(Top Banner Ad)
core system
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật

core system

UK: /kɔː ˈsɪstəm/ • US: /kɔːr ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cốt lõi hệ thống trung tâm hệ thống chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central and essential set of components or modules that forms the foundation of a larger system.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thành phần hoặc mô-đun trung tâm và thiết yếu tạo thành nền tảng của một hệ thống lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in a new core system to improve its efficiency."

    "Công ty đang đầu tư vào một hệ thống cốt lõi mới để cải thiện hiệu quả."

  • "The new core system has significantly reduced processing time."

    "Hệ thống cốt lõi mới đã giảm đáng kể thời gian xử lý."

  • "Upgrading the core system is a complex but necessary task."

    "Nâng cấp hệ thống cốt lõi là một nhiệm vụ phức tạp nhưng cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Core Lõi, hạt nhân, phần cốt lõi
Noun System Hệ thống, phương thức
Adjective Systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb Systematize Hệ thống hóa
Adjective Systemic Có tính hệ thống (ảnh hưởng toàn bộ hệ thống)

Synonyms

primary system (hệ thống chính)fundamental system (hệ thống cơ bản)

Antonyms

peripheral system (hệ thống ngoại vi)supporting system (hệ thống hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Greek
sustēma
Old French
cor / système
Middle English
core / system

Trái tim của vạn vật

Từ 'core' có nguồn gốc từ 'cor' trong tiếng Latin, nghĩa là trái tim. Khi kết hợp với 'system' (hệ thống), thuật ngữ này ám chỉ phần trung tâm, quan trọng nhất, đóng vai trò như nhịp đập duy trì sự sống cho toàn bộ cấu trúc cơ thể hoặc tổ chức.

Sự trỗi dậy của công nghệ

Khái niệm 'core system' bùng nổ trong kỷ nguyên máy tính. Nó tách biệt phần nền tảng vận hành thiết yếu (như nhân hệ điều hành) khỏi các ứng dụng phụ trợ bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ 'core system' thường được dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một hệ thống, có thể là hệ thống máy tính, hệ thống quản lý, hoặc bất kỳ hệ thống phức tạp nào khác. Nó bao gồm các chức năng và quy trình cơ bản nhất mà hệ thống cần để hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất trung tâm và không thể thiếu của phần này. So sánh với 'supporting system' (hệ thống hỗ trợ), 'core system' có vai trò quan trọng hơn và trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng chính của toàn bộ hệ thống.

Prepositions

of

'core system of': Dùng để chỉ hệ thống cốt lõi của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'The core system of the company's operations.' (Hệ thống cốt lõi của các hoạt động của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core system
  • Robust robust core system
    (hệ thống cốt lõi vững chắc)
  • Legacy legacy core system
    (hệ thống cốt lõi đời cũ (kế thừa))
  • Central central core system
    (hệ thống cốt lõi trung tâm)
Verb + core system
  • Upgrade upgrade the core system
    (nâng cấp hệ thống cốt lõi)
  • Implement implement a core system
    (triển khai một hệ thống cốt lõi)
  • Maintain maintain the core system
    (bảo trì hệ thống cốt lõi)

Idioms

  • At the heart of the core system

    Nằm tại trung tâm của hệ thống cốt lõi (phần quan trọng nhất của cái quan trọng nhất)

    "Security protocols are at the heart of the core system."

    (Các giao thức bảo mật nằm tại trung tâm của hệ thống cốt lõi.)

  • Core system failure

    Lỗi hệ thống nghiêm trọng/tổng thể

    "The bank experienced a core system failure yesterday."

    (Ngân hàng đã gặp phải một lỗi hệ thống cốt lõi vào ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thành phần hoặc mô-đun trung tâm và thiết yếu tạo thành nền tảng của một hệ thống lớn hơn.

"The company is investing in a new core system to improve its efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new core system to improve efficiency.
Công ty đã triển khai một hệ thống cốt lõi mới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Our core system does not support the latest security protocols.
Hệ thống cốt lõi của chúng tôi không hỗ trợ các giao thức bảo mật mới nhất.
Nghi vấn
Does the core system require an update?
Hệ thống cốt lõi có cần cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core system".

Core Banking trong Tài chính

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'Core Banking' là thuật ngữ cực kỳ phổ biến. Nó không chỉ là phần mềm, mà là triết lý về sự kết nối tập trung (COre - Centralized Online Real-time Exchange), cho phép khách hàng thực hiện giao dịch từ bất kỳ chi nhánh nào.

Tính tối giản trong Thiết kế

Trong thiết kế hệ thống hiện đại (như Apple hay Tesla), 'core system' được ưu tiên tối giản hóa để tăng hiệu suất. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về việc tập trung nguồn lực vào những thứ quan trọng nhất thay vì dàn trải.