cost escalation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant increase in the cost of a project or product, often due to unforeseen circumstances, market factors, or changes in scope.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng đáng kể trong chi phí của một dự án hoặc sản phẩm, thường do các tình huống không lường trước được, các yếu tố thị trường hoặc các thay đổi về phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost escalation in the project led to budget overruns and delays."
"Sự leo thang chi phí trong dự án đã dẫn đến vượt quá ngân sách và chậm trễ."
-
"Rapid cost escalation is a major concern for businesses worldwide."
"Sự leo thang chi phí nhanh chóng là một mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới."
-
"The government is trying to mitigate cost escalation in healthcare."
"Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu sự leo thang chi phí trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, xây dựng, kinh doanh và kinh tế. Nó nhấn mạnh sự leo thang nhanh chóng hoặc đáng kể của chi phí so với dự toán ban đầu. Sự khác biệt với 'cost increase' là 'cost escalation' mang ý nghĩa mức tăng lớn và thường khó kiểm soát hơn.
Prepositions
'- cost escalation in [area]' đề cập đến sự leo thang chi phí trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'cost escalation in the construction industry'. '- cost escalation of [item]' đề cập đến sự leo thang chi phí của một hạng mục cụ thể. Ví dụ: 'cost escalation of raw materials'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant cost escalation (sự leo thang chi phí đáng kể)
-
rapid rapid cost escalation (sự leo thang chi phí nhanh chóng)
-
unexpected unexpected cost escalation (sự leo thang chi phí bất ngờ)
-
severe severe cost escalation (sự leo thang chi phí nghiêm trọng)
-
project project cost escalation (sự leo thang chi phí dự án)
-
mitigate mitigate cost escalation (làm giảm sự leo thang chi phí)
-
control control cost escalation (kiểm soát sự leo thang chi phí)
-
prevent prevent cost escalation (ngăn chặn sự leo thang chi phí)
-
address address cost escalation (giải quyết sự leo thang chi phí)
-
face face cost escalation (đối mặt với sự leo thang chi phí)
-
lead to lead to cost escalation (dẫn đến sự leo thang chi phí)
-
risk risk of cost escalation (rủi ro leo thang chi phí)
-
impact impact of cost escalation (tác động của sự leo thang chi phí)
-
causes causes of cost escalation (các nguyên nhân gây leo thang chi phí)
Idioms
-
spiraling cost escalation
Sự leo thang chi phí ngày càng tăng nhanh và khó kiểm soát, giống như hình xoắn ốc.
"The project faced spiraling cost escalation due to unforeseen material price hikes."
(Dự án phải đối mặt với sự leo thang chi phí xoắn ốc do giá vật liệu tăng không lường trước được.)
-
runaway cost escalation
Sự leo thang chi phí mất kiểm soát, tăng vọt một cách không thể ngăn cản.
"Government efforts failed to curb the runaway cost escalation in the healthcare sector."
(Những nỗ lực của chính phủ đã thất bại trong việc kiềm chế sự leo thang chi phí mất kiểm soát trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)
-
to curb cost escalation
Hạn chế, kiềm chế hoặc giảm bớt sự gia tăng chi phí.
"New policies were introduced to curb cost escalation in public housing."
(Các chính sách mới đã được ban hành để kiềm chế sự leo thang chi phí trong nhà ở công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost escalation
Danh từSự gia tăng đáng kể trong chi phí của một dự án hoặc sản phẩm, thường do các tình huống không lường trước được, các yếu tố thị trường hoặc các thay đổi về phạm vi.
"The cost escalation in the project led to budget overruns and delays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost escalation".
