(Top Banner Ad)
copyright licence
C1
noun C1 Luật sở hữu trí tuệ

copyright licence

UK: /ˈkɒpirʌɪt ˈlaɪsns/ • US: /ˈkɑːpirɑɪt ˈlaɪsns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép bản quyền giấy phép sử dụng bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal permission granted by a copyright holder to another party, allowing them to use the copyrighted material in a specific manner.

Vietnamese Meaning

Một sự cho phép pháp lý được cấp bởi chủ sở hữu bản quyền cho một bên khác, cho phép họ sử dụng tài liệu có bản quyền theo một cách thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company obtained a copyright licence to reproduce the images in its marketing materials."

    "Công ty đã có được giấy phép bản quyền để sao chép những hình ảnh trong tài liệu tiếp thị của mình."

  • "The author granted a copyright licence to the publishing house."

    "Tác giả đã cấp giấy phép bản quyền cho nhà xuất bản."

  • "The software is distributed under a GNU General Public License, which is a type of copyright licence."

    "Phần mềm được phân phối theo Giấy phép Công cộng GNU, một loại giấy phép bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copyright bản quyền
Verb copyright đăng ký bản quyền, bảo vệ bằng bản quyền
Adjective copyrighted đã có bản quyền, được bảo hộ bản quyền
Noun licence giấy phép, sự cho phép
Verb license cấp phép, cho phép (theo một giấy phép)
Adjective licensed đã được cấp phép, có giấy phép
Noun licensee người được cấp phép
Noun licensor bên cấp phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia (abundance, plenty)
Old French
copie (transcript, imitation)
Middle English
copie (transcript)
Old English
riht (just, straight, legal claim)
English (18th Century)
copyright (right to copy/reproduce)
Latin
licentia (freedom, liberty, permission)
Old French
licence (permission, authorization)
Middle English
licence (permission)
English (Compound)
copyright licence (permission to use copyrighted material)

Nguồn gốc của 'Bản quyền' (Copyright)

Từ 'copyright' ra đời vào khoảng thế kỷ 18, khi ngành in ấn phát triển mạnh mẽ. Nó ghép từ 'copy' (sao chép), có gốc từ La-tinh 'copia' (sự dồi dào, bản sao), và 'right' (quyền lợi), từ tiếng Anh cổ 'riht' (quyền hợp pháp). Ban đầu, 'copyright' ám chỉ quyền hợp pháp của nhà in để sao chép một tác phẩm. Dần dần, nó phát triển thành quyền bảo vệ tác phẩm gốc của người sáng tạo, ngăn chặn việc sao chép và sử dụng trái phép.

Nguồn gốc của 'Giấy phép' (Licence)

Từ 'licence' xuất phát từ tiếng La-tinh 'licentia', có nghĩa là 'sự tự do' hoặc 'sự cho phép'. Nó được chuyển ngữ sang tiếng Pháp cổ thành 'licence' với ý nghĩa 'sự cho phép' hay 'sự ủy quyền'. Khi được dùng trong cụm 'copyright licence', nó mang ý nghĩa là một văn bản hoặc sự cho phép chính thức từ chủ sở hữu bản quyền, cho phép người khác sử dụng tác phẩm của họ theo các điều kiện nhất định.

Usage Note

Giấy phép bản quyền cho phép người khác sử dụng tác phẩm được bảo vệ bản quyền mà không vi phạm luật bản quyền. Phạm vi của giấy phép được xác định rõ ràng trong thỏa thuận, bao gồm cả loại sử dụng được cho phép (ví dụ: sao chép, phân phối, sửa đổi), thời gian hiệu lực và khu vực địa lý.

