(Top Banner Ad)
correlation measure
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

correlation measure

UK: /ˌkɒrəˈleɪʃən ˈmeʒər/ • US: /ˌkɔːrəˈleɪʃən ˈmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

thước đo tương quan đo lường tương quan chỉ số tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistic that quantifies the extent to which two or more variables are related; a numerical value that indicates the strength and direction of a relationship between variables.

Vietnamese Meaning

Một thống kê định lượng mức độ liên quan giữa hai hoặc nhiều biến số; một giá trị số cho biết độ mạnh và hướng của mối quan hệ giữa các biến số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pearson's r is a common correlation measure used to assess the linear relationship between two continuous variables."

    "Hệ số tương quan Pearson's r là một 'correlation measure' phổ biến được sử dụng để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến liên tục."

  • "The correlation measure showed a strong positive relationship between advertising expenditure and sales revenue."

    "‘Correlation measure’ cho thấy mối quan hệ dương mạnh mẽ giữa chi phí quảng cáo và doanh thu bán hàng."

  • "Researchers calculated the correlation measure to determine the strength of the association between smoking and lung cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đã tính toán ‘correlation measure’ để xác định độ mạnh của mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correlation sự tương quan, mối tương quan
Verb correlate tương quan, có mối liên hệ với
Adjective correlative có tính tương quan, tương ứng
Noun measure độ đo, biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường, đánh giá
Noun measurement phép đo, kết quả đo
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

correlation coefficient (hệ số tương quan)association measure (thước đo liên kết)

Antonyms

independence (tính độc lập)no correlation (không tương quan)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
relatio
English
correlation

Nguồn gốc của "correlation measure"

Cụm từ "correlation measure" (độ đo tương quan) kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Correlation" bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'com-' (có nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và 'relatio' (có nghĩa là 'mối quan hệ, sự liên hệ'). "Measure" (độ đo) lại đến từ tiếng Latin 'mensura' (nghĩa là 'sự đo lường'). Khi ghép lại, "correlation measure" trở thành một công cụ quan trọng trong thống kê, giúp chúng ta định lượng và hiểu rõ mức độ hai hay nhiều yếu tố di chuyển cùng chiều hoặc ngược chiều nhau trong dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu định lượng để xác định và đo lường mối quan hệ giữa các biến. Các 'correlation measures' khác nhau có thể được sử dụng tùy thuộc vào loại dữ liệu (ví dụ: Pearson's r cho dữ liệu liên tục, Spearman's rho cho dữ liệu thứ bậc). Cần phân biệt 'correlation' (tương quan) với 'causation' (quan hệ nhân quả); tương quan không ngụ ý quan hệ nhân quả.

Prepositions

between with

‘Correlation measure between’: sử dụng khi nói về mối tương quan giữa các biến số cụ thể. Ví dụ: 'The correlation measure between income and education level is significant.' ‘Correlation measure with’: sử dụng khi nói về mối tương quan của một biến số với một biến số khác. Ví dụ: 'The correlation measure with GDP growth is low.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correlation measure
  • strong strong correlation measure
    (độ đo tương quan mạnh)
  • weak weak correlation measure
    (độ đo tương quan yếu)
  • robust robust correlation measure
    (độ đo tương quan vững chắc)
  • appropriate appropriate correlation measure
    (độ đo tương quan thích hợp)
  • statistical statistical correlation measure
    (độ đo tương quan thống kê)
Verb + correlation measure
  • calculate a calculate a correlation measure
    (tính toán độ đo tương quan)
  • interpret a interpret a correlation measure
    (giải thích độ đo tương quan)
  • use a use a correlation measure
    (sử dụng độ đo tương quan)
  • develop a develop a correlation measure
    (phát triển độ đo tương quan)
Noun + correlation measure
  • risk risk correlation measure
    (độ đo tương quan rủi ro)
  • pairwise pairwise correlation measure
    (độ đo tương quan từng cặp)

Idioms

  • A high/low correlation measure

    Một độ đo tương quan chỉ ra mức độ liên hệ mạnh/yếu giữa các biến.

    "A high correlation measure was found between hours of study and exam scores."

    (Một độ đo tương quan cao được tìm thấy giữa số giờ học và điểm thi.)

  • Calculate a correlation measure

    Thực hiện phép tính để xác định mức độ tương quan giữa các tập dữ liệu.

    "We need to calculate a correlation measure to understand the relationship between these two variables."

    (Chúng ta cần tính toán độ đo tương quan để hiểu mối quan hệ giữa hai biến này.)

  • Interpret a correlation measure

    Phân tích và giải thích ý nghĩa của giá trị độ đo tương quan đã tính toán.

    "It's crucial to correctly interpret a correlation measure to avoid misleading conclusions."

    (Việc giải thích độ đo tương quan một cách chính xác là rất quan trọng để tránh những kết luận sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correlation measure

Noun
Lật mặt

Một thống kê định lượng mức độ liên quan giữa hai hoặc nhiều biến số; một giá trị số cho biết độ mạnh và hướng của mối quan hệ giữa các biến số.

"Pearson's r is a common correlation measure used to assess the linear relationship between two continuous variables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlation measure".

Tương quan không phải là nhân quả

Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất khi làm việc với "correlation measure" là "correlation does not imply causation" (tương quan không phải là nhân quả). Điều này có nghĩa là, ngay cả khi hai yếu tố có mối tương quan mạnh mẽ (ví dụ: doanh số kem tăng cùng với số vụ đuối nước), điều đó không có nghĩa là một yếu tố gây ra yếu tố kia. Thường có một biến thứ ba (ví dụ: thời tiết nóng) gây ảnh hưởng đến cả hai. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để tránh đưa ra kết luận sai lầm trong nghiên cứu và ra quyết định.

Vai trò trong Khoa học Dữ liệu và Nghiên cứu

"Correlation measure" là một công cụ phân tích cơ bản và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu, kinh tế học, y học, và khoa học xã hội. Nó giúp các nhà nghiên cứu và phân tích nhanh chóng phát hiện các mối quan hệ tiềm năng giữa các biến số, từ đó xây dựng các mô hình dự đoán, kiểm định giả thuyết hoặc đưa ra các chính sách, quyết định dựa trên dữ liệu. Hiểu cách sử dụng và giải thích độ đo tương quan là kỹ năng quan trọng trong thế giới định hướng dữ liệu ngày nay.