (Dễ dàng quản lý thành công)
  • Effectively manage successfully
    (Quản lý thành công một cách hiệu quả)
  • Skillfully manage successfully
    (Khéo léo quản lý thành công)
Verb + manage successfully
  • Learn to manage successfully
    (Học cách quản lý thành công)
  • Strive to manage successfully
    (Cố gắng quản lý thành công)
  • Try to manage successfully
    (Cố gắng để quản lý thành công)
Manage successfully + Noun
  • manage successfully a project
    (quản lý thành công một dự án)
  • manage successfully a team
    (quản lý thành công một đội)
  • manage successfully a company
    (quản lý thành công một công ty)

Idioms

  • Navigate a situation successfully

    Vượt qua một tình huống thành công

    "She managed to navigate the difficult situation successfully."

    (Cô ấy đã xoay sở để vượt qua tình huống khó khăn một cách thành công.)

  • Come through something successfully

    Vượt qua điều gì đó thành công

    "They came through the crisis successfully thanks to their strong leadership."

    (Họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng thành công nhờ vào khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage successfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

"She managed the project successfully, despite numerous obstacles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage successfully".

Văn hóa quản lý phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'quản lý thành công' thường đi kèm với các khái niệm như trách nhiệm giải trình (accountability), tính minh bạch (transparency) và làm việc theo nhóm (teamwork). Sự thành công thường được đánh giá dựa trên kết quả đo lường được và hiệu quả làm việc.

Khái niệm về sự thành công

Sự thành công trong công việc không chỉ được đo bằng tiền bạc mà còn bằng sự hài lòng, đóng góp cho xã hội và sự phát triển cá nhân. Vì vậy, việc quản lý bản thân và công việc một cách hiệu quả để đạt được những mục tiêu này là rất quan trọng.