(Top Banner Ad)
licence
B2
danh từ B2 Pháp luật, Giao thông, Kinh doanh

licence

UK: /ˈlaɪsns/ • US: /ˈlaɪsns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép bằng (lái xe) quyền (ví dụ: quyền tự do ngôn luận)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official permit or permission to do, use, or own something.

Vietnamese Meaning

Giấy phép chính thức hoặc sự cho phép để làm, sử dụng hoặc sở hữu một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a licence to drive a car."

    "Bạn cần có bằng lái xe để lái ô tô."

  • "He applied for a fishing licence."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép đánh bắt cá."

  • "The bar has a licence to sell alcohol."

    "Quán bar có giấy phép bán rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun licence giấy phép, sự cho phép
Verb to license cấp phép, cho phép (cho ai đó làm gì)
Adjective licensed được cấp phép, có giấy phép
Noun licensee người được cấp phép, bên nhận giấy phép
Noun licensor bên cấp phép, người cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
licentia
Old French
licence
Middle English
licence
Modern English
licence

Nguồn gốc của sự cho phép

Từ 'licence' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'licentia', mang ý nghĩa 'sự tự do', 'quyền tự do' hoặc 'sự cho phép'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'sự tự do làm điều gì đó', và sau đó phát triển thành nghĩa 'giấy phép chính thức' hoặc 'sự cho phép' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh, 'licence' là dạng danh từ, trong khi 'license' được dùng làm động từ. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'license' được dùng cho cả danh từ và động từ. 'Licence' thường đề cập đến một tài liệu chứng minh quyền hoặc sự cho phép, khác với 'permission' là sự cho phép chung chung.

Prepositions

for to

‘Licence for’ được dùng để chỉ mục đích của giấy phép. Ví dụ: a licence for driving. ‘Licence to’ ám chỉ quyền được cấp bởi giấy phép. Ví dụ: a licence to operate a business.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + licence
  • driving driving licence
    (giấy phép lái xe)
  • full full licence
    (giấy phép đầy đủ/chính thức)
  • temporary temporary licence
    (giấy phép tạm thời)
  • export export licence
    (giấy phép xuất khẩu)
  • fishing fishing licence
    (giấy phép câu cá)
Verb + licence
  • apply for a apply for a licence
    (nộp đơn xin giấy phép)
  • grant a grant a licence
    (cấp giấy phép)
  • issue a issue a licence
    (cấp giấy phép)
  • renew a renew a licence
    (gia hạn giấy phép)
  • revoke a revoke a licence
    (thu hồi giấy phép)
  • suspend a suspend a licence
    (đình chỉ giấy phép)
Noun + licence (Compound nouns / Other phrases)
  • licence licence plate
    (biển số xe (trên ô tô))
  • under under licence
    (theo giấy phép, được cấp phép (để sản xuất/sử dụng))
  • without a without a licence
    (không có giấy phép)

Idioms

  • poetic licence

    sự phóng tác văn chương; quyền tự do thay đổi sự thật hoặc quy tắc nghệ thuật để đạt hiệu quả mong muốn

    "The film took some poetic licence with historical facts to make the story more dramatic."

    (Bộ phim đã phóng tác một số sự kiện lịch sử để làm cho câu chuyện trở nên kịch tính hơn.)

  • licence to print money

    cơ hội kinh doanh cực kỳ sinh lời, hoạt động kinh doanh đảm bảo thu được rất nhiều tiền một cách dễ dàng

    "That new cafe in the city centre has a licence to print money; it's always packed."

    (Quán cà phê mới ở trung tâm thành phố đó hệt như một cỗ máy in tiền; lúc nào cũng đông khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licence

danh từ
Lật mặt

Giấy phép chính thức hoặc sự cho phép để làm, sử dụng hoặc sở hữu một cái gì đó.

"You need a licence to drive a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he obtained his driver's licence surprised everyone.
Việc anh ấy có được bằng lái xe khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she needs a licence to sell crafts is not clear.
Việc cô ấy có cần giấy phép để bán đồ thủ công hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he was refused a licence remains a mystery.
Tại sao anh ấy bị từ chối cấp phép vẫn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had obtained her driver's licence before she turned 18.
Cô ấy đã lấy được bằng lái xe trước khi cô ấy 18 tuổi.
Phủ định
They had not received their business licence before they started operating.
Họ đã không nhận được giấy phép kinh doanh trước khi bắt đầu hoạt động.
Nghi vấn
Had he renewed his fishing licence before going out on the lake?
Anh ấy đã gia hạn giấy phép đánh bắt cá trước khi ra hồ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licence".

Giấy phép lái xe: Bước ngoặt trưởng thành

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lấy được giấy phép lái xe (driving licence) được xem là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành và độc lập của một người trẻ. Nó không chỉ là quyền được lái xe mà còn là biểu tượng của trách nhiệm và tự do di chuyển.

Giấy phép chuyên môn: Đảm bảo chất lượng và an toàn

Trong nhiều ngành nghề như y tế, luật pháp, xây dựng hay giáo dục, việc yêu cầu các chuyên gia phải có giấy phép hành nghề (professional licence) là điều bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo rằng các cá nhân hành nghề có đủ trình độ, năng lực và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức, bảo vệ an toàn và lợi ích cho cộng đồng.