manage successfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle or control something effectively and achieve the desired outcome.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed the project successfully, despite numerous obstacles."
"Cô ấy đã quản lý dự án thành công, bất chấp nhiều trở ngại."
-
"The company managed the crisis successfully, minimizing the damage."
"Công ty đã quản lý cuộc khủng hoảng thành công, giảm thiểu thiệt hại."
-
"He managed his team successfully, leading them to achieve all their goals."
"Anh ấy đã quản lý đội của mình thành công, dẫn dắt họ đạt được mọi mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng quản lý thành công, vượt qua các khó khăn và đạt được mục tiêu. 'Manage' có nghĩa là kiểm soát, điều hành, xử lý. 'Successfully' bổ nghĩa cho 'manage', chỉ ra rằng việc quản lý đã diễn ra thành công, có kết quả tốt. Nó mạnh hơn so với chỉ 'manage' thông thường.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily manage successfully (Dễ dàng quản lý thành công)
-
Effectively manage successfully (Quản lý thành công một cách hiệu quả)
-
Skillfully manage successfully (Khéo léo quản lý thành công)
-
Learn to manage successfully (Học cách quản lý thành công)
-
Strive to manage successfully (Cố gắng quản lý thành công)
-
Try to manage successfully (Cố gắng để quản lý thành công)
-
manage successfully a project (quản lý thành công một dự án)
-
manage successfully a team (quản lý thành công một đội)
-
manage successfully a company (quản lý thành công một công ty)
Idioms
-
Navigate a situation successfully
Vượt qua một tình huống thành công
"She managed to navigate the difficult situation successfully."
(Cô ấy đã xoay sở để vượt qua tình huống khó khăn một cách thành công.)
-
Come through something successfully
Vượt qua điều gì đó thành công
"They came through the crisis successfully thanks to their strong leadership."
(Họ đã vượt qua cuộc khủng hoảng thành công nhờ vào khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage successfully
Động từ + Trạng từXử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.
"She managed the project successfully, despite numerous obstacles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage successfully".