Prepositions

under for to

* **under**: "The software is distributed under a copyright licence." (Phần mềm được phân phối theo giấy phép bản quyền.)
* **for**: "We need to obtain a copyright licence for this song." (Chúng ta cần có được giấy phép bản quyền cho bài hát này.)
* **to**: "Grant a copyright licence to the publisher." (Cấp giấy phép bản quyền cho nhà xuất bản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + copyright licence
  • grant grant a copyright licence
    (cấp giấy phép bản quyền)
  • obtain obtain a copyright licence
    (nhận được/xin được giấy phép bản quyền)
  • revoke revoke a copyright licence
    (thu hồi giấy phép bản quyền)
  • manage manage a copyright licence
    (quản lý giấy phép bản quyền)
Adjective + copyright licence
  • exclusive an exclusive copyright licence
    (giấy phép bản quyền độc quyền)
  • non-exclusive a non-exclusive copyright licence
    (giấy phép bản quyền không độc quyền)
  • perpetual a perpetual copyright licence
    (giấy phép bản quyền vĩnh viễn)
  • digital a digital copyright licence
    (giấy phép bản quyền kỹ thuật số)
Noun + copyright licence
  • software software copyright licence
    (giấy phép bản quyền phần mềm)
  • music music copyright licence
    (giấy phép bản quyền âm nhạc)
  • holder copyright licence holder
    (người giữ/chủ sở hữu giấy phép bản quyền)

Idioms

  • grant a copyright licence

    cấp phép bản quyền

    "The publisher agreed to grant a copyright licence for the translation of the novel."

    (Nhà xuất bản đã đồng ý cấp phép bản quyền cho việc dịch cuốn tiểu thuyết.)

  • operate under a copyright licence

    hoạt động theo một giấy phép bản quyền

    "Users must operate under a copyright licence when using this stock photography."

    (Người dùng phải hoạt động theo giấy phép bản quyền khi sử dụng kho ảnh này.)

  • breach a copyright licence

    vi phạm giấy phép bản quyền

    "Copying the software without permission would breach a copyright licence."

    (Việc sao chép phần mềm mà không có sự cho phép sẽ vi phạm giấy phép bản quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyright licence

noun
Lật mặt

Một sự cho phép pháp lý được cấp bởi chủ sở hữu bản quyền cho một bên khác, cho phép họ sử dụng tài liệu có bản quyền theo một cách thức cụ thể.

"The company obtained a copyright licence to reproduce the images in its marketing materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a copyright licence for its software.
Công ty có giấy phép bản quyền cho phần mềm của mình.
Phủ định
Under no circumstances will they issue a copyright licence without proper verification.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng không cấp giấy phép bản quyền nếu không có xác minh thích hợp.
Nghi vấn
Should you require a copyright licence, please contact the legal department.
Nếu bạn cần giấy phép bản quyền, vui lòng liên hệ với bộ phận pháp lý.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyright licence".

Bảo vệ Sáng tạo và Khuyến khích Đổi mới

Mục đích cốt lõi của bản quyền và các giấy phép liên quan là bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, bao gồm nhà văn, nhạc sĩ, nghệ sĩ và nhà phát triển phần mềm. Bằng cách đảm bảo rằng họ có quyền kiểm soát cách thức tác phẩm của mình được sử dụng và hưởng lợi từ chúng, luật bản quyền khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong xã hội, vì người sáng tạo có động lực để sản xuất ra những tác phẩm mới mẻ mà không lo bị sao chép hoặc trục lợi bất hợp pháp.

Thách thức trong Kỷ nguyên Số và Các Mô hình Mới

Với sự bùng nổ của Internet và công nghệ số, việc sao chép và phân phối nội dung trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, đặt ra nhiều thách thức lớn cho luật bản quyền truyền thống. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các mô hình cấp phép mới và linh hoạt hơn, như Creative Commons (CC) licences. Giấy phép CC cho phép người tạo tác phẩm lựa chọn các điều khoản sử dụng khác nhau cho công chúng, từ việc cho phép sử dụng tự do có ghi công đến việc hạn chế sử dụng cho mục đích thương mại hoặc tạo tác phẩm phái sinh, nhằm cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi tác giả và khuyến khích chia sẻ tri thức.