cradle of civilization
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cradle of civilization'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nơi mà một ý tưởng hoặc phong trào quan trọng bắt đầu; cái nôi của văn minh.
Definition (English Meaning)
A place where an important idea or movement began.
Ví dụ Thực tế với 'Cradle of civilization'
-
"Mesopotamia is often referred to as the cradle of civilization."
"Lưỡng Hà thường được nhắc đến như là cái nôi của văn minh."
-
"Greece is considered the cradle of Western civilization."
"Hy Lạp được xem là cái nôi của văn minh phương Tây."
-
"The fertile crescent is known as the cradle of civilization."
"Vùng Lưỡi liềm màu mỡ được biết đến như là cái nôi của văn minh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cradle of civilization'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cradle, civilization
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cradle of civilization'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang ý nghĩa tượng trưng, ám chỉ một khu vực địa lý nơi được cho là đã khởi nguồn một nền văn minh lớn, đặt nền móng cho sự phát triển của nhân loại. Thường được dùng để chỉ Mesopotamia (Lưỡng Hà), Ai Cập cổ đại, hay thung lũng sông Ấn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' kết nối 'cradle' (cái nôi) với 'civilization' (văn minh), chỉ ra rằng 'cradle' là nguồn gốc, nơi khai sinh ra 'civilization'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cradle of civilization'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.