corrupt values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các giá trị đã bị suy đồi về mặt đạo đức; sự liêm chính bị phá hủy; bị ô uế hoặc mục nát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corrupt values of the regime led to widespread injustice."
"Những giá trị đồi trụy của chế độ đã dẫn đến sự bất công tràn lan."
-
"The politician was accused of promoting corrupt values."
"Chính trị gia bị cáo buộc cổ xúy cho những giá trị đồi trụy."
-
"The software produced corrupt values, resulting in incorrect calculations."
"Phần mềm tạo ra các giá trị bị hỏng, dẫn đến các phép tính không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | corrupt | hư hỏng, đồi bại, tham nhũng |
| Verb | corrupt | làm hư hỏng, làm đồi bại, mua chuộc |
| Noun | corruption | sự hư hỏng, sự đồi bại, tham nhũng |
| Adjective | corruptible | có thể bị hư hỏng, có thể bị mua chuộc |
| Adjective | uncorrupted | không bị hư hỏng, trong sạch, thanh liêm |
| Noun | value | giá trị, nguyên tắc, tiêu chuẩn |
| Verb | value | coi trọng, đánh giá, định giá |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adjective | invaluable | vô giá (rất quý giá) |
| Verb | devalue | làm giảm giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống các giá trị bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tham nhũng, gian lận hoặc hành vi phi đạo đức. Nó nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng hoặc tính đúng đắn của các giá trị, khiến chúng trở nên không đáng tin cậy hoặc có hại.
Khi 'values' được hiểu là các nguyên tắc đạo đức hoặc niềm tin quan trọng, 'corrupt values' mô tả tình trạng suy thoái đạo đức, nơi các nguyên tắc này đã bị thay thế bằng những nguyên tắc sai trái hoặc vô đạo đức.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'corrupt values' thường đề cập đến dữ liệu bị hỏng do lỗi phần mềm, lỗi phần cứng hoặc các vấn đề khác. Điều này có thể dẫn đến lỗi hoặc hành vi không mong muốn trong các chương trình máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote corrupt values (thúc đẩy các giá trị đồi bại)
-
challenge challenge corrupt values (thách thức các giá trị đồi bại)
-
reject reject corrupt values (bác bỏ các giá trị đồi bại)
-
expose expose corrupt values (phơi bày các giá trị đồi bại)
-
spread spread corrupt values (lan truyền các giá trị đồi bại)
-
erosion of the erosion of corrupt values (sự xói mòn các giá trị đồi bại)
-
impact of the impact of corrupt values (tác động của các giá trị đồi bại)
-
consequences of the consequences of corrupt values (hậu quả của các giá trị đồi bại)
-
fundamentally fundamentally corrupt values (các giá trị về cơ bản đã đồi bại)
-
deeply entrenched deeply entrenched corrupt values (các giá trị đồi bại đã ăn sâu bám rễ)
Idioms
-
The cancer of corrupt values
ung nhọt của các giá trị đồi bại (ám chỉ thứ gây hại và lây lan)
"The prime minister vowed to eradicate the cancer of corrupt values from the government."
(Thủ tướng cam kết loại bỏ ung nhọt của các giá trị đồi bại khỏi chính phủ.)
-
A breeding ground for corrupt values
mảnh đất màu mỡ cho các giá trị đồi bại (nơi chúng dễ phát triển)
"Lack of accountability can create a breeding ground for corrupt values in any organization."
(Việc thiếu trách nhiệm giải trình có thể tạo ra mảnh đất màu mỡ cho các giá trị đồi bại trong bất kỳ tổ chức nào.)
-
To fall prey to corrupt values
trở thành nạn nhân/mắc phải các giá trị đồi bại
"Many young people in the film industry often fall prey to corrupt values in pursuit of fame."
(Nhiều người trẻ trong ngành công nghiệp điện ảnh thường mắc phải các giá trị đồi bại khi theo đuổi danh tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrupt values
Tính từCác giá trị đã bị suy đồi về mặt đạo đức; sự liêm chính bị phá hủy; bị ô uế hoặc mục nát.
"The corrupt values of the regime led to widespread injustice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupt values".
