(Top Banner Ad)
meet the expenses
B1
Động từ B1 Kinh tế

meet the expenses

UK: /miːt ðə ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /miːt ðə ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trang trải chi phí thanh toán chi phí đủ khả năng chi trả chi phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to pay for something.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để chi trả cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company struggled to meet the expenses during the recession."

    "Công ty đã phải vật lộn để trang trải các chi phí trong suốt thời kỳ suy thoái."

  • "Can you meet the expenses of a car?"

    "Bạn có đủ khả năng chi trả các chi phí của một chiếc xe hơi không?"

  • "The grant helped them meet the expenses of the project."

    "Khoản tài trợ đã giúp họ trang trải các chi phí của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, đáp ứng, thỏa mãn
Noun meeting cuộc họp, sự gặp gỡ
Noun expense chi phí, khoản chi
Noun expenses các khoản chi phí
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adjective unmet chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtjanan (to meet, encounter)
Old English
mētan (to come upon, find)
Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Old French
expens (cost, expenditure)
English (17th Century)
meet (to satisfy, fulfill) + expenses (costs)

Gốc gác của 'Meet the Expenses'

Cụm từ 'meet the expenses' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Meet' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mētan' (nghĩa là 'gặp gỡ'), nhưng đã phát triển thêm nghĩa 'đáp ứng' hoặc 'thỏa mãn' (như trong 'meet requirements' - đáp ứng yêu cầu). 'Expenses' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra, trả ra', dùng để chỉ các khoản tiền chi tiêu. Khi kết hợp, 'meet the expenses' mang nghĩa đen là 'đáp ứng các khoản chi tiêu' hoặc 'chi trả các chi phí', và đã trở thành một cụm từ thông dụng để nói về khả năng tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'meet the expenses' mang nghĩa trang trải, thanh toán các chi phí. Nó thường được dùng trong bối cảnh tài chính cá nhân, doanh nghiệp, hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'cover the expenses', nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến việc tìm nguồn tài trợ hoặc bảo hiểm chi trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meet the expenses
  • struggle struggle to meet the expenses
    (vật lộn để chi trả các chi phí)
  • manage manage to meet the expenses
    (xoay sở để chi trả các chi phí)
  • fail fail to meet the expenses
    (không đáp ứng được các chi phí)
  • help help to meet the expenses
    (giúp trang trải chi phí)
Adverb + meet the expenses
  • barely barely meet the expenses
    (chỉ vừa đủ chi trả các chi phí)
  • just just meet the expenses
    (vừa đủ chi trả các chi phí)
Noun + (to) meet the expenses
  • funding secure funding to meet the expenses
    (đảm bảo nguồn tài trợ để chi trả các chi phí)
  • income insufficient income to meet the expenses
    (thu nhập không đủ để chi trả các chi phí)

Idioms

  • Cut corners to meet the expenses

    cắt giảm chi tiêu (làm qua loa, bỏ qua các bước cần thiết) để chi trả các chi phí

    "We had to cut corners on the renovation to meet the expenses."

    (Chúng tôi đã phải cắt giảm chi tiêu cho việc cải tạo để đủ chi trả các chi phí.)

  • Scrape by to meet the expenses

    sống chật vật, xoay sở khó khăn để chi trả các chi phí

    "With his low salary, he barely scrapes by to meet the expenses every month."

    (Với mức lương thấp, anh ấy hầu như chỉ sống chật vật để chi trả các chi phí hàng tháng.)

  • Struggle to meet the expenses

    vật lộn, gặp khó khăn lớn để chi trả các chi phí

    "Many families are struggling to meet the expenses due to rising inflation."

    (Nhiều gia đình đang vật lộn để chi trả các chi phí do lạm phát tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet the expenses

Động từ
Lật mặt

Có đủ tiền để chi trả cho cái gì đó.

"The company struggled to meet the expenses during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company managed to meet the expenses comfortably this quarter.
Công ty đã xoay sở để đáp ứng các chi phí một cách thoải mái trong quý này.
Phủ định
The charity couldn't meet the expenses fully last year due to reduced donations.
Tổ chức từ thiện không thể đáp ứng đầy đủ các chi phí năm ngoái do giảm quyên góp.
Nghi vấn
Will they be able to meet the expenses easily with the new budget?
Liệu họ có thể đáp ứng các chi phí một cách dễ dàng với ngân sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet the expenses".

Trách nhiệm tài chính cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc cá nhân hoặc hộ gia đình có khả năng 'meet the expenses' (tức là tự chủ về tài chính, chi trả các chi phí sinh hoạt) được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm. Việc không thể đáp ứng chi phí thường dẫn đến nợ nần và áp lực xã hội, với khái niệm 'vỡ nợ' (bankruptcy) là một hệ quả nghiêm trọng.

Chi phí sinh hoạt và Lập ngân sách

Khái niệm 'meet the expenses' thường gắn liền với chi phí sinh hoạt (cost of living) và tầm quan trọng của việc lập ngân sách (budgeting). Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các thành phố lớn, chi phí sinh hoạt cao khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc đáp ứng các khoản chi cơ bản như nhà ở, thực phẩm và đi lại. Việc lập ngân sách hiệu quả là kỹ năng sống thiết yếu để đảm bảo khả năng chi trả.