(Top Banner Ad)
price increase
B1
Danh từ B1 Kinh tế

price increase

UK: /praɪs ˈɪŋ.kriːs/ • US: /praɪs ˈɪn.kriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá việc tăng giá mức tăng giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the price of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a price increase of 10% on all its products."

    "Công ty thông báo tăng giá 10% trên tất cả các sản phẩm của mình."

  • "The recent price increase has affected many families."

    "Sự tăng giá gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình."

  • "Analysts predict a further price increase in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán sẽ có sự tăng giá hơn nữa trong những tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, chi phí
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, cực kỳ quý giá
Noun increase sự tăng, mức tăng
Verb increase tăng lên, làm tăng
Adjective increasing đang tăng, tăng dần
Adjective increased đã tăng, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase

Nguồn gốc của 'Price' (Giá cả)

Từ 'price' (giá cả) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'pretium' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ ('pris'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Increase' (Sự tăng)

Từ 'increase' (tăng lên) cũng có gốc Latin từ 'increscere', mang ý nghĩa 'tăng trưởng', 'phát triển'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('encreistre') trước khi trở thành 'increase' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động hoặc trạng thái trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Sự kết hợp: 'Price Increase'

Khi hai từ 'price' và 'increase' kết hợp lại, chúng tạo thành cụm danh từ 'price increase' (sự tăng giá). Đây là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, trực tiếp mô tả việc giá trị hoặc chi phí của một thứ gì đó tăng lên, phản ánh sự biến động của thị trường, chi phí sản xuất hoặc các yếu tố kinh tế khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự tăng giá cụ thể, có thể là của hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh vào việc giá cả đã tăng lên, không chỉ là khả năng tăng. 'Price hike' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự tăng giá đột ngột và đáng kể. 'Increase in price' là một cách diễn đạt tương đương, nhưng 'price increase' thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết chính thức.

Prepositions

of in

'Price increase of X': Tăng giá của mặt hàng X (ví dụ: price increase of oil). 'Price increase in X': Tăng giá trong lĩnh vực X (ví dụ: price increase in housing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price increase
  • significant significant price increase
    (sự tăng giá đáng kể)
  • sharp sharp price increase
    (sự tăng giá mạnh/đột ngột)
  • modest modest price increase
    (sự tăng giá vừa phải)
  • sudden sudden price increase
    (sự tăng giá bất ngờ)
Verb + price increase
  • announce announce a price increase
    (thông báo tăng giá)
  • implement implement a price increase
    (thực hiện/áp dụng việc tăng giá)
  • face face a price increase
    (đối mặt với việc tăng giá)
  • absorb absorb a price increase
    (chấp nhận/gánh chịu việc tăng giá (tức là không chuyển gánh nặng cho khách hàng))

Idioms

  • pass on a price increase

    chuyển gánh nặng tăng giá (sang cho khách hàng hoặc người tiêu dùng)

    "Many businesses have to pass on price increases to their customers due to rising costs."

    (Nhiều doanh nghiệp phải chuyển gánh nặng tăng giá sang cho khách hàng do chi phí gia tăng.)

  • an across-the-board price increase

    sự tăng giá trên diện rộng/đồng loạt (áp dụng cho tất cả sản phẩm/dịch vụ)

    "The company announced an across-the-board price increase for all its products."

    (Công ty đã thông báo tăng giá đồng loạt cho tất cả các sản phẩm của mình.)

  • staggered price increases

    các đợt tăng giá theo giai đoạn/lộ trình

    "The government introduced staggered price increases for utility services to ease the burden on consumers."

    (Chính phủ đã áp dụng các đợt tăng giá dịch vụ tiện ích theo giai đoạn để giảm bớt gánh nặng cho người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price increase

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá của một cái gì đó.

"The company announced a price increase of 10% on all its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price increase was expected, wasn't it?
Việc tăng giá đã được dự kiến, phải không?
Phủ định
There wasn't a price increase last quarter, was there?
Không có sự tăng giá nào vào quý trước, có phải không?
Nghi vấn
The price increase isn't sustainable, is it?
Việc tăng giá không bền vững, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to announce a price increase next month.
Công ty dự kiến sẽ công bố việc tăng giá vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to implement the price increase until next year.
Họ sẽ không thực hiện việc tăng giá cho đến năm sau.
Nghi vấn
Are we going to see a significant price increase across all product lines?
Chúng ta có sắp chứng kiến việc tăng giá đáng kể trên tất cả các dòng sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price increase".

Phản ứng của người tiêu dùng và xã hội

Tại các nước phương Tây, việc tăng giá thường là một chủ đề nhạy cảm, có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ từ người tiêu dùng. Những đợt tăng giá lớn, đặc biệt đối với hàng hóa thiết yếu, có thể dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng, các cuộc biểu tình hoặc tẩy chay sản phẩm. Truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức về sự công bằng của các đợt tăng giá.

Tác động kinh tế và chính trị

Price increase là một chỉ số quan trọng trong kinh tế học, thường liên quan đến lạm phát và chi phí sinh hoạt. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường theo dõi chặt chẽ dữ liệu tăng giá để điều chỉnh chính sách tiền tệ và tài khóa. Tại phương Tây, việc kiểm soát lạm phát và giữ giá cả ổn định là mục tiêu chính sách hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và thành tích của các đảng cầm quyền.