(Top Banner Ad)
craft fair
B1
noun B1 Thương mại, Nghệ thuật

craft fair

UK: /krɑːft feər/ • US: /kræft fer/

Nghĩa tiếng Việt

hội chợ thủ công chợ thủ công hội chợ đồ thủ công mỹ nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where people sell things that they have made by hand.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi mọi người bán những đồ vật mà họ đã làm bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some lovely wooden toys at the craft fair."

    "Chúng tôi đã mua một vài món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp tại hội chợ thủ công."

  • "The local school is holding a craft fair to raise money."

    "Trường học địa phương đang tổ chức một hội chợ thủ công để gây quỹ."

  • "She sells her pottery at craft fairs around the state."

    "Cô ấy bán đồ gốm của mình tại các hội chợ thủ công trên khắp bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft nghề thủ công, đồ thủ công, kỹ năng
Verb to craft chế tác, làm thủ công một cách khéo léo
Noun craftsperson / artisan nghệ nhân, thợ thủ công
Noun craftsmanship tay nghề, sự khéo léo thủ công
Noun handicraft đồ thủ công mỹ nghệ
Adjective crafty ranh mãnh, xảo quyệt (lưu ý: nghĩa này mang tính tiêu cực, khác với 'craft')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cræft (skill, strength)
Latin
fēriae (holidays)
Old French
feire (fair, festival)
Modern English
craft fair (a fair for selling crafts)

Nguồn gốc của 'Craft'

Từ 'craft' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cræft', có nghĩa là 'sức mạnh, kỹ năng, hoặc đức hạnh'. Ban đầu, nó không chỉ nói về việc làm đồ vật bằng tay mà còn chỉ bất kỳ loại kỹ năng điêu luyện nào, từ việc chiến đấu đến việc tư duy. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ các kỹ năng thủ công.

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' (hội chợ) đến từ tiếng Pháp cổ 'feire', và xa hơn là từ tiếng Latin 'fēriae', có nghĩa là 'những ngày nghỉ lễ'. Các lễ hội tôn giáo thời trung cổ thường thu hút rất đông người, và các thương nhân đã tận dụng cơ hội này để buôn bán. Dần dần, các sự kiện này phát triển thành các hội chợ thương mại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường là các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí, quần áo tự làm, hoặc các tác phẩm nghệ thuật nhỏ. Craft fair nhấn mạnh vào tính thủ công và độc đáo của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craft fair
  • local craft fair
    (hội chợ thủ công địa phương)
  • annual craft fair
    (hội chợ thủ công thường niên)
  • Christmas craft fair
    (hội chợ thủ công Giáng sinh)
  • juried craft fair
    (hội chợ thủ công có tuyển chọn (sản phẩm được ban giám khảo duyệt))
Verb + craft fair
  • visit a craft fair
    (thăm một hội chợ thủ công)
  • organize a craft fair
    (tổ chức một hội chợ thủ công)
  • sell at a craft fair
    (bán hàng tại hội chợ thủ công)
  • browse a craft fair
    (đi xem dạo ở hội chợ thủ công)
Noun + craft fair
  • craft fair stall / booth
    (gian hàng tại hội chợ thủ công)
  • craft fair vendor
    (người bán hàng tại hội chợ thủ công)
  • craft fair season
    (mùa hội chợ thủ công (thường là mùa thu và trước lễ))

Idioms

  • Her booth at the craft fair was a license to print money.

    Cụm từ này có nghĩa là gian hàng của cô ấy cực kỳ thành công và kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng.

    "Her unique handmade jewelry was so popular that her booth at the craft fair was a license to print money all weekend."

    (Trang sức thủ công độc đáo của cô ấy nổi tiếng đến mức gian hàng tại hội chợ thủ công của cô ấy hệt như một cái máy in tiền suốt cuối tuần.)

  • The whole event felt like a giant craft fair.

    Dùng để mô tả một sự kiện (không phải hội chợ) có không khí tự làm, mộc mạc, nhiều gian hàng nhỏ lẻ và có phần hơi thiếu chuyên nghiệp nhưng thân mật, ấm cúng.

    "The school's science festival, with all the student-made projects, felt like a giant craft fair."

    (Lễ hội khoa học của trường, với tất cả các dự án do học sinh tự làm, mang lại cảm giác như một hội chợ thủ công khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft fair

noun
Lật mặt

Một sự kiện nơi mọi người bán những đồ vật mà họ đã làm bằng tay.

"We bought some lovely wooden toys at the craft fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craft fair's atmosphere was buzzing with excitement.
Không khí của hội chợ thủ công tràn ngập sự phấn khích.
Phủ định
The craft fair's success wasn't guaranteed until the very end.
Sự thành công của hội chợ thủ công không được đảm bảo cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Was the craft fair's location convenient for all attendees?
Địa điểm của hội chợ thủ công có thuận tiện cho tất cả người tham dự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft fair".

Trái tim của cộng đồng và kinh tế địa phương

Ở các nước phương Tây, hội chợ thủ công không chỉ là nơi mua bán. Chúng là sự kiện cộng đồng quan trọng, giúp kết nối mọi người và hỗ trợ các nghệ nhân, doanh nghiệp nhỏ tại địa phương. Mua sắm tại đây được xem là một cách ủng hộ kinh tế địa phương thay vì các tập đoàn lớn.

Phong trào 'Maker' và sự trỗi dậy của đồ thủ công

Hội chợ thủ công là một phần của 'Phong trào Maker' (Maker Movement) - một xu hướng văn hóa tôn vinh việc tự làm, sáng tạo và sửa chữa. Trong thời đại sản xuất hàng loạt, nhiều người tìm đến các hội chợ thủ công để mua những sản phẩm độc đáo, có 'linh hồn' và câu chuyện đằng sau thay vì hàng hóa vô danh.