meet the expenses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to pay for something.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để chi trả cho cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company struggled to meet the expenses during the recession."
"Công ty đã phải vật lộn để trang trải các chi phí trong suốt thời kỳ suy thoái."
-
"Can you meet the expenses of a car?"
"Bạn có đủ khả năng chi trả các chi phí của một chiếc xe hơi không?"
-
"The grant helped them meet the expenses of the project."
"Khoản tài trợ đã giúp họ trang trải các chi phí của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meet | gặp gỡ, đáp ứng, thỏa mãn |
| Noun | meeting | cuộc họp, sự gặp gỡ |
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Noun | expenses | các khoản chi phí |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, khoản chi |
| Adjective | expensive | đắt đỏ, tốn kém |
| Adjective | unmet | chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn |
| Adverb | expensively | một cách đắt đỏ, tốn kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'meet the expenses' mang nghĩa trang trải, thanh toán các chi phí. Nó thường được dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân, doanh nghiệp, hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'cover the expenses', nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến việc tìm nguồn tài trợ hoặc bảo hiểm chi trả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to meet the expenses (vật lộn để chi trả các chi phí)
-
manage manage to meet the expenses (xoay sở để chi trả các chi phí)
-
fail fail to meet the expenses (không đáp ứng được các chi phí)
-
help help to meet the expenses (giúp trang trải chi phí)
-
barely barely meet the expenses (chỉ vừa đủ chi trả các chi phí)
-
just just meet the expenses (vừa đủ chi trả các chi phí)
-
funding secure funding to meet the expenses (đảm bảo nguồn tài trợ để chi trả các chi phí)
-
income insufficient income to meet the expenses (thu nhập không đủ để chi trả các chi phí)
Idioms
-
Cut corners to meet the expenses
cắt giảm chi tiêu (làm qua loa, bỏ qua các bước cần thiết) để chi trả các chi phí
"We had to cut corners on the renovation to meet the expenses."
(Chúng tôi đã phải cắt giảm chi tiêu cho việc cải tạo để đủ chi trả các chi phí.)
-
Scrape by to meet the expenses
sống chật vật, xoay sở khó khăn để chi trả các chi phí
"With his low salary, he barely scrapes by to meet the expenses every month."
(Với mức lương thấp, anh ấy hầu như chỉ sống chật vật để chi trả các chi phí hàng tháng.)
-
Struggle to meet the expenses
vật lộn, gặp khó khăn lớn để chi trả các chi phí
"Many families are struggling to meet the expenses due to rising inflation."
(Nhiều gia đình đang vật lộn để chi trả các chi phí do lạm phát tăng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meet the expenses
Động từCó đủ tiền để chi trả cho cái gì đó.
"The company struggled to meet the expenses during the recession."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company managed to meet the expenses comfortably this quarter. |
Công ty đã xoay sở để đáp ứng các chi phí một cách thoải mái trong quý này. |
| Phủ định | The charity couldn't meet the expenses fully last year due to reduced donations. |
Tổ chức từ thiện không thể đáp ứng đầy đủ các chi phí năm ngoái do giảm quyên góp. |
| Nghi vấn | Will they be able to meet the expenses easily with the new budget? |
Liệu họ có thể đáp ứng các chi phí một cách dễ dàng với ngân sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet the expenses".
