(Top Banner Ad)
corrupt practices
C1
Danh từ C1 Chính trị, Pháp luật, Kinh tế

corrupt practices

UK: /kəˈrʌpt ˈpræktɪsɪz/ • US: /kəˈrʌpt ˈpræktɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tham nhũng thực hành tham nhũng hành vi sai trái hành vi đồi bại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or fraudulent practices, typically involving bribery or illegal activities, often by those in power.

Vietnamese Meaning

Những hành vi không trung thực hoặc gian lận, thường liên quan đến hối lộ hoặc các hoạt động bất hợp pháp, thường là do những người có quyền lực thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation uncovered widespread corrupt practices within the police department."

    "Cuộc điều tra đã phát hiện ra các hành vi tham nhũng lan rộng trong sở cảnh sát."

  • "The company was accused of engaging in corrupt practices to win the contract."

    "Công ty bị cáo buộc tham gia vào các hành vi tham nhũng để giành được hợp đồng."

  • "He was fired for his involvement in corrupt practices."

    "Anh ta bị sa thải vì liên quan đến các hành vi tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corruption sự tham nhũng, sự hối lộ, sự đồi bại
Verb corrupt làm hư hỏng, hối lộ, làm đồi bại
Adjective corrupt tham nhũng, đồi bại, thối nát
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Noun practice sự thực hành, tập quán, thông lệ
Verb practice thực hành, luyện tập, thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere (corrupt)
Old French
corrumpre (corrupt)
Middle English
corrupt (corrupt)
Greek
praktikos (practice)
Latin
practica (practice)
Old French
pratiser (practice)
Middle English
practisen (practice)
Modern English
corrupt practices

Nguồn Gốc Của 'Corrupt': Sự Phá Hủy Hoàn Toàn

Từ 'corrupt' có gốc từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'phá hủy hoàn toàn', 'làm hỏng' hoặc 'hối lộ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'com-' (mang ý nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và động từ 'rumpere' ('phá vỡ'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của sự 'tham nhũng' không chỉ là một sai sót nhỏ mà là sự phá vỡ triệt để tính toàn vẹn hoặc cấu trúc của một thứ gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Practice': Hành Động Thực Tiễn

Từ 'practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', mang nghĩa 'phù hợp để làm' hoặc 'có tính thực tiễn', liên quan đến động từ 'prassein' ('làm, hành động'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'practica' và tiếng Pháp cổ 'pratiser' trước khi đến tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp với 'corrupt' thành 'corrupt practices', nó đặc biệt ám chỉ những hành động sai trái hoặc phi đạo đức được thực hiện một cách có hệ thống hoặc lặp đi lặp lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật trong các tổ chức hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh vào tính hệ thống và sự lan rộng của những hành vi sai trái, chứ không chỉ là một trường hợp cá biệt. Khác với 'corruption' mang tính khái quát, 'corrupt practices' chỉ những hành động cụ thể, có thể chứng minh được.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được dùng để chỉ phạm vi, môi trường mà các hành vi sai trái diễn ra. Ví dụ: 'corrupt practices in government' (hành vi tham nhũng trong chính phủ), 'corrupt practices within the company' (hành vi tham nhũng trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + corrupt practices
  • engage in engage in corrupt practices
    (tham gia vào các hành vi tham nhũng)
  • combat combat corrupt practices
    (chống lại các hành vi tham nhũng)
  • eliminate eliminate corrupt practices
    (loại bỏ các hành vi tham nhũng)
  • expose expose corrupt practices
    (phơi bày các hành vi tham nhũng)
  • investigate investigate corrupt practices
    (điều tra các hành vi tham nhũng)
  • crack down on crack down on corrupt practices
    (mạnh tay trấn áp các hành vi tham nhũng)
Adjectives + corrupt practices
  • widespread widespread corrupt practices
    (các hành vi tham nhũng lan rộng)
  • systemic systemic corrupt practices
    (các hành vi tham nhũng có hệ thống)
  • illegal illegal corrupt practices
    (các hành vi tham nhũng bất hợp pháp)
  • financial financial corrupt practices
    (các hành vi tham nhũng tài chính)
  • electoral electoral corrupt practices
    (các hành vi tham nhũng trong bầu cử)
Nouns + corrupt practices
  • allegations of allegations of corrupt practices
    (các cáo buộc về hành vi tham nhũng)
  • investigations into investigations into corrupt practices
    (các cuộc điều tra về hành vi tham nhũng)
  • evidence of evidence of corrupt practices
    (bằng chứng về các hành vi tham nhũng)

Idioms

  • Root out corrupt practices

    Loại bỏ tận gốc các hành vi tham nhũng

    "The new government promised to root out corrupt practices in public administration."

    (Chính phủ mới hứa sẽ loại bỏ tận gốc các hành vi tham nhũng trong bộ máy hành chính công.)

  • Turn a blind eye to corrupt practices

    Làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ trước các hành vi tham nhũng

    "Citizens are tired of officials who turn a blind eye to corrupt practices."

    (Công dân đã chán ngấy những quan chức làm ngơ trước các hành vi tham nhũng.)

  • Be implicated in corrupt practices

    Bị dính líu, bị cuốn vào các hành vi tham nhũng

    "Several high-ranking officials were implicated in corrupt practices related to the construction project."

    (Một số quan chức cấp cao đã bị dính líu vào các hành vi tham nhũng liên quan đến dự án xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupt practices

Danh từ
Lật mặt

Những hành vi không trung thực hoặc gian lận, thường liên quan đến hối lộ hoặc các hoạt động bất hợp pháp, thường là do những người có quyền lực thực hiện.

"The investigation uncovered widespread corrupt practices within the police department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already corruptly practiced bribery before the scandal broke.
Chính phủ đã thực hành hối lộ một cách tham nhũng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They had not corrupted the data, so the evidence was still valid.
Họ đã không làm sai lệch dữ liệu, vì vậy bằng chứng vẫn còn giá trị.
Nghi vấn
Had the company corruptly influenced the election before the investigation began?
Công ty đã hối lộ để tác động đến cuộc bầu cử trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mayor corrupts the system with his decisions.
Thị trưởng làm tha hóa hệ thống bằng những quyết định của mình.
Phủ định
She does not corrupt easily, due to her strong moral compass.
Cô ấy không dễ bị tha hóa, vì la bàn đạo đức mạnh mẽ của cô ấy.
Nghi vấn
Do corrupt practices exist in your company?
Có những hành vi tham nhũng tồn tại trong công ty của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupt practices".

Phong Trào Chống Tham Nhũng Toàn Cầu

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn thế giới, có những phong trào và tổ chức phi chính phủ mạnh mẽ (ví dụ: Tổ chức Minh bạch Quốc tế - Transparency International) hoạt động để chống lại các hành vi tham nhũng. Họ thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn trong chính phủ và doanh nghiệp để ngăn chặn 'corrupt practices' (các hành vi tham nhũng) có thể làm suy yếu lòng tin và sự công bằng xã hội.

Tính Toàn Vẹn Của Bầu Cử

Trong các hệ thống dân chủ, 'corrupt practices' thường được dùng để chỉ cụ thể các hành động được thiết kế để gây ảnh hưởng không công bằng đến kết quả bầu cử. Điều này có thể bao gồm hối lộ cử tri, mua phiếu bầu, hoặc cưỡng ép. Nhiều quốc gia có luật pháp nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình bầu cử và trừng phạt các hành vi tham nhũng trong bầu cử.