(Top Banner Ad)
crabbiness
B2
Danh từ B2 Tính cách/Cảm xúc

crabbiness

UK: /ˈkræb·i·nəs/ • US: /ˈkræb·i·nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh sự gắt gỏng tính hay cau có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being easily annoyed and complaining.

Vietnamese Meaning

Trạng thái dễ bị khó chịu và hay phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His crabbiness made it difficult to work with him."

    "Tính hay cáu kỉnh của anh ấy khiến việc làm việc với anh ấy trở nên khó khăn."

  • "The long flight increased her crabbiness."

    "Chuyến bay dài làm tăng thêm sự cáu kỉnh của cô ấy."

  • "He was known for his crabbiness in the mornings."

    "Anh ấy nổi tiếng vì tính cáu kỉnh vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crab con cua; người hay gắt gỏng
Adjective crabby hay gắt gỏng, cáu bẳn
Adverb crabbily một cách gắt gỏng
Noun crabbiness sự gắt gỏng, tính hay cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krabbō
Old English
crabba
Middle English
crabbe
English (16th Century)
crabby
English (18th Century)
crabbiness

Nguồn gốc từ loài cua

Từ 'crabbiness' có gốc từ 'crab' (con cua). Vào khoảng thế kỷ 16, người ta bắt đầu dùng hình ảnh con cua với dáng đi ngang khó coi và đôi càng sẵn sàng kẹp bất cứ thứ gì để ẩn dụ cho những người có tính tình khó chịu, hay gắt gỏng và dễ nổi cáu.

Sự tiến hóa của tính từ

Ban đầu, 'crabbed' được dùng để chỉ những loại trái cây có vị chua, chát (như táo dại). Sau đó, nó chuyển nghĩa sang mô tả tính cách 'chua chát' của con người, và cuối cùng danh từ 'crabbiness' ra đời để chỉ trạng thái gắt gỏng này.

Usage Note

Từ 'crabbiness' thường được dùng để mô tả một tính cách hoặc tâm trạng không vui vẻ, dễ cáu gắt, đặc biệt là trong một khoảng thời gian. Nó nhẹ hơn so với 'anger' (giận dữ) hoặc 'rage' (cơn thịnh nộ), và thường thể hiện sự bực bội, khó chịu hơn là sự tức giận thực sự. Nó gần nghĩa với 'irascibility', 'grouchiness', nhưng 'crabbiness' có xu hướng nhấn mạnh sự khó chịu nhỏ nhặt hơn.

Prepositions

about with

'Crabbiness about' thường được sử dụng để chỉ sự khó chịu về một điều cụ thể nào đó. 'Crabbiness with' thường chỉ sự khó chịu với một người cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crabbiness
  • Morning morning crabbiness
    (sự gắt gỏng vào buổi sáng (thường do buồn ngủ))
  • Sheer sheer crabbiness
    (sự cáu bẳn thuần túy/thực sự)
  • Unusual unusual crabbiness
    (sự gắt gỏng bất thường)
Verb + crabbiness
  • Display display crabbiness
    (biểu lộ sự gắt gỏng)
  • Excuse excuse someone's crabbiness
    (bỏ qua/thông cảm cho sự cáu kỉnh của ai đó)
  • Overcome overcome your crabbiness
    (vượt qua sự gắt gỏng của bản thân)

Idioms

  • A fit of crabbiness

    Một cơn gắt gỏng nhất thời

    "Please excuse his fit of crabbiness; he didn't sleep well last night."

    (Xin hãy thông cảm cho cơn gắt gỏng của anh ấy; đêm qua anh ấy không ngủ ngon.)

  • Cure for crabbiness

    Liều thuốc cho sự cáu kỉnh

    "A good cup of coffee is often the best cure for my morning crabbiness."

    (Một tách cà phê ngon thường là liều thuốc tốt nhất cho sự gắt gỏng buổi sáng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crabbiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái dễ bị khó chịu và hay phàn nàn.

"His crabbiness made it difficult to work with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crabbiness".

The Grumpy Old Man Trope

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'Grumpy Old Man' (ông già hay gắt gỏng) là một khuôn mẫu phổ biến trong điện ảnh và văn học, mô tả những người cao tuổi có sự 'crabbiness' thường trực nhưng đôi khi lại có trái tim ấm áp bên trong.

Hangry Culture

Khái niệm 'crabbiness' thường được liên hệ mật thiết với trạng thái 'hangry' (đói đến phát cáu). Trong xã hội hiện đại, việc thừa nhận sự gắt gỏng do thiếu ngủ hoặc đói bụng là một cách giải tỏa tâm lý phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.