(Top Banner Ad)
corporate accounts
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

corporate accounts

UK: /ˈkɔːpərət əˈkaʊnts/ • US: /ˈkɔːrpərət əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản công ty hệ thống tài khoản doanh nghiệp sổ sách kế toán công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records and reports related to a company or corporation's financial transactions.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ và báo cáo tài chính liên quan đến các giao dịch tài chính của một công ty hoặc tập đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant is responsible for managing the company's corporate accounts."

    "Kế toán viên chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản công ty của công ty."

  • "The audit revealed some discrepancies in the corporate accounts."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số sai lệch trong các tài khoản công ty."

  • "Our firm specializes in managing corporate accounts for large businesses."

    "Công ty chúng tôi chuyên quản lý tài khoản công ty cho các doanh nghiệp lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, pháp nhân
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp/tập đoàn
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, sự hạch toán
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

business accounts (tài khoản kinh doanh)company financials (tài chính công ty)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corporatus / computare
Old French
corporate / acont
Middle English
corporat / acounten

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thân thể'. Ban đầu, nó ám chỉ một nhóm người được luật pháp công nhận là một thực thể duy nhất (như một cơ thể). 'Accounts' đến từ 'computare' (tính toán). Do đó, 'corporate accounts' là hệ thống sổ sách hoặc hồ sơ khách hàng của một thực thể pháp lý chung.

Sự tiến hóa trong thương mại

Trong lịch sử ngân hàng, các tài khoản này được tách biệt khỏi tài khoản cá nhân để bảo vệ tài sản của chủ sở hữu, đánh dấu bước ngoặt trong quản trị doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'corporate accounts' thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tài khoản, sổ sách kế toán và báo cáo tài chính của một công ty. Nó bao gồm các tài khoản doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Cần phân biệt với 'personal accounts' (tài khoản cá nhân) hoặc 'small business accounts' (tài khoản doanh nghiệp nhỏ).

Prepositions

of with

Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về: 'management of corporate accounts' (quản lý các tài khoản công ty). Khi dùng 'with', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc giao dịch: 'dealing with corporate accounts' (giao dịch với các tài khoản công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate accounts
  • major major corporate accounts
    (các tài khoản doanh nghiệp lớn)
  • global global corporate accounts
    (tài khoản doanh nghiệp toàn cầu)
  • dedicated dedicated corporate accounts
    (tài khoản doanh nghiệp chuyên biệt)
Verb + corporate accounts
  • manage manage corporate accounts
    (quản lý các tài khoản doanh nghiệp)
  • handle handle corporate accounts
    (xử lý/phụ trách tài khoản doanh nghiệp)
  • audit audit corporate accounts
    (kiểm toán các tài khoản doanh nghiệp)

Idioms

  • land a corporate account

    giành được một hợp đồng hoặc khách hàng doanh nghiệp lớn

    "Our sales team worked hard to land a major corporate account this month."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để giành được một khách hàng doanh nghiệp lớn trong tháng này.)

  • key corporate accounts

    các khách hàng doanh nghiệp trọng yếu/chiến lược

    "As a senior manager, she is responsible for all key corporate accounts."

    (Với tư cách là quản lý cấp cao, cô ấy chịu trách nhiệm cho tất cả các khách hàng doanh nghiệp trọng yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate accounts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hồ sơ và báo cáo tài chính liên quan đến các giao dịch tài chính của một công ty hoặc tập đoàn.

"The accountant is responsible for managing the company's corporate accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company manages their corporate accounts effectively.
Công ty chúng tôi quản lý các tài khoản công ty của họ một cách hiệu quả.
Phủ định
They do not disclose their corporate accounts to just anyone.
Họ không tiết lộ các tài khoản công ty của họ cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to audit these corporate accounts?
Trách nhiệm của ai là kiểm toán các tài khoản công ty này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate accounts".

Văn hóa B2B

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý 'corporate accounts' không chỉ là con số mà là xây dựng mối quan hệ Business-to-Business (B2B). Các ngân hàng và công ty dịch vụ thường có đội ngũ 'Account Managers' riêng để chăm sóc các đối tượng này với những đặc quyền cao cấp.

Tính minh bạch tài chính

Ở các nước phát triển, việc quản lý tài khoản doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực như GAAP hoặc IFRS để đảm bảo tính minh bạch trước các cổ đông và cơ quan thuế.