(Top Banner Ad)
office wear
B1
Noun B1 Thời trang, Kinh doanh

office wear

UK: /ˈɒfɪs weər/ • US: /ˈɔːfɪs wer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo công sở trang phục công sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is suitable for wearing in an office environment.

Vietnamese Meaning

Trang phục phù hợp để mặc trong môi trường văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing appropriate office wear for the meeting."

    "Cô ấy mặc trang phục công sở phù hợp cho cuộc họp."

  • "The company has a strict office wear policy."

    "Công ty có chính sách trang phục công sở nghiêm ngặt."

  • "Where can I buy affordable office wear?"

    "Tôi có thể mua trang phục công sở giá cả phải chăng ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Adj official chính thức, công vụ, có thẩm quyền
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành (buổi lễ, trận đấu)
Verb wear mặc, mang, đeo
Noun wearer người mặc, người mang
Adj wearable có thể mặc được, tiện dụng (thiết bị)
Noun workwear trang phục bảo hộ lao động, đồng phục công việc
Noun casual wear trang phục thường ngày, đời thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
English
office
Old English
werian
English
wear
Modern English
office wear

Sự Ra Đời Của 'Office Wear'

Cụm từ 'office wear' là một ví dụ về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả các khái niệm mới. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ có nguồn gốc lâu đời lại với nhau: 'office' (văn phòng), từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa vụ, dịch vụ), và 'wear' (trang phục), từ tiếng Anh cổ 'werian' (mặc). Khi môi trường làm việc chuyên nghiệp phát triển, nhu cầu về một loại trang phục cụ thể cho nơi công sở đã dẫn đến sự ra đời của cụm từ này, thường xuất hiện rõ rệt từ thế kỷ 20 để chỉ trang phục phù hợp với môi trường công sở.

Usage Note

''Office wear'' thường đề cập đến trang phục lịch sự, chuyên nghiệp, phù hợp với quy định và văn hóa của công ty. Mức độ trang trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề và vị trí công việc. Ví dụ, ''business formal'' thường yêu cầu trang phục trang trọng hơn so với ''business casual''. Nên cân nhắc đến văn hóa công ty và yêu cầu công việc để lựa chọn trang phục phù hợp.

Prepositions

for

"Office wear for women" (trang phục công sở cho nữ giới) – chỉ đối tượng hoặc mục đích sử dụng của trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office wear
  • smart smart office wear
    (trang phục công sở lịch sự, chỉn chu)
  • casual casual office wear
    (trang phục công sở đời thường, thoải mái)
  • formal formal office wear
    (trang phục công sở trang trọng)
  • appropriate appropriate office wear
    (trang phục công sở phù hợp)
Verb + office wear
  • wear wear office wear
    (mặc trang phục công sở)
  • choose choose office wear
    (chọn trang phục công sở)
  • require require office wear
    (yêu cầu trang phục công sở)
Noun + office wear
  • office wear office wear policy
    (chính sách về trang phục công sở)
  • office wear office wear code
    (quy định về trang phục công sở)

Idioms

  • business casual office wear

    trang phục công sở lịch sự nhưng thoải mái, không quá trang trọng (ví dụ: quần tây, áo sơ mi không cà vạt cho nam; quần tây/váy, áo blouse cho nữ)

    "Our company encourages business casual office wear on Fridays."

    (Công ty chúng tôi khuyến khích mặc trang phục công sở kiểu business casual vào các ngày thứ Sáu.)

  • dress code for office wear

    quy định về trang phục được yêu cầu hoặc cho phép mặc tại nơi làm việc

    "The new dress code for office wear was announced last week."

    (Quy định mới về trang phục công sở đã được công bố vào tuần trước.)

  • smart office wear

    trang phục công sở lịch thiệp, chỉn chu và chuyên nghiệp

    "You should always opt for smart office wear when meeting important clients."

    (Bạn nên luôn chọn trang phục công sở lịch thiệp khi gặp gỡ những khách hàng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office wear

Noun
Lật mặt

Trang phục phù hợp để mặc trong môi trường văn phòng.

"She was wearing appropriate office wear for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to buy some new office wear for the upcoming business trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần mua một vài bộ quần áo công sở mới cho chuyến công tác sắp tới.
Phủ định
He told me that he didn't think the company's current office wear policy was fair to all employees.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ chính sách quần áo công sở hiện tại của công ty là công bằng cho tất cả nhân viên.
Nghi vấn
She asked if I knew where she could find affordable office wear.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cô ấy có thể tìm thấy quần áo công sở giá cả phải chăng ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office wear".

Dress code và sự linh hoạt

Ở nhiều nước phương Tây, quy định về trang phục công sở (dress code) đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Trước đây, trang phục rất trang trọng là bắt buộc, nhưng ngày nay, nhiều công ty cho phép 'business casual' hoặc thậm chí 'smart casual', đặc biệt là vào các ngày thứ Sáu ('Casual Fridays'). Sự thay đổi này phản ánh một môi trường làm việc ngày càng thoải mái và tập trung vào hiệu suất hơn là hình thức cứng nhắc, cũng như sự ảnh hưởng của ngành công nghiệp công nghệ.

Trang phục công sở và ấn tượng chuyên nghiệp

Trang phục công sở không chỉ là quần áo mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và tạo ấn tượng ban đầu. Việc lựa chọn trang phục phù hợp thể hiện sự tôn trọng đối với môi trường làm việc, đồng nghiệp và khách hàng, đồng thời có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận năng lực và sự nghiêm túc của một người trong công việc. Một số ngành nghề (ví dụ: tài chính, luật) vẫn duy trì dress code nghiêm ngặt hơn so với các ngành khác.