(Top Banner Ad)
crabby
B1
adjective B1 Tính cách, Cảm xúc

crabby

UK: /ˈkræbi/ • US: /ˈkræbi/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh bực bội khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily annoyed and quick to complain.

Vietnamese Meaning

Dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always crabby in the morning before she's had her coffee."

    "Cô ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê."

  • "Don't be so crabby; it's a beautiful day!"

    "Đừng cáu kỉnh như vậy; hôm nay là một ngày đẹp trời!"

  • "He gets crabby when he's hungry."

    "Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi đói bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crab
Noun crabbiness
Adjective crabby
Adverb crabbily
Verb crab

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krabbō
Old English
crabba
Middle English
crabbe
Modern English
crabby

Từ Chú Cua Đến Tính Khó Chịu

Từ 'crabby' bắt nguồn từ con vật quen thuộc - con cua (crab). Cua nổi tiếng với dáng đi ngang và hành động giơ càng kẹp khi cảm thấy bị đe dọa. Hành vi này được liên tưởng đến hình ảnh một người hay gắt gỏng và khó chịu. Vì vậy, khi ai đó 'crabby', họ đang hành xử giống như một chú cua đang tức giận.

Tên Gọi và Tính Cách

Việc thêm hậu tố '-y' vào sau một danh từ để biến nó thành tính từ mô tả tính cách là rất phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: 'boss' (ông chủ) -> 'bossy' (hống hách), 'mess' (sự bừa bộn) -> 'messy' (bừa bộn). 'Crabby' cũng theo quy tắc tương tự, biến 'crab' (con cua) thành một tính từ chỉ tính cách.

Usage Note

Từ 'crabby' thường dùng để mô tả một người đang trong tâm trạng xấu, bực bội, và dễ nổi nóng. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'irritable' hay 'grumpy'. 'Crabby' thường được dùng để mô tả tính khí nhất thời, không phải là một đặc điểm tính cách cố hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crabby
  • be crabby
    (trở nên/đang cáu kỉnh)
  • feel crabby
    (cảm thấy khó chịu, bực bội)
  • get crabby
    (trở nên cáu kỉnh)
  • sound crabby
    (nghe có vẻ gắt gỏng)
Adverb + crabby
  • a bit crabby
    (hơi cáu kỉnh một chút)
  • a little crabby
    (hơi khó chịu một chút)
  • so crabby
    (quá là cáu kỉnh)
  • really crabby
    (thực sự rất gắt gỏng)

Idioms

  • Don't be such a crab.

    Đừng có khó chịu/cáu kỉnh như vậy.

    "Come on, I was only joking. Don't be such a crab!"

    (Thôi nào, tôi chỉ đùa thôi mà. Đừng có khó chịu như thế!)

  • a crabby old man / woman

    Một ông/bà già khó tính, hay càu nhàu.

    "My neighbor is a crabby old man who always complains about the noise."

    (Ông hàng xóm của tôi là một ông già khó tính, lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crabby

adjective
Lật mặt

Dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn.

"She's always crabby in the morning before she's had her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he hadn't had his coffee, he was crabby all morning.
Vì chưa uống cà phê, anh ấy cau có cả buổi sáng.
Phủ định
Although she was usually cheerful, she wasn't crabby today because the sun was shining.
Mặc dù cô ấy thường vui vẻ, nhưng hôm nay cô ấy không khó chịu vì trời nắng.
Nghi vấn
If he's crabby when he wakes up, will a good breakfast fix his mood?
Nếu anh ấy khó chịu khi thức dậy, một bữa sáng ngon có thể cải thiện tâm trạng của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been crabby all morning before she had her coffee.
Cô ấy đã cáu kỉnh cả buổi sáng trước khi uống cà phê.
Phủ định
He hadn't been so crabby until he had realized he'd lost his keys.
Anh ấy đã không cáu kỉnh cho đến khi anh ấy nhận ra mình đã mất chìa khóa.
Nghi vấn
Had he been crabby because he hadn't slept well the night before?
Có phải anh ấy đã cáu kỉnh vì anh ấy đã không ngủ ngon đêm hôm trước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so crabby all the time; it makes it hard to be around him.
Tôi ước anh ấy đừng cộc cằn suốt ngày; điều đó khiến tôi khó ở gần anh ấy.
Phủ định
If only she hadn't been so crabby yesterday, we could have enjoyed the party more.
Giá mà hôm qua cô ấy đừng cộc cằn như vậy, chúng ta đã có thể tận hưởng bữa tiệc nhiều hơn.
Nghi vấn
If only the manager wouldn't be so crabby during the meeting, would anyone actually speak up?
Ước gì người quản lý đừng quá khó chịu trong cuộc họp, liệu có ai thực sự lên tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crabby".

Sự Cáu Kỉnh Buổi Sáng & Cà Phê

Trong văn hóa phương Tây, việc một người 'crabby' vào buổi sáng trước khi uống cà phê là một hình ảnh quen thuộc và đôi khi hài hước. Các câu nói như 'He's not a morning person' (Anh ấy không phải người của buổi sáng) thường được dùng để thông cảm cho sự khó chịu này. Cà phê được xem như 'liều thuốc' chữa trị chứng cáu kỉnh buổi sáng.

Nhân Vật Cáu Kỉnh trong Văn Hóa Đại Chúng

Các nhân vật có tính cách cáu kỉnh rất phổ biến trong phim ảnh và truyện kể, ví dụ như Squidward trong 'SpongeBob', chú lùn Grumpy trong 'Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn', hay ông Carl trong phim 'Up'. Những nhân vật này thường gắt gỏng bên ngoài nhưng lại có một trái tim ấm áp, tạo nên một hình mẫu được yêu thích gọi là 'gắt gỏng nhưng tốt bụng'.