private housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Residential property owned or rented by individuals or private companies, as opposed to public or government-owned housing.
Vietnamese Meaning
Nhà ở thuộc sở hữu hoặc cho thuê bởi cá nhân hoặc công ty tư nhân, trái ngược với nhà ở công cộng hoặc thuộc sở hữu của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The demand for private housing is increasing in urban areas."
"Nhu cầu về nhà ở tư nhân đang tăng lên ở các khu vực đô thị."
-
"Many young professionals prefer private housing due to its flexibility and amenities."
"Nhiều chuyên gia trẻ tuổi thích nhà ở tư nhân vì tính linh hoạt và tiện nghi của nó."
-
"The government is encouraging the development of more affordable private housing options."
"Chính phủ đang khuyến khích phát triển thêm nhiều lựa chọn nhà ở tư nhân giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các loại hình nhà ở mà quyền sở hữu hoặc quyền quản lý thuộc về các chủ thể tư nhân, bao gồm nhà riêng, căn hộ, biệt thự cho thuê, v.v. Nó nhấn mạnh sự độc lập về mặt sở hữu và quản lý so với các chương trình nhà ở xã hội hoặc nhà ở công cộng do nhà nước cung cấp. 'Private housing' thường đi kèm với các lựa chọn và mức giá đa dạng hơn so với nhà ở công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable private housing (nhà ở tư nhân giá cả phải chăng)
-
new new private housing (nhà ở tư nhân mới)
-
luxury luxury private housing (nhà ở tư nhân cao cấp/sang trọng)
-
existing existing private housing (nhà ở tư nhân hiện có)
-
build build private housing (xây dựng nhà ở tư nhân)
-
develop develop private housing (phát triển nhà ở tư nhân)
-
invest in invest in private housing (đầu tư vào nhà ở tư nhân)
-
provide provide private housing (cung cấp nhà ở tư nhân)
-
market private housing market (thị trường nhà ở tư nhân)
-
sector private housing sector (khu vực nhà ở tư nhân)
-
development private housing development (dự án phát triển nhà ở tư nhân)
Idioms
-
private housing market
thị trường nhà ở tư nhân (khu vực mua bán, cho thuê nhà do cá nhân/doanh nghiệp tư nhân sở hữu)
"The government is trying to regulate the private housing market to prevent price speculation."
(Chính phủ đang cố gắng điều tiết thị trường nhà ở tư nhân để ngăn chặn tình trạng đầu cơ giá.)
-
private housing sector
lĩnh vực nhà ở tư nhân (toàn bộ các hoạt động liên quan đến nhà ở do khu vực tư nhân thực hiện)
"Investment in the private housing sector is crucial for economic growth."
(Đầu tư vào lĩnh vực nhà ở tư nhân là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.)
-
affordable private housing
nhà ở tư nhân giá cả phải chăng (nhà ở do tư nhân cung cấp mà người dân có thu nhập trung bình có thể mua hoặc thuê được)
"There is a high demand for affordable private housing in big cities."
(Có nhu cầu cao về nhà ở tư nhân giá cả phải chăng ở các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private housing
nounNhà ở thuộc sở hữu hoặc cho thuê bởi cá nhân hoặc công ty tư nhân, trái ngược với nhà ở công cộng hoặc thuộc sở hữu của chính phủ.
"The demand for private housing is increasing in urban areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private housing".
