(Top Banner Ad)
cradle of civilization
C1
Noun Phrase C1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa học

cradle of civilization

UK: /ˈkreɪdl̩ ɒv ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈkreɪdl̩ əv ˌsɪvələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cái nôi của văn minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where an important idea or movement began.

Vietnamese Meaning

Nơi mà một ý tưởng hoặc phong trào quan trọng bắt đầu; cái nôi của văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."

    "Lưỡng Hà thường được nhắc đến như là cái nôi của văn minh."

  • "Greece is considered the cradle of Western civilization."

    "Hy Lạp được xem là cái nôi của văn minh phương Tây."

  • "The fertile crescent is known as the cradle of civilization."

    "Vùng Lưỡi liềm màu mỡ được biết đến như là cái nôi của văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization nền văn minh
Verb civilize khai hóa, làm cho văn minh
Adjective civil thuộc về dân sự; lịch sự, văn minh
Noun civility sự lịch sự, phép lịch sự
Noun citizen công dân

Synonyms

Related Words

Mesopotamia (Lưỡng Hà)Ancient Egypt (Ai Cập cổ đại)Indus Valley Civilization (Văn minh Thung lũng sông Ấn)

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kradulaz (wicker basket)
Old English
cradol (cradle, crib)
Latin
civis (citizen) -> civilis (relating to citizens)
Old French
civilisation
Modern English
cradle of civilization (phrase first used in the 19th century)

Nguồn gốc của 'Cradle' (Cái Nôi)

Từ 'cradle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cradol', có nghĩa là cái nôi hoặc cũi cho em bé. Hình ảnh một đứa trẻ được nuôi dưỡng và che chở trong nôi đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự khởi đầu, nơi một thứ gì đó quan trọng được sinh ra và phát triển trong giai đoạn đầu.

Nguồn gốc của 'Civilization' (Văn Minh)

Từ 'civilization' có gốc từ tiếng Latin 'civis', nghĩa là 'công dân'. Điều này cho thấy khái niệm 'văn minh' trong văn hóa phương Tây gắn liền với sự phát triển của các thành phố, luật pháp, và đời sống có tổ chức của cộng đồng, thay vì cuộc sống du mục.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tượng trưng, ám chỉ một khu vực địa lý nơi được cho là đã khởi nguồn một nền văn minh lớn, đặt nền móng cho sự phát triển của nhân loại. Thường được dùng để chỉ Mesopotamia (Lưỡng Hà), Ai Cập cổ đại, hay thung lũng sông Ấn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'cradle' (cái nôi) với 'civilization' (văn minh), chỉ ra rằng 'cradle' là nguồn gốc, nơi khai sinh ra 'civilization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cradle of civilization
  • the true cradle of civilization
    (cái nôi đích thực của văn minh)
  • the ancient cradle of civilization
    (cái nôi cổ xưa của văn minh)
  • the historical cradle of civilization
    (cái nôi lịch sử của văn minh)
Verb + cradle of civilization
  • be considered the cradle of civilization
    (được coi là cái nôi của văn minh)
  • emerge from the cradle of civilization
    (trỗi dậy từ cái nôi của văn minh)
  • trace back to the cradle of civilization
    (truy nguyên về cái nôi của văn minh)
Cradle of + Noun
  • cradle of Western civilization
    (cái nôi của văn minh phương Tây)
  • cradle of human civilization
    (cái nôi của văn minh nhân loại)
  • cradle of democracy
    (cái nôi của nền dân chủ)

Idioms

  • the cradle of civilization

    Cụm từ dùng để chỉ nơi khởi nguồn của một nền văn minh, nơi các yếu tố như nông nghiệp, chữ viết, và đô thị hóa lần đầu tiên phát triển.

    "Mesopotamia, located in modern-day Iraq, is widely referred to as the cradle of civilization."

    (Mesopotamia, nằm ở Iraq ngày nay, được nhiều người gọi là cái nôi của văn minh.)

  • the cradle of [something]

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ nơi khai sinh ra một ý tưởng, một phong trào, hoặc một lĩnh vực quan trọng nào đó.

    "Many consider ancient Greece to be the cradle of philosophy and democracy."

    (Nhiều người coi Hy Lạp cổ đại là cái nôi của triết học và dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cradle of civilization

Noun Phrase
Lật mặt

Nơi mà một ý tưởng hoặc phong trào quan trọng bắt đầu; cái nôi của văn minh.

"Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ancient Greece was more influential than many other cradles of civilization.
Hy Lạp cổ đại có ảnh hưởng lớn hơn nhiều so với các cái nôi văn minh khác.
Phủ định
No other place is as significant as Mesopotamia, often considered the earliest cradle of civilization.
Không nơi nào có ý nghĩa bằng Lưỡng Hà, thường được coi là cái nôi văn minh sớm nhất.
Nghi vấn
Is Egypt the most well-known cradle of civilization?
Ai Cập có phải là cái nôi văn minh nổi tiếng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cradle of civilization".

Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ (The Fertile Crescent)

Khi nói đến 'cradle of civilization', người ta thường nghĩ ngay đến Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ ở Trung Đông. Đây là khu vực bao gồm Lưỡng Hà (Mesopotamia, giữa hai con sông Tigris và Euphrates) và Ai Cập cổ đại (dọc sông Nile). Nhờ có nguồn nước và đất đai màu mỡ, các xã hội nông nghiệp đầu tiên, các thành phố, và hệ thống chữ viết (chữ hình nêm) đã ra đời tại đây.

Không Chỉ Có Một 'Cái Nôi'

Mặc dù vùng Lưỡi liềm Màu mỡ rất nổi tiếng, các nhà sử học công nhận rằng văn minh đã phát triển một cách độc lập ở nhiều nơi khác trên thế giới. Các 'cái nôi' khác bao gồm Thung lũng sông Hoàng Hà ở Trung Quốc, Thung lũng sông Ấn ở tiểu lục địa Ấn Độ, Trung Bộ châu Mỹ (văn minh Olmec, Maya) và vùng Andes ở Nam Mỹ (văn minh Norte Chico).