(Top Banner Ad)
mistakes
A2
danh từ A2 Chung

mistakes

UK: /mɪˈsteɪks/ • US: /mɪˈsteɪks/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm lỗi lầm sơ suất khuyết điểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act or judgment that is misguided or wrong.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc phán đoán sai lầm hoặc không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone makes mistakes."

    "Ai cũng mắc sai lầm."

  • "We all learn from our mistakes."

    "Tất cả chúng ta đều học hỏi từ những sai lầm."

  • "He admitted his mistakes."

    "Anh ấy thừa nhận những sai lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistake phạm lỗi, nhầm lẫn
Adjective mistaken sai lầm, bị nhầm lẫn
Adverb mistakenly một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mistake
Old Norse
mistaka

Nguồn Gốc Của 'Mistake'

Từ 'mistake' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'mistaka', có nghĩa là 'lỡ bước' hoặc 'mắc lỗi'. Nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển thành nghĩa 'sai lầm' như chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện này cho thấy rằng ngay từ xa xưa, con người đã nhận thức được việc mắc lỗi là một phần của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'mistake' thường được dùng để chỉ những sai sót không cố ý, do thiếu hiểu biết, cẩu thả, hoặc sơ suất. Nó khác với 'error', vốn mang tính kỹ thuật hơn và thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ, 'programming error'). 'Blunder' là một lỗi lớn, thường do bất cẩn hoặc thiếu phán đoán. 'Fault' ám chỉ trách nhiệm cho một lỗi.

Prepositions

in about for

- mistake *in* something: Lỗi trong cái gì đó (ví dụ: a mistake in the calculation). - mistake *about* something: Sai lầm về cái gì (ví dụ: a mistake about the facts). - mistake *for* something/someone: Nhầm lẫn với cái gì/ai đó (ví dụ: I mistook her for her sister).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistakes
  • big mistakes
    (những lỗi lớn)
  • common mistakes
    (những lỗi thường gặp)
  • honest mistakes
    (những lỗi do sự thật thà/vô ý)
Verb + mistakes
  • make mistakes
    (mắc lỗi)
  • correct mistakes
    (sửa lỗi)
  • learn from mistakes
    (học hỏi từ những sai lầm)

Idioms

  • to err is human, to forgive divine

    nhân vô thập toàn, tha thứ là đức hạnh

    "He made a mistake, but to err is human, to forgive divine."

    (Anh ấy đã mắc lỗi, nhưng nhân vô thập toàn, tha thứ là đức hạnh.)

  • learn from your mistakes

    rút kinh nghiệm từ những sai lầm của bạn

    "It's okay to make mistakes, as long as you learn from your mistakes."

    (Mắc lỗi không sao cả, miễn là bạn rút kinh nghiệm từ những sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistakes

danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc phán đoán sai lầm hoặc không đúng.

"Everyone makes mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistakes".

Giá trị của việc học từ sai lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và học hỏi từ sai lầm được coi là quan trọng để phát triển cá nhân và chuyên môn. Họ tin rằng sai lầm là cơ hội để trưởng thành và cải thiện bản thân.

Sự hoàn hảo không tồn tại

Quan niệm 'không ai hoàn hảo' phổ biến ở phương Tây khuyến khích mọi người chấp nhận sai sót của mình và không quá khắt khe với bản thân hoặc người khác. Điều này tạo ra một môi trường cởi mở hơn để thử nghiệm và học hỏi.