right of use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal permission or entitlement to use something, such as property, equipment, or intellectual property.
Vietnamese Meaning
Quyền sử dụng, là sự cho phép hoặc quyền hợp pháp để sử dụng một cái gì đó, chẳng hạn như tài sản, thiết bị hoặc sở hữu trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acquired the right of use for the software for a period of five years."
"Công ty đã mua lại quyền sử dụng phần mềm trong thời hạn năm năm."
-
"The tenant has the right of use of the parking space."
"Người thuê nhà có quyền sử dụng chỗ đậu xe."
-
"The agreement grants the right of use of the patented technology."
"Thỏa thuận cấp quyền sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | right | quyền, sự đúng đắn, điều phải |
| Adjective | rightful | chính đáng, hợp pháp (liên quan đến quyền) |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng, mục đích sử dụng |
| Noun | user | người sử dụng |
| Adjective | usable | có thể sử dụng được |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng, tập quán |
| Verb | utilize | tận dụng, sử dụng hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng cho thuê, giấy phép sử dụng phần mềm, và các thỏa thuận liên quan đến tài sản. Nó xác định phạm vi và giới hạn của việc sử dụng được cho phép. 'Right of use' nhấn mạnh vào quyền lợi được phép sử dụng tài sản, khác với quyền sở hữu (ownership).
Prepositions
'Right of use to' thường được sử dụng để chỉ quyền sử dụng đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: right of use to the land). 'Right of use over' thường được sử dụng để chỉ quyền hạn chế hoặc kiểm soát việc sử dụng (ví dụ: right of use over a trademark).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive right of use (quyền sử dụng độc quyền)
-
full full right of use (quyền sử dụng hoàn toàn)
-
limited limited right of use (quyền sử dụng có giới hạn)
-
temporary temporary right of use (quyền sử dụng tạm thời)
-
grant grant (a) right of use (cấp quyền sử dụng)
-
acquire acquire (a) right of use (có được/thụ đắc quyền sử dụng)
-
exercise exercise (a) right of use (thực hiện quyền sử dụng)
-
transfer transfer (a) right of use (chuyển giao quyền sử dụng)
-
deny deny (a) right of use (từ chối/phủ nhận quyền sử dụng)
-
agreement right of use agreement (thỏa thuận quyền sử dụng)
-
fee right of use fee (phí quyền sử dụng)
-
asset right of use asset (tài sản quyền sử dụng (trong kế toán thuê tài sản))
Idioms
-
Right of use agreement
Một hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý chính thức cấp quyền sử dụng tài sản hoặc dịch vụ cho một bên khác trong một khoảng thời gian nhất định và theo các điều kiện cụ thể.
"The startup signed a right of use agreement for the intellectual property of the larger corporation."
(Công ty khởi nghiệp đã ký một thỏa thuận quyền sử dụng đối với tài sản trí tuệ của tập đoàn lớn hơn.)
-
Exclusive right of use
Quyền sử dụng độc quyền, nghĩa là chỉ có một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất được phép sử dụng một tài sản, dịch vụ hoặc tài sản trí tuệ cụ thể, loại trừ tất cả các bên khác.
"As part of the merger, our company retained the exclusive right of use for the software in Asia."
(Là một phần của việc sáp nhập, công ty chúng tôi vẫn giữ quyền sử dụng độc quyền phần mềm tại châu Á.)
-
Right of use asset
Một thuật ngữ kế toán (IFRS 16), chỉ tài sản mà bên thuê có quyền sử dụng trong thời gian thuê, được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên thuê.
"Under the new accounting standards, lease agreements often result in a right of use asset on the balance sheet."
(Theo các chuẩn mực kế toán mới, các hợp đồng thuê thường dẫn đến việc ghi nhận một tài sản quyền sử dụng trên bảng cân đối kế toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right of use
Noun PhraseQuyền sử dụng, là sự cho phép hoặc quyền hợp pháp để sử dụng một cái gì đó, chẳng hạn như tài sản, thiết bị hoặc sở hữu trí tuệ.
"The company acquired the right of use for the software for a period of five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right of use".
