carbon copy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản sao của tài liệu được tạo ra bằng giấy than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent a carbon copy of the letter to my lawyer."
"Tôi đã gửi một bản sao giấy than của lá thư cho luật sư của tôi."
-
"Please send a carbon copy to the finance department."
"Vui lòng gửi một bản sao cho phòng tài chính."
-
"The new building is a carbon copy of the one next door."
"Tòa nhà mới là một bản sao của tòa nhà bên cạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này có nguồn gốc từ việc sử dụng giấy than để tạo bản sao đồng thời khi đánh máy hoặc viết tay. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một bản sao của email hoặc tài liệu được gửi cho ai đó ngoài người nhận chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact an exact carbon copy (một bản sao y đúc)
-
virtual a virtual carbon copy (gần như là một bản sao hoàn chỉnh)
-
near a near carbon copy (một bản sao gần giống hệt)
-
make make a carbon copy (tạo một bản sao bằng giấy than)
-
send send a carbon copy (gửi một bản sao (thường dùng trong bối cảnh cũ hoặc email))
Idioms
-
A carbon copy of (someone/something)
Giống ai đó hoặc cái gì đó một cách kinh ngạc (thường nói về ngoại hình hoặc tính cách)
"She is a carbon copy of her mother at that age."
(Cô ấy là bản sao y hệt của mẹ mình ở độ tuổi đó.)
-
CC (Carbon Copy)
Tính năng gửi bản sao email cho người khác
"Don't forget to CC the manager on this email."
(Đừng quên CC (gửi bản sao) cho quản lý trong email này nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon copy
Danh từMột bản sao của tài liệu được tạo ra bằng giấy than.
"I sent a carbon copy of the letter to my lawyer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon copy".
