incur costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something, usually something unpleasant, as a result of actions you have taken.
Vietnamese Meaning
Gánh chịu, phát sinh (chi phí, trách nhiệm, hậu quả... thường không mong muốn) do hành động hoặc tình huống gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If the company delays the project further, it will incur even more costs."
"Nếu công ty trì hoãn dự án thêm nữa, họ sẽ phải gánh chịu nhiều chi phí hơn."
-
"Businesses that fail to adapt to changing market conditions will incur significant losses."
"Các doanh nghiệp không thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi sẽ phải gánh chịu những tổn thất đáng kể."
-
"By not following safety regulations, you may incur a heavy fine."
"Bằng việc không tuân thủ các quy định an toàn, bạn có thể phải chịu một khoản phạt nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incur | tự chuốc lấy, gánh chịu (chi phí, nợ, rủi ro) |
| Noun | incurrence | sự phát sinh, sự gánh chịu (chi phí, nợ...) |
| Adjective | incurred | đã phát sinh, đã gánh chịu (thường dùng cho chi phí, nợ) |
| Noun | cost | chi phí, giá cả |
| Verb | cost | tốn kém, có giá là |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Noun | costing | sự tính toán chi phí, chi phí ước tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'incur' thường đi kèm với các danh từ chỉ chi phí, thiệt hại, trách nhiệm, rủi ro, hoặc sự không hài lòng. Nó mang ý nghĩa bị động, tức là chủ thể không chủ động tạo ra mà chịu đựng hoặc gánh lấy. Phân biệt với 'cause', mang nghĩa chủ động gây ra điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant incur significant costs (gánh chịu những chi phí đáng kể)
-
additional incur additional costs (phát sinh thêm chi phí)
-
heavy incur heavy costs (gánh chịu chi phí nặng nề)
-
unnecessary incur unnecessary costs (phát sinh các chi phí không cần thiết)
-
legal incur legal costs (phát sinh chi phí pháp lý)
-
avoid avoid incurring costs (tránh phát sinh chi phí)
-
risk risk incurring costs (có nguy cơ gánh chịu chi phí)
-
expect to expect to incur costs (dự kiến sẽ phát sinh chi phí)
-
plan to plan to incur costs (lên kế hoạch để gánh chịu chi phí)
-
be forced to be forced to incur costs (buộc phải gánh chịu chi phí)
Idioms
-
incur costs and expenses
gánh chịu các chi phí và khoản phí tổn (thường dùng trong văn bản pháp lý/kinh doanh)
"The company might incur costs and expenses if the project is delayed beyond the deadline."
(Công ty có thể gánh chịu các chi phí và khoản phí tổn nếu dự án bị trì hoãn quá thời hạn.)
-
be liable to incur costs
có trách nhiệm/nghĩa vụ phải gánh chịu chi phí
"Under the terms of the contract, the client will be liable to incur costs for any extra revisions."
(Theo các điều khoản hợp đồng, khách hàng sẽ có trách nhiệm phải gánh chịu chi phí cho bất kỳ bản sửa đổi bổ sung nào.)
-
incur costs unnecessarily
phát sinh chi phí một cách không cần thiết
"We need to streamline our operations to avoid incurring costs unnecessarily."
(Chúng ta cần tinh giản hoạt động để tránh phát sinh chi phí một cách không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incur costs
Động từGánh chịu, phát sinh (chi phí, trách nhiệm, hậu quả... thường không mong muốn) do hành động hoặc tình huống gây ra.
"If the company delays the project further, it will incur even more costs."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Businesses often incur costs: rent, utilities, and salaries are common examples. |
Các doanh nghiệp thường phát sinh chi phí: tiền thuê nhà, các tiện ích và lương là những ví dụ phổ biến. |
| Phủ định | The startup didn't incur significant costs initially: they operated from home and used free software. |
Công ty khởi nghiệp ban đầu không phát sinh chi phí đáng kể: họ hoạt động tại nhà và sử dụng phần mềm miễn phí. |
| Nghi vấn | Did the project incur unforeseen costs: delays, material shortages, and increased labor rates? |
Dự án có phát sinh chi phí không lường trước được không: chậm trễ, thiếu hụt vật liệu và tăng giá nhân công? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had incurred significant costs before the project was even launched. |
Công ty đã phải chịu những chi phí đáng kể trước khi dự án được khởi động. |
| Phủ định | They had not incurred any additional costs until they decided to upgrade the equipment. |
Họ đã không phải chịu bất kỳ chi phí bổ sung nào cho đến khi họ quyết định nâng cấp thiết bị. |
| Nghi vấn | Had they incurred all the necessary costs by the end of the fiscal year? |
Họ đã phải chịu tất cả các chi phí cần thiết vào cuối năm tài chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur costs".
