country ham
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of dry-cured ham traditionally prepared in the Southern United States.
Vietnamese Meaning
Một loại thịt đùi lợn muối xông khói khô, được chế biến theo phương pháp truyền thống ở miền Nam Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had country ham and red-eye gravy for breakfast."
"Chúng tôi đã ăn thịt đùi lợn muối xông khói và nước sốt red-eye cho bữa sáng."
-
"My grandmother always made the best country ham."
"Bà tôi luôn làm món thịt đùi lợn muối xông khói ngon nhất."
-
"Country ham is a staple in Southern cuisine."
"Thịt đùi lợn muối xông khói là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực miền Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | quốc gia, nông thôn |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman | người đồng hương, người nông thôn |
| Noun | countrywoman | phụ nữ đồng hương, phụ nữ nông thôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Country ham khác với các loại ham khác ở quy trình chế biến. Nó thường được ướp muối và hun khói trong thời gian dài hơn, tạo ra hương vị đậm đà và kết cấu chắc hơn. So với city ham (thường được ngâm nước muối), country ham có vị mặn hơn và thường được dùng với số lượng nhỏ hơn.
Prepositions
"with" được dùng để chỉ các món ăn hoặc thực phẩm ăn kèm với country ham. Ví dụ: 'country ham with biscuits'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoked smoked country ham (giăm bông đồng quê xông khói)
-
cured cured country ham (giăm bông đồng quê ủ muối)
-
delicious delicious country ham (giăm bông đồng quê ngon miệng)
-
salty salty country ham (giăm bông đồng quê mặn)
-
eat eat country ham (ăn giăm bông đồng quê)
-
slice slice country ham (thái lát giăm bông đồng quê)
-
fry fry country ham (rán giăm bông đồng quê)
-
serve serve country ham (phục vụ giăm bông đồng quê)
-
biscuit country ham biscuit (bánh quy kẹp giăm bông đồng quê)
-
sandwich country ham sandwich (bánh mì kẹp giăm bông đồng quê)
-
slice a slice of country ham (một lát giăm bông đồng quê)
Idioms
-
country ham and biscuits
giăm bông đồng quê và bánh quy (món ăn sáng truyền thống rất phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ)
"For a traditional Southern breakfast, you can't go wrong with country ham and biscuits."
(Để có một bữa sáng truyền thống miền Nam, bạn không thể sai lầm khi chọn giăm bông đồng quê và bánh quy.)
-
dry-cured country ham
giăm bông đồng quê ủ khô (ám chỉ phương pháp chế biến truyền thống)
"This deli specializes in authentic dry-cured country ham from Virginia."
(Cửa hàng này chuyên về giăm bông đồng quê ủ khô đích thực từ Virginia.)
-
a plate of country ham
một đĩa giăm bông đồng quê (chỉ một phần ăn)
"He ordered a plate of country ham with red-eye gravy and grits."
(Anh ấy gọi một đĩa giăm bông đồng quê với nước sốt red-eye và cháo ngô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country ham
danh từMột loại thịt đùi lợn muối xông khói khô, được chế biến theo phương pháp truyền thống ở miền Nam Hoa Kỳ.
"We had country ham and red-eye gravy for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family enjoys country ham every Christmas. |
Gia đình tôi thích món đùi lợn muối xông khói mỗi dịp Giáng sinh. |
| Phủ định | They do not sell country ham at this grocery store. |
Họ không bán đùi lợn muối xông khói ở cửa hàng tạp hóa này. |
| Nghi vấn | Did she buy the country ham from the local farmer? |
Cô ấy đã mua đùi lợn muối xông khói từ người nông dân địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country ham".
