(Top Banner Ad)
photocopy
A2
danh từ A2 Văn phòng, Công nghệ

photocopy

UK: /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i/ • US: /ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi/

Nghĩa tiếng Việt

photocopy sao chụp chụp photocopy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A copy of a document or picture made by using a special machine.

Vietnamese Meaning

Bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy photocopy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a photocopy of my passport."

    "Tôi cần một bản photocopy hộ chiếu của tôi."

  • "She made a photocopy of her driver's license."

    "Cô ấy đã photocopy bằng lái xe của mình."

  • "I need to photocopy these pages before the meeting."

    "Tôi cần photocopy những trang này trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photocopy bản sao chụp, bản photocopy
Verb photocopy sao chụp, photocopy
Noun photocopier máy photocopy
Noun photocopying việc sao chụp, sự photocopy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs) 'light'
Latin
copia 'abundance, transcript'
English (20th C)
photocopy (from combining 'photo-' and 'copy')

Nguồn gốc từ 'photocopy'

Nguồn gốc của từ 'photocopy' bắt nguồn từ hai phần. 'Photo-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'phos', có nghĩa là 'ánh sáng'. Phần 'copy' đến từ tiếng Latin 'copia', ban đầu có nghĩa là 'sự phong phú' hoặc 'một bản sao chép'. Khi ghép lại, 'photocopy' mô tả quá trình tạo ra bản sao bằng cách sử dụng ánh sáng, một công nghệ được phát triển vào thế kỷ 20.

Usage Note

Danh từ chỉ bản sao được tạo ra bằng máy photocopy. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng, trường học.

Prepositions

of

"of" được dùng để chỉ cái gì được photocopy. Ví dụ: a photocopy of the document.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'photocopy'
  • make make a photocopy
    (tạo một bản sao chụp)
  • get get a photocopy
    (có được/nhận một bản sao chụp)
  • run off run off a photocopy
    (in nhanh/chụp nhanh một bản sao)
  • distribute distribute photocopies
    (phân phát các bản sao chụp)
Adjectives describing 'photocopy'
  • clear a clear photocopy
    (một bản sao chụp rõ nét)
  • faint a faint photocopy
    (một bản sao chụp mờ nhạt)
  • poor-quality a poor-quality photocopy
    (một bản sao chụp chất lượng kém)
  • illegal an illegal photocopy
    (một bản sao chụp trái phép)
Nouns related to 'photocopy'
  • stack of a stack of photocopies
    (một chồng bản sao chụp)
  • photocopy photocopy machine
    (máy photocopy)
  • photocopy photocopy service
    (dịch vụ photocopy)

Idioms

  • make a photocopy of something

    sao chụp cái gì đó

    "Please make a photocopy of your ID card."

    (Vui lòng sao chụp thẻ căn cước của bạn.)

  • get a photocopy done

    nhờ ai đó sao chụp hộ, hoặc hoàn thành việc sao chụp

    "I need to get these documents photocopied by tomorrow."

    (Tôi cần phải sao chụp xong những tài liệu này trước ngày mai.)

  • a photocopy of someone/something (figurative)

    một bản sao y hệt của ai đó/cái gì đó (hình dung)

    "His son is a photocopy of him, both in looks and personality."

    (Con trai anh ấy là một bản sao y hệt của anh ấy, cả về ngoại hình lẫn tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photocopy

danh từ
Lật mặt

Bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy photocopy.

"I need a photocopy of my passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photocopy".

Sự ra đời của Xerox và ảnh hưởng

Vào giữa thế kỷ 20, công nghệ in sao khô (xerography) được phát minh bởi Chester Carlson và thương mại hóa bởi công ty Xerox đã cách mạng hóa công việc văn phòng và việc chia sẻ thông tin. Thuật ngữ 'photocopy' trở nên phổ biến khắp nơi, thay thế các phương pháp sao chép thủ công chậm chạp, giúp thông tin được lan truyền nhanh chóng hơn bao giờ hết.

Vấn đề bản quyền và việc sao chụp

Dù photocopy mang lại nhiều tiện ích, việc dễ dàng sao chụp tài liệu cũng tạo ra những thách thức lớn về bản quyền và sở hữu trí tuệ. Nhiều quốc gia đã phải ban hành luật pháp để quy định việc sao chụp, nhằm bảo vệ quyền lợi của tác giả và nhà xuất bản, đặc biệt là trong lĩnh vực sách giáo khoa và tài liệu học thuật.