(Top Banner Ad)
ancient egypt
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Lịch sử, Khảo cổ học

ancient egypt

UK: /ˈeɪn.ʃənt ˈiː.dʒɪpt/ • US: /ˈeɪn.ʃənt ˈiː.dʒɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

Ai Cập cổ đại Văn minh Ai Cập cổ đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The civilization of Ancient Egypt, which flourished in the Nile Valley from the 4th millennium BC until its conquest by Alexander the Great in the 4th century BC.

Vietnamese Meaning

Nền văn minh Ai Cập cổ đại, phát triển rực rỡ ở thung lũng sông Nile từ thiên niên kỷ thứ 4 trước Công nguyên cho đến khi bị Alexander Đại đế chinh phục vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit Egypt to see the pyramids and other monuments of ancient Egypt."

    "Nhiều khách du lịch đến Ai Cập để xem các kim tự tháp và các di tích khác của Ai Cập cổ đại."

  • "Archaeologists are still uncovering secrets of ancient Egypt."

    "Các nhà khảo cổ học vẫn đang khám phá những bí mật của Ai Cập cổ đại."

  • "The art of ancient Egypt is characterized by its distinctive style and symbolism."

    "Nghệ thuật của Ai Cập cổ đại được đặc trưng bởi phong cách và biểu tượng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Egyptian Thuộc về Ai Cập
Noun Egyptologist Nhà Ai Cập học
Noun Egyptology Khoa Ai Cập học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Aígyptos
Latin
Aegyptus
English
Egypt
Latin
anteanus
Old French
ancien
English
ancient

Nguồn gốc tên gọi 'Egypt'

Tên gọi 'Egypt' (Ai Cập) mà chúng ta biết ngày nay bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Aígyptos'. Điều thú vị là người Ai Cập cổ đại tự gọi đất nước của họ là Kemet, có nghĩa là 'Đất Đen', ám chỉ lớp đất phù sa màu mỡ dọc theo sông Nile – nguồn sống của nền văn minh này, đối lập với Deshret (Đất Đỏ) của sa mạc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một giai đoạn lịch sử cụ thể và một nền văn minh lâu đời. 'Ancient' nhấn mạnh sự cổ xưa, lâu đời của nền văn minh này. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, khảo cổ học, văn hóa và tôn giáo của Ai Cập cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancient Egypt
  • glorious glorious Ancient Egypt
    (Ai Cập cổ đại huy hoàng)
  • mysterious mysterious Ancient Egypt
    (Ai Cập cổ đại bí ẩn)
  • powerful powerful Ancient Egypt
    (Ai Cập cổ đại hùng mạnh)
Verb + Ancient Egypt (Chủ đề)
  • studying studying Ancient Egypt
    (nghiên cứu Ai Cập cổ đại)
  • explore explore Ancient Egypt
    (khám phá Ai Cập cổ đại)
Noun Phrases
  • relics of relics of Ancient Egypt
    (di vật của Ai Cập cổ đại)
  • the influence of the influence of Ancient Egypt
    (ảnh hưởng của Ai Cập cổ đại)

Idioms

  • The wonders of Ancient Egypt

    Các kỳ quan/thành tựu vĩ đại của Ai Cập cổ đại

    "The guide focused on the wonders of Ancient Egypt, like the Pyramids and the Sphinx."

    (Người hướng dẫn tập trung vào các kỳ quan của Ai Cập cổ đại, như Kim Tự Tháp và Tượng Nhân Sư.)

  • Rooted in Ancient Egypt

    Có nguồn gốc sâu xa từ Ai Cập cổ đại

    "Many religious customs today are surprisingly rooted in Ancient Egypt."

    (Nhiều phong tục tôn giáo ngày nay đáng ngạc nhiên là có nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại.)

  • Pharaohs of Ancient Egypt

    Các Pharaoh của Ai Cập cổ đại

    "Tutankhamun is one of the most famous pharaohs of Ancient Egypt."

    (Tutankhamun là một trong những pharaoh nổi tiếng nhất của Ai Cập cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient egypt

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nền văn minh Ai Cập cổ đại, phát triển rực rỡ ở thung lũng sông Nile từ thiên niên kỷ thứ 4 trước Công nguyên cho đến khi bị Alexander Đại đế chinh phục vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

"Many tourists visit Egypt to see the pyramids and other monuments of ancient Egypt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient egypt".

Sông Nile – Mạch sống

Sông Nile được coi là nguồn sống thiết yếu của Ai Cập cổ đại. Chu kỳ lũ lụt hàng năm của nó mang đến phù sa màu mỡ, cho phép người dân phát triển nông nghiệp và duy trì nền văn minh dọc theo bờ sông, đó là lý do tại sao Ai Cập còn được gọi là 'món quà của sông Nile'.

Chữ tượng hình và Phiến đá Rosetta

Chữ tượng hình (hieroglyphs) là hệ thống chữ viết phức tạp và đẹp mắt của người Ai Cập cổ đại. Hệ thống này không thể giải mã được cho đến năm 1822, khi học giả Jean-François Champollion sử dụng Phiến đá Rosetta (Rosetta Stone) – một văn bản được khắc bằng ba ngôn ngữ – để mở khóa ý nghĩa của các ký hiệu này.