council housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Housing provided by local authorities (councils) in the UK, often at subsidized rents for people with low incomes or other needs.
Vietnamese Meaning
Nhà ở do chính quyền địa phương (hội đồng) cung cấp ở Vương quốc Anh, thường với giá thuê được trợ cấp cho những người có thu nhập thấp hoặc các nhu cầu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They used to live in council housing before moving to a larger house."
"Họ đã từng sống trong nhà ở xã hội trước khi chuyển đến một căn nhà lớn hơn."
-
"The government is investing in more council housing to address the housing crisis."
"Chính phủ đang đầu tư vào nhiều nhà ở xã hội hơn để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."
-
"Many families rely on council housing due to low income."
"Nhiều gia đình phải dựa vào nhà ở xã hội do thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | council | hội đồng (thành phố, địa phương) |
| Noun | councillor | ủy viên hội đồng |
| Noun | housing | nhà ở, việc cung cấp nhà ở |
| Noun | housing estate | khu nhà ở, khu dân cư (thường do cùng một đơn vị xây dựng) |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, cho ở |
| Verb | rehouse | tái định cư, cung cấp nhà ở mới (cho ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh và liên quan đến các chính sách phúc lợi xã hội. Nó thường mang ý nghĩa về nhà ở giá rẻ hoặc nhà ở xã hội, tuy nhiên, chất lượng và thiết kế của council housing đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Cần phân biệt với các loại nhà ở công cộng khác, như housing association properties (nhà ở thuộc sở hữu của các hiệp hội nhà ở phi lợi nhuận).
Prepositions
`in council housing` thường được sử dụng để chỉ việc sống trong một căn nhà thuộc sở hữu của hội đồng. `on council housing` có thể ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề liên quan đến council housing, ví dụ 'a study on council housing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live in council housing (sống trong nhà ở xã hội)
-
apply for council housing (nộp đơn xin nhà ở xã hội)
-
be allocated council housing (được phân bổ nhà ở xã hội)
-
build council housing (xây dựng nhà ở xã hội)
-
a shortage of council housing (sự thiếu hụt nhà ở xã hội)
-
the waiting list for council housing (danh sách chờ nhà ở xã hội)
-
a transfer to different council housing (việc chuyển đến một nhà ở xã hội khác)
-
council housing estate (khu nhà ở xã hội)
-
council housing tenant (người thuê nhà ở xã hội)
-
council housing policy (chính sách nhà ở xã hội)
Idioms
-
to be on the council
Đang ở trong danh sách chờ được cấp nhà ở xã hội.
"They've been on the council for five years, waiting for a bigger flat."
(Họ đã ở trong danh sách chờ của hội đồng được năm năm, mong có một căn hộ lớn hơn.)
-
straight out of a council estate
Một cách nói (đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực) để mô tả ai đó hoặc cái gì đó có vẻ thô kệch, không tinh tế, hoặc đặc trưng của tầng lớp lao động.
"His behaviour and slang were straight out of a council estate."
(Hành vi và tiếng lóng của anh ta cứ như thể từ một khu nhà ở xã hội bước ra vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
council housing
nounNhà ở do chính quyền địa phương (hội đồng) cung cấp ở Vương quốc Anh, thường với giá thuê được trợ cấp cho những người có thu nhập thấp hoặc các nhu cầu khác.
"They used to live in council housing before moving to a larger house."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many families rely on council housing: it provides affordable accommodation for those in need. |
Nhiều gia đình dựa vào nhà ở xã hội: nó cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho những người có nhu cầu. |
| Phủ định | The city doesn't have enough council housing: the waiting list is incredibly long. |
Thành phố không có đủ nhà ở xã hội: danh sách chờ đợi cực kỳ dài. |
| Nghi vấn | Is council housing well-maintained: does the local authority allocate sufficient funds for upkeep? |
Nhà ở xã hội có được bảo trì tốt không: chính quyền địa phương có phân bổ đủ tiền cho việc bảo trì không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they save enough money, they will be able to afford council housing. |
Nếu họ tiết kiệm đủ tiền, họ sẽ có thể mua được nhà ở xã hội. |
| Phủ định | If the government doesn't invest more in council housing, many people won't have affordable places to live. |
Nếu chính phủ không đầu tư nhiều hơn vào nhà ở xã hội, nhiều người sẽ không có chỗ ở giá cả phải chăng. |
| Nghi vấn | Will the city council approve new council housing developments if there is strong community support? |
Hội đồng thành phố có phê duyệt các dự án phát triển nhà ở xã hội mới nếu có sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "council housing".
