core system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A central and essential set of components or modules that forms the foundation of a larger system.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các thành phần hoặc mô-đun trung tâm và thiết yếu tạo thành nền tảng của một hệ thống lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in a new core system to improve its efficiency."
"Công ty đang đầu tư vào một hệ thống cốt lõi mới để cải thiện hiệu quả."
-
"The new core system has significantly reduced processing time."
"Hệ thống cốt lõi mới đã giảm đáng kể thời gian xử lý."
-
"Upgrading the core system is a complex but necessary task."
"Nâng cấp hệ thống cốt lõi là một nhiệm vụ phức tạp nhưng cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Core | Lõi, hạt nhân, phần cốt lõi |
| Noun | System | Hệ thống, phương thức |
| Adjective | Systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | Systematize | Hệ thống hóa |
| Adjective | Systemic | Có tính hệ thống (ảnh hưởng toàn bộ hệ thống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'core system' thường được dùng để chỉ phần quan trọng nhất của một hệ thống, có thể là hệ thống máy tính, hệ thống quản lý, hoặc bất kỳ hệ thống phức tạp nào khác. Nó bao gồm các chức năng và quy trình cơ bản nhất mà hệ thống cần để hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất trung tâm và không thể thiếu của phần này. So sánh với 'supporting system' (hệ thống hỗ trợ), 'core system' có vai trò quan trọng hơn và trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng chính của toàn bộ hệ thống.
Prepositions
'core system of': Dùng để chỉ hệ thống cốt lõi của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'The core system of the company's operations.' (Hệ thống cốt lõi của các hoạt động của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Robust robust core system (hệ thống cốt lõi vững chắc)
-
Legacy legacy core system (hệ thống cốt lõi đời cũ (kế thừa))
-
Central central core system (hệ thống cốt lõi trung tâm)
-
Upgrade upgrade the core system (nâng cấp hệ thống cốt lõi)
-
Implement implement a core system (triển khai một hệ thống cốt lõi)
-
Maintain maintain the core system (bảo trì hệ thống cốt lõi)
Idioms
-
At the heart of the core system
Nằm tại trung tâm của hệ thống cốt lõi (phần quan trọng nhất của cái quan trọng nhất)
"Security protocols are at the heart of the core system."
(Các giao thức bảo mật nằm tại trung tâm của hệ thống cốt lõi.)
-
Core system failure
Lỗi hệ thống nghiêm trọng/tổng thể
"The bank experienced a core system failure yesterday."
(Ngân hàng đã gặp phải một lỗi hệ thống cốt lõi vào ngày hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core system
nounMột tập hợp các thành phần hoặc mô-đun trung tâm và thiết yếu tạo thành nền tảng của một hệ thống lớn hơn.
"The company is investing in a new core system to improve its efficiency."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a new core system to improve efficiency. |
Công ty đã triển khai một hệ thống cốt lõi mới để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | Our core system does not support the latest security protocols. |
Hệ thống cốt lõi của chúng tôi không hỗ trợ các giao thức bảo mật mới nhất. |
| Nghi vấn | Does the core system require an update? |
Hệ thống cốt lõi có cần cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core system".
