(Top Banner Ad)
political center
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political center

UK: /pəˈlɪtɪkl ˈsentə/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm chính trị phe trung dung khuynh hướng chính trị trung dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moderate or centrist part of the political spectrum; those who hold moderate political views.

Vietnamese Meaning

Phần trung dung hoặc ôn hòa của phổ chính trị; những người có quan điểm chính trị ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new party is trying to appeal to voters in the political center."

    "Đảng mới đang cố gắng thu hút cử tri ở khu vực trung tâm chính trị."

  • "The political center is becoming increasingly important in modern elections."

    "Trung tâm chính trị ngày càng trở nên quan trọng trong các cuộc bầu cử hiện đại."

  • "Both parties are trying to capture the political center."

    "Cả hai đảng đều đang cố gắng chiếm lấy trung tâm chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun center trung tâm, điểm giữa
Adjective central trung tâm, cốt yếu
Verb centralize tập trung hóa
Noun centrist người theo chủ nghĩa trung dung/trung tâm
Adjective centrist mang tính trung dung, trung tâm

Synonyms

Antonyms

political left (phe tả)political right (phe hữu)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Ancient Greek
πολιτικός (politikos)
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politik
English
political (adjective)
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English
center (noun)

Nguồn gốc của 'Trung tâm chính trị'

Cụm từ 'political center' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố/thành bang), sau đó phát triển để chỉ các vấn đề quản lý nhà nước và công dân. 'Center' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm nhọn, trục xoay), sau này mang nghĩa là điểm giữa, trung điểm. Khi kết hợp, 'political center' mô tả vị trí trung dung, ôn hòa trong phổ chính trị, đại diện cho những quan điểm cân bằng, không cực đoan.

Usage Note

Chỉ những người hoặc đảng phái chính trị có quan điểm trung lập, không quá tả (left-wing) cũng không quá hữu (right-wing). Thường hướng tới sự ổn định và thỏa hiệp.

Prepositions

in of

`in the political center`: nằm ở trung tâm chính trị, chỉ vị trí trên phổ chính trị. `of the political center`: thuộc về trung tâm chính trị, chỉ đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + political center
  • main main political center
    (trung tâm chính trị chính/chủ yếu)
  • broad broad political center
    (trung tâm chính trị rộng lớn (bao gồm nhiều quan điểm))
  • moderate moderate political center
    (trung tâm chính trị ôn hòa)
  • ideological ideological political center
    (trung tâm chính trị về tư tưởng)
Động từ + political center
  • occupy occupy the political center
    (chiếm giữ vị trí trung tâm chính trị (đại diện cho quan điểm ôn hòa))
  • shift towards shift towards the political center
    (dịch chuyển/hướng về phía trung tâm chính trị)
  • gravitate towards gravitate towards the political center
    (có xu hướng hướng về trung tâm chính trị)
  • appeal to appeal to the political center
    (thu hút trung tâm chính trị (những người bỏ phiếu ôn hòa))
Danh từ + of the political center
  • the strength the strength of the political center
    (sức mạnh của trung tâm chính trị)
  • the influence the influence of the political center
    (ảnh hưởng của trung tâm chính trị)

Idioms

  • gravitate towards the political center

    có xu hướng hướng về/nghiêng về phía trung tâm chính trị (áp dụng quan điểm ôn hòa hơn)

    "After a divisive election, many politicians try to gravitate towards the political center to find common ground."

    (Sau một cuộc bầu cử gây chia rẽ, nhiều chính trị gia cố gắng hướng về trung tâm chính trị để tìm tiếng nói chung.)

  • occupy the political center

    chiếm giữ vị trí trung tâm chính trị (là người đại diện cho quan điểm ôn hòa, không cực đoan)

    "The new party aims to occupy the political center and appeal to undecided voters."

    (Đảng mới đặt mục tiêu chiếm giữ vị trí trung tâm chính trị và thu hút các cử tri chưa quyết định.)

  • move to the political center

    chuyển sang/hướng về trung tâm chính trị (thay đổi lập trường sang ôn hòa hơn)

    "To win the general election, candidates often move to the political center during their campaign."

    (Để thắng cử tổng tuyển cử, các ứng cử viên thường chuyển sang trung tâm chính trị trong chiến dịch của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political center

Danh từ
Lật mặt

Phần trung dung hoặc ôn hòa của phổ chính trị; những người có quan điểm chính trị ôn hòa.

"The new party is trying to appeal to voters in the political center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political center".

Phổ Chính trị: Trái, Phải và Trung tâm

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, phổ chính trị thường được hình dung là một đường thẳng có 'Cánh tả' (Left) và 'Cánh hữu' (Right). 'Trung tâm chính trị' (political center) đại diện cho các quan điểm ôn hòa, dung hòa, không quá cực đoan về một phía nào. Những người ở trung tâm thường tìm kiếm sự đồng thuận và giải pháp thực tế hơn là các ý thức hệ cứng nhắc.

Tầm quan trọng của Trung tâm trong Dân chủ

Trung tâm chính trị thường được coi là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định và khả năng điều hành trong các chính phủ dân chủ. Khi các đảng phái có thể tìm được tiếng nói chung ở khu vực trung tâm, việc xây dựng chính sách và giải quyết xung đột trở nên dễ dàng hơn, giúp tránh được sự phân cực quá mức và bế tắc chính trị.