(Top Banner Ad)
carbon copy
B1
Danh từ B1 Văn phòng, Công nghệ (lịch sử)

carbon copy

UK: /ˈkɑːbən ˈkɒpi/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao giấy than bản sao bản sao y hệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A copy of a document made using carbon paper.

Vietnamese Meaning

Một bản sao của tài liệu được tạo ra bằng giấy than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent a carbon copy of the letter to my lawyer."

    "Tôi đã gửi một bản sao giấy than của lá thư cho luật sư của tôi."

  • "Please send a carbon copy to the finance department."

    "Vui lòng gửi một bản sao cho phòng tài chính."

  • "The new building is a carbon copy of the one next door."

    "Tòa nhà mới là một bản sao của tòa nhà bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố các-bon hoặc giấy than
Noun/Verb copy bản sao hoặc hành động sao chép
Noun copyist người chuyên chép tay tài liệu
Noun copycat kẻ bắt chước (nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Công nghệ (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (coal) + copia (abundance)
Middle English
carbon + copie
Modern English
carbon copy

Kỷ nguyên của giấy than

Trước khi có máy photocopy và máy in kỹ thuật số, người ta đặt một tờ giấy phủ mực carbon khô (giấy than) giữa hai tờ giấy thường. Khi viết hoặc đánh máy lên tờ trên cùng, áp lực sẽ ép mực từ giấy than xuống tờ bên dưới, tạo ra một 'bản sao carbon' (carbon copy) y hệt.

Usage Note

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc sử dụng giấy than để tạo bản sao đồng thời khi đánh máy hoặc viết tay. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một bản sao của email hoặc tài liệu được gửi cho ai đó ngoài người nhận chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon copy
  • exact an exact carbon copy
    (một bản sao y đúc)
  • virtual a virtual carbon copy
    (gần như là một bản sao hoàn chỉnh)
  • near a near carbon copy
    (một bản sao gần giống hệt)
Verb + carbon copy
  • make make a carbon copy
    (tạo một bản sao bằng giấy than)
  • send send a carbon copy
    (gửi một bản sao (thường dùng trong bối cảnh cũ hoặc email))

Idioms

  • A carbon copy of (someone/something)

    Giống ai đó hoặc cái gì đó một cách kinh ngạc (thường nói về ngoại hình hoặc tính cách)

    "She is a carbon copy of her mother at that age."

    (Cô ấy là bản sao y hệt của mẹ mình ở độ tuổi đó.)

  • CC (Carbon Copy)

    Tính năng gửi bản sao email cho người khác

    "Don't forget to CC the manager on this email."

    (Đừng quên CC (gửi bản sao) cho quản lý trong email này nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon copy

Danh từ
Lật mặt

Một bản sao của tài liệu được tạo ra bằng giấy than.

"I sent a carbon copy of the letter to my lawyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon copy".

Sự tồn tại của CC trong Email

Mặc dù giấy than vật lý đã lỗi thời, thuật ngữ này vẫn sống mãi trong công nghệ hiện đại thông qua nút 'CC' trong mọi dịch vụ email. Điều này phản ánh cách các khái niệm văn phòng cũ được chuyển đổi sang kỷ nguyên số.

Tính di truyền và sự giống nhau

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, cụm từ này thường được dùng một cách trìu mến để chỉ sự giống nhau giữa con cái và cha mẹ, nhấn mạnh tính di truyền mạnh mẽ.