(Top Banner Ad)
copper(ii)
B2
Danh từ B2 Hóa học

copper(ii)

Nghĩa tiếng Việt

đồng(II) ion đồng(II) hợp chất đồng(II)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdated term referring to copper in the +2 oxidation state, now commonly referred to as copper(II). It denotes copper atoms that have lost two electrons.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ lỗi thời để chỉ đồng ở trạng thái oxy hóa +2, hiện nay thường được gọi là đồng(II). Nó biểu thị các nguyên tử đồng đã mất hai electron.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copper(II) sulfate is a common chemical compound used in various applications."

    "Đồng(II) sulfat là một hợp chất hóa học phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau."

  • "Many copper(ii) compounds are blue or green in color."

    "Nhiều hợp chất đồng(ii) có màu xanh lam hoặc xanh lục."

  • "Copper(ii) ions play a vital role in many biological processes."

    "Các ion đồng(ii) đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper kim loại đồng
Adjective coppery có màu đồng hoặc chứa đồng
Adjective cupric thuộc về đồng(II) (thuật ngữ cũ)
Adjective cuprous thuộc về đồng(I)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ayes-
Latin
cuprum
Old English
copor
Modern English
copper
IUPAC Nomenclature
copper(II)

Hòn đảo của Đồng

Từ 'copper' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cuprum', có nghĩa là 'kim loại từ đảo Síp' (Cyprus). Trong thời cổ đại, Síp là nguồn cung cấp đồng chính cho các đế chế quanh Địa Trung Hải. Ký hiệu '(II)' được thêm vào sau này theo hệ thống danh pháp hóa học hiện đại để chỉ trạng thái oxy hóa +2 của kim loại này.

Usage Note

Việc sử dụng số La Mã 'II' trong ngoặc đơn cho biết trạng thái oxy hóa của đồng. Nó cho biết rằng đồng đã mất hai electron, tạo thành ion Cu²⁺. Thuật ngữ 'copper(II)' được sử dụng phổ biến hơn 'copper(ii)' viết thường.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ bản chất cấu tạo: ‘a solution of copper(II)’. ‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của đồng (II) trong một hợp chất hay môi trường: ‘copper(II) in aqueous solution’.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + copper(II)
  • sulfate copper(II) sulfate
    (đồng(II) sunfat (phèn xanh))
  • oxide copper(II) oxide
    (đồng(II) oxit)
  • ions aqueous copper(II) ions
    (các ion đồng(II) trong dung dịch)
Adjective + copper(II)
  • anhydrous anhydrous copper(II) sulfate
    (đồng(II) sunfat khan)
  • blue characteristic blue copper(II) solution
    (dung dịch đồng(II) màu xanh đặc trưng)

Idioms

  • copper-bottomed

    đáng tin cậy, chắc chắn thành công

    "The company issued a copper-bottomed guarantee for its new product."

    (Công ty đã đưa ra một bản cam kết chắc chắn cho sản phẩm mới của mình.)

  • not a copper

    không một xu dính túi

    "After the vacation, he didn't have a copper left."

    (Sau kỳ nghỉ, anh ta chẳng còn lấy một đồng xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper(ii)

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ lỗi thời để chỉ đồng ở trạng thái oxy hóa +2, hiện nay thường được gọi là đồng(II). Nó biểu thị các nguyên tử đồng đã mất hai electron.

"Copper(II) sulfate is a common chemical compound used in various applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper(ii)".

Màu xanh trong hội họa

Các hợp chất copper(II) như azurite và malachite đã được sử dụng làm sắc tố màu xanh lam và xanh lá cây trong hội họa suốt hàng ngàn năm, từ Ai Cập cổ đại cho đến thời kỳ Phục hưng.

Thí nghiệm 'Lửa xanh'

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, việc đốt muối copper(II) để tạo ra ngọn lửa màu xanh lá cây rực rỡ là một thí nghiệm hóa học kinh điển nhằm khơi gợi sự say mê khoa học cho học sinh.