(Top Banner Ad)
right of use
B2
Noun Phrase B2 Luật, Kinh doanh, Bất động sản

right of use

UK: /raɪt əv juːz/ • US: /raɪt əv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng quyền khai thác quyền hưởng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal permission or entitlement to use something, such as property, equipment, or intellectual property.

Vietnamese Meaning

Quyền sử dụng, là sự cho phép hoặc quyền hợp pháp để sử dụng một cái gì đó, chẳng hạn như tài sản, thiết bị hoặc sở hữu trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acquired the right of use for the software for a period of five years."

    "Công ty đã mua lại quyền sử dụng phần mềm trong thời hạn năm năm."

  • "The tenant has the right of use of the parking space."

    "Người thuê nhà có quyền sử dụng chỗ đậu xe."

  • "The agreement grants the right of use of the patented technology."

    "Thỏa thuận cấp quyền sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền, sự đúng đắn, điều phải
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp (liên quan đến quyền)
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng, mục đích sử dụng
Noun user người sử dụng
Adjective usable có thể sử dụng được
Noun usage cách dùng, sự dùng, tập quán
Verb utilize tận dụng, sử dụng hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line, to rule, to guide)
Proto-Germanic
*rehtaz (straight, just)
Old English
riht (straight, just, right)
English
right (a moral, legal, or social entitlement)

Nguồn gốc pháp lý hiện đại

Cụm từ 'right of use' là một cấu trúc pháp lý và thương mại hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ danh từ 'right' (quyền) và 'use' (sự sử dụng). Nó mô tả một quyền lợi cụ thể được cấp cho một người để sử dụng tài sản hoặc dịch vụ của người khác mà không cần phải sở hữu chúng, rất phổ biến trong các hợp đồng cho thuê hoặc cấp phép.

Sự tiến hóa của 'Right' và 'Use'

Trong khi 'right' (quyền) có nguồn gốc từ các khái niệm về sự công bằng và hợp lý trong tiếng Anh cổ, thì 'use' (sử dụng) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ (usus -> us), mang nghĩa hành động tận dụng hoặc áp dụng một cái gì đó. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một khái niệm pháp lý chặt chẽ về việc được phép sử dụng một tài sản hoặc dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng cho thuê, giấy phép sử dụng phần mềm, và các thỏa thuận liên quan đến tài sản. Nó xác định phạm vi và giới hạn của việc sử dụng được cho phép. 'Right of use' nhấn mạnh vào quyền lợi được phép sử dụng tài sản, khác với quyền sở hữu (ownership).

Prepositions

to over

'Right of use to' thường được sử dụng để chỉ quyền sử dụng đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: right of use to the land). 'Right of use over' thường được sử dụng để chỉ quyền hạn chế hoặc kiểm soát việc sử dụng (ví dụ: right of use over a trademark).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + right of use
  • exclusive exclusive right of use
    (quyền sử dụng độc quyền)
  • full full right of use
    (quyền sử dụng hoàn toàn)
  • limited limited right of use
    (quyền sử dụng có giới hạn)
  • temporary temporary right of use
    (quyền sử dụng tạm thời)
Động từ + right of use
  • grant grant (a) right of use
    (cấp quyền sử dụng)
  • acquire acquire (a) right of use
    (có được/thụ đắc quyền sử dụng)
  • exercise exercise (a) right of use
    (thực hiện quyền sử dụng)
  • transfer transfer (a) right of use
    (chuyển giao quyền sử dụng)
  • deny deny (a) right of use
    (từ chối/phủ nhận quyền sử dụng)
Danh từ + right of use
  • agreement right of use agreement
    (thỏa thuận quyền sử dụng)
  • fee right of use fee
    (phí quyền sử dụng)
  • asset right of use asset
    (tài sản quyền sử dụng (trong kế toán thuê tài sản))

Idioms

  • Right of use agreement

    Một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý chính thức cấp quyền sử dụng tài sản hoặc dịch vụ cho một bên khác trong một khoảng thời gian nhất định và theo các điều kiện cụ thể.

    "The startup signed a right of use agreement for the intellectual property of the larger corporation."

    (Công ty khởi nghiệp đã ký một thỏa thuận quyền sử dụng đối với tài sản trí tuệ của tập đoàn lớn hơn.)

  • Exclusive right of use

    Quyền sử dụng độc quyền, nghĩa là chỉ có một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất được phép sử dụng một tài sản, dịch vụ hoặc tài sản trí tuệ cụ thể, loại trừ tất cả các bên khác.

    "As part of the merger, our company retained the exclusive right of use for the software in Asia."

    (Là một phần của việc sáp nhập, công ty chúng tôi vẫn giữ quyền sử dụng độc quyền phần mềm tại châu Á.)

  • Right of use asset

    Một thuật ngữ kế toán (IFRS 16), chỉ tài sản mà bên thuê có quyền sử dụng trong thời gian thuê, được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên thuê.

    "Under the new accounting standards, lease agreements often result in a right of use asset on the balance sheet."

    (Theo các chuẩn mực kế toán mới, các hợp đồng thuê thường dẫn đến việc ghi nhận một tài sản quyền sử dụng trên bảng cân đối kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right of use

Noun Phrase
Lật mặt

Quyền sử dụng, là sự cho phép hoặc quyền hợp pháp để sử dụng một cái gì đó, chẳng hạn như tài sản, thiết bị hoặc sở hữu trí tuệ.

"The company acquired the right of use for the software for a period of five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right of use".

Sự phân biệt giữa Sở hữu và Quyền sử dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, có sự phân biệt rõ ràng giữa việc 'sở hữu' (ownership) một tài sản và 'quyền sử dụng' (right of use) tài sản đó. Bạn có thể có quyền sử dụng một ngôi nhà (qua hợp đồng thuê) hoặc một phần mềm (qua giấy phép) mà không cần sở hữu nó. Điều này tạo ra các mô hình kinh tế linh hoạt như thuê nhà, thuê xe, cho thuê đất hoặc cấp phép phần mềm, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà không yêu cầu đầu tư ban đầu lớn.

Quyền sử dụng trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'right of use' trở nên cực kỳ quan trọng đối với các sản phẩm như phần mềm, âm nhạc, phim ảnh hay sách điện tử. Người dùng thường không 'sở hữu' các sản phẩm này mà chỉ được cấp 'quyền sử dụng' chúng theo các điều khoản và điều kiện nhất định (ví dụ, Giấy phép Người dùng Cuối – EULA hoặc các dịch vụ đăng ký), thường có giới hạn về sao chép, sửa đổi hoặc chia sẻ, bảo vệ quyền lợi của nhà cung cấp nội dung.