(Top Banner Ad)
corneal uniformity
C1
Danh từ C1 Y học (Nhãn khoa)

corneal uniformity

UK: /ˈkɔːniəl ˌjuːnɪˈfɔːrməti/ • US: /ˈkɔːrniəl ˌjuːnɪˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đồng đều giác mạc sự đồng nhất giác mạc độ đồng đều của giác mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being uniform with respect to the cornea of the eye; typically refers to evenness or consistency in corneal thickness, curvature, or other properties.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất đồng đều liên quan đến giác mạc của mắt; thường đề cập đến sự đồng đều hoặc nhất quán về độ dày, độ cong hoặc các đặc tính khác của giác mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High corneal uniformity is a crucial factor for successful refractive surgery outcomes."

    "Tính đồng đều giác mạc cao là một yếu tố quan trọng để có kết quả phẫu thuật khúc xạ thành công."

  • "The patient's corneal uniformity was assessed using a corneal topographer."

    "Tính đồng đều giác mạc của bệnh nhân được đánh giá bằng máy đo bản đồ giác mạc."

  • "Loss of corneal uniformity can indicate the presence of keratoconus."

    "Sự mất tính đồng đều của giác mạc có thể cho thấy sự hiện diện của bệnh giác mạc hình chóp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornea giác mạc (lớp ngoài trong suốt của mắt)
Adjective corneal thuộc về giác mạc
Noun uniform đồng phục; sự đồng nhất (ít dùng với nghĩa này)
Adjective uniform đồng nhất, thống nhất, đều đặn
Noun uniformity sự đồng nhất, sự thống nhất, sự đều đặn
Adverb uniformly một cách đồng nhất, đồng đều
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất

Synonyms

corneal homogeneity (tính đồng nhất giác mạc)corneal regularity (tính đều đặn giác mạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
English
cornea
English
corneal
Latin
unus
Latin
forma
Latin
uniformis
Old French
uniforme
English
uniform
English
uniformity

Nguồn gốc của 'corneal uniformity'

Cụm từ 'corneal uniformity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Corneal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cornu', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'như sừng', ám chỉ lớp màng trong suốt, cứng cáp bên ngoài nhãn cầu. 'Uniformity' có gốc từ tiếng Latin 'unus' (một) và 'forma' (hình dạng), mô tả trạng thái 'có cùng một hình dạng' hoặc 'đồng nhất'. Khi ghép lại, 'corneal uniformity' mô tả sự đồng đều, bằng phẳng của giác mạc, một yếu tố then chốt cho thị lực rõ ràng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhãn khoa để mô tả tình trạng giác mạc. 'Corneal uniformity' rất quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe giác mạc và có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh như giác mạc hình chóp hoặc phẫu thuật khúc xạ.

Prepositions

of in

* 'Uniformity of the cornea': Nhấn mạnh sự đồng đều của chính giác mạc.
* 'Uniformity in corneal thickness': Nhấn mạnh sự đồng đều về độ dày giác mạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corneal uniformity
  • optimal optimal corneal uniformity
    (sự đồng đều giác mạc tối ưu)
  • excellent excellent corneal uniformity
    (sự đồng đều giác mạc tuyệt vời)
  • poor poor corneal uniformity
    (sự đồng đều giác mạc kém)
  • reduced reduced corneal uniformity
    (sự đồng đều giác mạc bị giảm)
Verb + corneal uniformity
  • assess assess corneal uniformity
    (đánh giá sự đồng đều giác mạc)
  • measure measure corneal uniformity
    (đo lường sự đồng đều giác mạc)
  • improve improve corneal uniformity
    (cải thiện sự đồng đều giác mạc)
  • maintain maintain corneal uniformity
    (duy trì sự đồng đều giác mạc)
  • ensure ensure corneal uniformity
    (đảm bảo sự đồng đều giác mạc)
  • affect affect corneal uniformity
    (ảnh hưởng đến sự đồng đều giác mạc)
Noun + of + corneal uniformity
  • assessment of assessment of corneal uniformity
    (đánh giá sự đồng đều giác mạc)
  • measurement of measurement of corneal uniformity
    (phép đo sự đồng đều giác mạc)
  • lack of lack of corneal uniformity
    (sự thiếu đồng đều của giác mạc)

Idioms

  • Maintaining corneal uniformity is crucial for optimal vision.

    Duy trì sự đồng đều của giác mạc là yếu tố then chốt để có thị lực tối ưu.

    "Advanced contact lenses are designed with materials that help in maintaining corneal uniformity over extended wear."

    (Kính áp tròng tiên tiến được thiết kế với vật liệu giúp duy trì sự đồng đều của giác mạc trong suốt thời gian đeo dài.)

  • The impact of refractive surgery on corneal uniformity.

    Ảnh hưởng của phẫu thuật khúc xạ lên sự đồng đều của giác mạc.

    "Researchers are studying the long-term impact of refractive surgery on corneal uniformity and patient satisfaction."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ảnh hưởng lâu dài của phẫu thuật khúc xạ lên sự đồng đều của giác mạc và sự hài lòng của bệnh nhân.)

  • Assessing corneal uniformity through advanced imaging.

    Đánh giá sự đồng đều của giác mạc thông qua hình ảnh học tiên tiến.

    "Ophthalmologists use topography and wavefront analysis for accurately assessing corneal uniformity."

    (Các bác sĩ nhãn khoa sử dụng phân tích bản đồ giác mạc và sóng để đánh giá chính xác sự đồng đều của giác mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corneal uniformity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất đồng đều liên quan đến giác mạc của mắt; thường đề cập đến sự đồng đều hoặc nhất quán về độ dày, độ cong hoặc các đặc tính khác của giác mạc.

"High corneal uniformity is a crucial factor for successful refractive surgery outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have been analyzing corneal uniformity using advanced imaging techniques.
Các nhà nghiên cứu đã và đang phân tích tính đồng nhất của giác mạc bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
Phủ định
The doctors haven't been observing any improvement in corneal uniformity despite the treatment.
Các bác sĩ đã không quan sát thấy bất kỳ sự cải thiện nào về tính đồng nhất của giác mạc mặc dù đã điều trị.
Nghi vấn
Has the software been consistently measuring corneal uniformity across all patients?
Phần mềm có liên tục đo lường tính đồng nhất của giác mạc trên tất cả bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corneal uniformity".

Tầm quan trọng của thị lực hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, thị lực rõ ràng được coi là một tài sản quý giá, gắn liền với khả năng nhận thức thế giới và tham gia vào cuộc sống một cách trọn vẹn. Sự không đồng đều của giác mạc có thể gây ra thị lực mờ hoặc biến dạng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Do đó, y học hiện đại luôn tìm cách chẩn đoán và điều trị các vấn đề về giác mạc để khôi phục hoặc cải thiện thị lực, phản ánh giá trị văn hóa đối với khả năng nhìn rõ.

Công nghệ và sự theo đuổi giác mạc hoàn hảo

Sự phát triển của công nghệ y tế, đặc biệt là trong nhãn khoa, đã cho phép chúng ta không chỉ hiểu rõ hơn về 'corneal uniformity' mà còn có khả năng điều chỉnh nó. Các phương pháp như phẫu thuật LASIK, ReLEx SMILE và việc sử dụng kính áp tròng chuyên biệt đều nhằm mục đích cải thiện hoặc duy trì sự đồng đều của giác mạc, giúp hàng triệu người có được thị lực tốt hơn. Điều này thể hiện một khía cạnh văn hóa hiện đại: sự tin tưởng vào khoa học để khắc phục những hạn chế tự nhiên của cơ thể.