(Top Banner Ad)
cost escalation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost escalation

UK: /kɒst ˌeskəˈleɪʃən/ • US: /kɔst ˌɛskəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang chi phí sự leo thang giá cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant increase in the cost of a project or product, often due to unforeseen circumstances, market factors, or changes in scope.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng đáng kể trong chi phí của một dự án hoặc sản phẩm, thường do các tình huống không lường trước được, các yếu tố thị trường hoặc các thay đổi về phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost escalation in the project led to budget overruns and delays."

    "Sự leo thang chi phí trong dự án đã dẫn đến vượt quá ngân sách và chậm trễ."

  • "Rapid cost escalation is a major concern for businesses worldwide."

    "Sự leo thang chi phí nhanh chóng là một mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới."

  • "The government is trying to mitigate cost escalation in healthcare."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu sự leo thang chi phí trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí, giá thành
Verb cost Định giá, tiêu tốn (chi phí)
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém
Verb escalate Tăng lên, leo thang
Noun escalator Thang cuốn
Noun escalation Sự tăng lên, sự leo thang

Synonyms

Antonyms

cost reduction (giảm chi phí)cost containment (kiểm soát chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare
Old French
coste
Middle English
coste
English
cost
Latin
scala
French
escalader
English
escalate
English
escalation

Nguồn gốc 'Cost'

Từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare' nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị cố định'. Ban đầu, nó ám chỉ một mức giá được thiết lập hoặc chi phí cụ thể. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là tổng số tiền cần thiết để mua hoặc làm điều gì đó.

Nguồn gốc 'Escalation'

Từ 'escalation' xuất phát từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'cái thang'. Nó gợi lên hình ảnh sự leo thang, tăng lên từng bước, giống như việc đi lên một cái thang. Ban đầu từ 'escalate' (động từ) được dùng để chỉ việc leo lên các bậc thang hay sự tăng dần trong xung đột, sau này được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ sự gia tăng đáng kể nào, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế và chi phí. Cụm 'cost escalation' là một cụm từ ghép hiện đại để mô tả sự tăng lên của chi phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, xây dựng, kinh doanh và kinh tế. Nó nhấn mạnh sự leo thang nhanh chóng hoặc đáng kể của chi phí so với dự toán ban đầu. Sự khác biệt với 'cost increase' là 'cost escalation' mang ý nghĩa mức tăng lớn và thường khó kiểm soát hơn.

Prepositions

in of

'- cost escalation in [area]' đề cập đến sự leo thang chi phí trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'cost escalation in the construction industry'. '- cost escalation of [item]' đề cập đến sự leo thang chi phí của một hạng mục cụ thể. Ví dụ: 'cost escalation of raw materials'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost escalation
  • significant significant cost escalation
    (sự leo thang chi phí đáng kể)
  • rapid rapid cost escalation
    (sự leo thang chi phí nhanh chóng)
  • unexpected unexpected cost escalation
    (sự leo thang chi phí bất ngờ)
  • severe severe cost escalation
    (sự leo thang chi phí nghiêm trọng)
  • project project cost escalation
    (sự leo thang chi phí dự án)
Verb + cost escalation
  • mitigate mitigate cost escalation
    (làm giảm sự leo thang chi phí)
  • control control cost escalation
    (kiểm soát sự leo thang chi phí)
  • prevent prevent cost escalation
    (ngăn chặn sự leo thang chi phí)
  • address address cost escalation
    (giải quyết sự leo thang chi phí)
  • face face cost escalation
    (đối mặt với sự leo thang chi phí)
  • lead to lead to cost escalation
    (dẫn đến sự leo thang chi phí)
Noun + of cost escalation
  • risk risk of cost escalation
    (rủi ro leo thang chi phí)
  • impact impact of cost escalation
    (tác động của sự leo thang chi phí)
  • causes causes of cost escalation
    (các nguyên nhân gây leo thang chi phí)

Idioms

  • spiraling cost escalation

    Sự leo thang chi phí ngày càng tăng nhanh và khó kiểm soát, giống như hình xoắn ốc.

    "The project faced spiraling cost escalation due to unforeseen material price hikes."

    (Dự án phải đối mặt với sự leo thang chi phí xoắn ốc do giá vật liệu tăng không lường trước được.)

  • runaway cost escalation

    Sự leo thang chi phí mất kiểm soát, tăng vọt một cách không thể ngăn cản.

    "Government efforts failed to curb the runaway cost escalation in the healthcare sector."

    (Những nỗ lực của chính phủ đã thất bại trong việc kiềm chế sự leo thang chi phí mất kiểm soát trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

  • to curb cost escalation

    Hạn chế, kiềm chế hoặc giảm bớt sự gia tăng chi phí.

    "New policies were introduced to curb cost escalation in public housing."

    (Các chính sách mới đã được ban hành để kiềm chế sự leo thang chi phí trong nhà ở công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost escalation

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng đáng kể trong chi phí của một dự án hoặc sản phẩm, thường do các tình huống không lường trước được, các yếu tố thị trường hoặc các thay đổi về phạm vi.

"The cost escalation in the project led to budget overruns and delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost escalation".

Quản lý rủi ro dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án, 'cost escalation' là một rủi ro lớn luôn được cân nhắc và quản lý chặt chẽ. Các công ty thường sử dụng các công cụ như dự phòng ngân sách, hợp đồng giá cố định hoặc cơ chế điều chỉnh giá để đối phó với nó, nhằm đảm bảo dự án không vượt quá ngân sách ban đầu và gây thiệt hại tài chính.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng

Ở nhiều xã hội phương Tây, sự leo thang chi phí trong các lĩnh vực thiết yếu như nhà ở, y tế hoặc năng lượng có thể gây ra bất mãn đáng kể trong công chúng và trở thành vấn đề chính trị. Người dân thường mong đợi chính phủ có các biện pháp để kiểm soát giá cả và bảo vệ sức mua của họ.