(Top Banner Ad)
deal with competently
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

deal with competently

UK: /diːl wɪð ˈkɒmpɪtəntli/ • US: /diːl wɪθ ˈkɑːmpɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết một cách thành thạo xử lý một cách có năng lực ứng phó một cách hiệu quả giải quyết ổn thỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle a situation or task effectively and skillfully.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một tình huống hoặc công việc một cách hiệu quả và khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dealt with the customer complaint competently and professionally."

    "Cô ấy đã giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách thành thạo và chuyên nghiệp."

  • "The new manager dealt with the budget crisis competently."

    "Người quản lý mới đã giải quyết cuộc khủng hoảng ngân sách một cách thành thạo."

  • "Our team can deal with any technical issue competently."

    "Đội của chúng tôi có thể xử lý mọi vấn đề kỹ thuật một cách thành thạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective competent có năng lực, thành thạo
Noun competence / competency năng lực, khả năng
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective incompetent thiếu năng lực, bất tài
Noun incompetence sự thiếu năng lực, sự bất tài

Synonyms

handle effectively (xử lý hiệu quả)manage skillfully (quản lý khéo léo)address successfully (giải quyết thành công)

Antonyms

deal with ineptly (xử lý một cách vụng về)handle poorly (xử lý kém)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣlan (to divide, share)
Middle English
delen (to deal, participate)
Latin
competere (to strive together, be suitable)
Late Latin
competentem (sufficient, proper)
Modern English
deal with (to handle) + competently (in a capable way)

Từ 'Chia Bài' đến 'Giải Quyết Vấn Đề'

Từ 'deal' trong tiếng Anh cổ ('dǣlan') ban đầu có nghĩa là 'chia, phân phát'. Giống như khi bạn chia bài trong một ván bài (dealing cards), bạn đang phân phát cho mỗi người một phần. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'xử lý' hoặc 'giải quyết' một phần công việc hay một tình huống, như thể bạn được 'chia' cho một nhiệm vụ để hoàn thành.

Năng Lực: Khi Bạn 'Đủ Sức' Đối Mặt

Từ 'competently' bắt nguồn từ gốc Latin 'competere', nghĩa là 'cố gắng cùng nhau' hoặc 'gặp gỡ, phù hợp'. Nó không chỉ mang nghĩa thi đấu (compete) mà còn là 'đủ sức, thích hợp' để làm gì đó. Vì vậy, 'to deal with something competently' mang ý nghĩa là bạn có đủ kỹ năng và sự chuẩn bị để 'đương đầu' và giải quyết vấn đề một cách thành công.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng xử lý vấn đề một cách có năng lực, có kỹ năng và đạt kết quả tốt. Nó ngụ ý rằng người đó có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để hoàn thành công việc một cách thỏa đáng. Khác với 'deal with adequately' (giải quyết đủ tốt) hoặc 'deal with poorly' (giải quyết kém), 'deal with competently' cho thấy một mức độ thành thạo cao hơn.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó đang giải quyết. Ví dụ: 'deal with the problem competently'.

Collocations (Từ đi kèm)

Deal with + Abstract Noun + competently
  • the situation deal with the situation competently
    (giải quyết tình huống một cách ổn thỏa / có năng lực)
  • a crisis deal with a crisis competently
    (xử lý khủng hoảng một cách hiệu quả)
  • the issue deal with the issue competently
    (giải quyết vấn đề một cách triệt để)
  • the challenge deal with the challenge competently
    (đối mặt với thử thách một cách tài tình)
Deal with + People/Groups + competently
  • clients deal with difficult clients competently
    (xử lý các khách hàng khó tính một cách khéo léo)
  • complaints deal with customer complaints competently
    (giải quyết các phàn nàn của khách hàng một cách chuyên nghiệp)
  • the team deal with the team competently
    (quản lý đội nhóm một cách hiệu quả)

Idioms

  • rise to the occasion

    tỏa sáng đúng lúc, chứng tỏ khả năng trong tình huống khó khăn (đồng nghĩa với việc giải quyết vấn đề một cách xuất sắc)

    "When the project manager quit, Sarah really rose to the occasion and led the team to success."

    (Khi trưởng dự án nghỉ việc, Sarah đã thực sự tỏa sáng đúng lúc và dẫn dắt cả nhóm đến thành công.)

  • take the bull by the horns

    dũng cảm đối mặt và giải quyết trực diện một vấn đề khó khăn, không né tránh.

    "Instead of ignoring the budget cuts, he decided to take the bull by the horns and find a solution."

    (Thay vì phớt lờ việc cắt giảm ngân sách, anh ấy quyết định trực tiếp đối mặt vấn đề và tìm ra giải pháp.)

  • get a handle on something

    nắm bắt, hiểu và bắt đầu kiểm soát được một tình huống hoặc nhiệm vụ phức tạp.

    "It took a few weeks, but I've finally got a handle on my new responsibilities."

    (Phải mất vài tuần, nhưng cuối cùng tôi cũng đã nắm bắt được các trách nhiệm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal with competently

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Giải quyết một tình huống hoặc công việc một cách hiệu quả và khéo léo.

"She dealt with the customer complaint competently and professionally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she could deal with the problem competently.
Cô ấy nói rằng cô ấy có thể giải quyết vấn đề một cách thành thạo.
Phủ định
He told me that he didn't deal with the situation competently.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giải quyết tình huống một cách thành thạo.
Nghi vấn
She asked if I could deal with the task competently.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể xử lý nhiệm vụ một cách thành thạo không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal with competently".

Năng lực chuyên môn trong môi trường làm việc

Trong văn hóa công sở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc 'deal with things competently' (giải quyết công việc một cách có năng lực) là một tiêu chí cực kỳ quan trọng. Năng lực này không chỉ được đánh giá qua kết quả mà còn qua cách bạn tiếp cận, phân tích và xử lý vấn đề. Các phương pháp phỏng vấn như STAR (Situation, Task, Action, Result) được tạo ra để ứng viên chứng minh khả năng này qua các ví dụ cụ thể.

Tinh thần 'Can-Do Attitude'

Khái niệm 'giải quyết vấn đề một cách thành thạo' gắn liền với tinh thần 'can-do' (có thể làm được) của người Mỹ. Đây là một thái độ lạc quan, chủ động, tin rằng mọi thách thức đều có thể vượt qua nếu có đủ nỗ lực và sự khéo léo. Một người có tinh thần 'can-do' không né tránh khó khăn mà xem đó là cơ hội để chứng tỏ năng lực của mình.