(Top Banner Ad)
gauzy
B2
adjective B2 Mô tả vật liệu, Nghệ thuật, Thời trang

gauzy

UK: /ˈɡɔːzi/ • US: /ˈɡɔːzi/

Nghĩa tiếng Việt

bằng vải màn mỏng và trong mờ vải thưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin and translucent; resembling gauze.

Vietnamese Meaning

Mỏng và trong mờ; giống như vải màn, vải thưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a gauzy white dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy trắng bằng vải màn."

  • "The gauzy curtains filtered the sunlight."

    "Những chiếc rèm vải màn lọc ánh nắng mặt trời."

  • "A gauzy mist hung over the lake."

    "Một màn sương mỏng manh bao phủ mặt hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gauze vải gạc; băng gạc (một loại vải mỏng, trong suốt, thường dùng trong y tế hoặc may mặc)
Adjective gauzy mỏng manh, trong suốt, nhẹ nhàng (như vải gạc); mờ ảo, không rõ ràng (như trong mơ)
Noun gauziness tính mỏng manh, sự trong suốt, sự mờ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vật liệu, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
gaze
English
gauze
English
gauzy

Nguồn gốc vải Gạc

Từ 'gauze' (vải gạc), gốc của 'gauzy', được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gaze'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng tên gọi này bắt nguồn từ thành phố Gaza ở Palestine. Gaza là một trung tâm thương mại quan trọng vào thời Trung cổ, nơi vải lụa mỏng và trong suốt được sản xuất hoặc buôn bán rộng rãi, tạo nên tên gọi cho loại vải này.

Sự ra đời của tính từ 'Gauzy'

Tính từ 'gauzy' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'gauze'. Hậu tố '-y' thường được dùng để biến một danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa 'có tính chất của' hoặc 'giống như'. Do đó, 'gauzy' có nghĩa là 'mỏng manh, trong suốt, nhẹ nhàng như vải gạc', hoặc 'mờ ảo, không rõ ràng'.

Usage Note

Từ 'gauzy' thường được dùng để mô tả các loại vải mỏng, nhẹ và hơi trong suốt. Nó có thể dùng để chỉ chất liệu của quần áo, rèm cửa, hoặc các vật liệu trang trí khác. Thái nghĩa của nó gợi ý sự nhẹ nhàng, tinh tế và đôi khi là mơ màng, không rõ ràng. So với 'sheer' (trong suốt) thì 'gauzy' nhấn mạnh vào cấu trúc thưa của vải hơn, còn 'sheer' tập trung vào độ trong suốt. 'Transparent' (xuyên thấu) thì rõ ràng hơn nhiều so với 'gauzy'.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường mô tả cái gì đó được làm từ hoặc có đặc điểm của vải màn: 'a dress with gauzy sleeves'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ sự bao phủ hoặc sự hiện diện của chất liệu này trong một bối cảnh nhất định: 'The room was filled in gauzy light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • gauzy gauzy curtain
    (rèm cửa mỏng manh/trong suốt)
  • gauzy gauzy dress
    (chiếc váy mỏng manh/xuyên thấu)
  • gauzy gauzy fabric
    (chất liệu vải mỏng/trong suốt)
  • gauzy gauzy light
    (ánh sáng mờ ảo/nhẹ nhàng)
  • gauzy gauzy dream
    (giấc mơ mờ ảo/không rõ ràng)
  • gauzy gauzy memories
    (những ký ức mờ nhạt/không rõ ràng)
  • gauzy gauzy atmosphere
    (bầu không khí mờ ảo/ảo diệu)

Idioms

  • gauzy memories

    những ký ức mờ nhạt, không rõ ràng như trong mơ

    "Her childhood memories were gauzy, almost like a dream she couldn't quite grasp."

    (Những ký ức tuổi thơ của cô ấy thật mờ nhạt, gần giống như một giấc mơ mà cô không thể nắm bắt rõ ràng.)

  • a gauzy veil (of something)

    một bức màn mỏng manh/mờ ảo che giấu điều gì đó; một sự che đậy tinh tế

    "The truth was hidden behind a gauzy veil of carefully chosen words."

    (Sự thật bị che giấu sau một bức màn mỏng manh của những lời lẽ được lựa chọn cẩn thận.)

  • a gauzy understanding

    sự hiểu biết mơ hồ, không rõ ràng

    "He had only a gauzy understanding of the complex theory."

    (Anh ấy chỉ có một sự hiểu biết mơ hồ về lý thuyết phức tạp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauzy

adjective
Lật mặt

Mỏng và trong mờ; giống như vải màn, vải thưa.

"She wore a gauzy white dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauzy".

Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và thanh thoát

Trong văn hóa phương Tây, những vật liệu được miêu tả là 'gauzy' như voan, lụa mỏng thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát và vẻ đẹp tinh tế. Chúng thường được sử dụng trong các trang phục dạ hội, váy cưới hoặc trang trí để tạo cảm giác bay bổng, mơ màng và lãng mạn.

Sự mờ ảo và bí ẩn

Ngoài ra, 'gauzy' cũng gợi lên ý nghĩa về sự mờ ảo, không rõ ràng, gần giống như một tấm màn che giấu nhưng không hoàn toàn khuất tầm nhìn. Nó có thể được dùng để miêu tả một không gian huyền ảo, một ký ức lãng đãng hoặc một cảm giác siêu thực, giống như trong một giấc mơ.