craft fair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where people sell things that they have made by hand.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi mọi người bán những đồ vật mà họ đã làm bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some lovely wooden toys at the craft fair."
"Chúng tôi đã mua một vài món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp tại hội chợ thủ công."
-
"The local school is holding a craft fair to raise money."
"Trường học địa phương đang tổ chức một hội chợ thủ công để gây quỹ."
-
"She sells her pottery at craft fairs around the state."
"Cô ấy bán đồ gốm của mình tại các hội chợ thủ công trên khắp bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craft | nghề thủ công, đồ thủ công, kỹ năng |
| Verb | to craft | chế tác, làm thủ công một cách khéo léo |
| Noun | craftsperson / artisan | nghệ nhân, thợ thủ công |
| Noun | craftsmanship | tay nghề, sự khéo léo thủ công |
| Noun | handicraft | đồ thủ công mỹ nghệ |
| Adjective | crafty | ranh mãnh, xảo quyệt (lưu ý: nghĩa này mang tính tiêu cực, khác với 'craft') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí, quần áo tự làm, hoặc các tác phẩm nghệ thuật nhỏ. Craft fair nhấn mạnh vào tính thủ công và độc đáo của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local craft fair (hội chợ thủ công địa phương)
-
annual craft fair (hội chợ thủ công thường niên)
-
Christmas craft fair (hội chợ thủ công Giáng sinh)
-
juried craft fair (hội chợ thủ công có tuyển chọn (sản phẩm được ban giám khảo duyệt))
-
visit a craft fair (thăm một hội chợ thủ công)
-
organize a craft fair (tổ chức một hội chợ thủ công)
-
sell at a craft fair (bán hàng tại hội chợ thủ công)
-
browse a craft fair (đi xem dạo ở hội chợ thủ công)
-
craft fair stall / booth (gian hàng tại hội chợ thủ công)
-
craft fair vendor (người bán hàng tại hội chợ thủ công)
-
craft fair season (mùa hội chợ thủ công (thường là mùa thu và trước lễ))
Idioms
-
Her booth at the craft fair was a license to print money.
Cụm từ này có nghĩa là gian hàng của cô ấy cực kỳ thành công và kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng.
"Her unique handmade jewelry was so popular that her booth at the craft fair was a license to print money all weekend."
(Trang sức thủ công độc đáo của cô ấy nổi tiếng đến mức gian hàng tại hội chợ thủ công của cô ấy hệt như một cái máy in tiền suốt cuối tuần.)
-
The whole event felt like a giant craft fair.
Dùng để mô tả một sự kiện (không phải hội chợ) có không khí tự làm, mộc mạc, nhiều gian hàng nhỏ lẻ và có phần hơi thiếu chuyên nghiệp nhưng thân mật, ấm cúng.
"The school's science festival, with all the student-made projects, felt like a giant craft fair."
(Lễ hội khoa học của trường, với tất cả các dự án do học sinh tự làm, mang lại cảm giác như một hội chợ thủ công khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craft fair
nounMột sự kiện nơi mọi người bán những đồ vật mà họ đã làm bằng tay.
"We bought some lovely wooden toys at the craft fair."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The craft fair's atmosphere was buzzing with excitement. |
Không khí của hội chợ thủ công tràn ngập sự phấn khích. |
| Phủ định | The craft fair's success wasn't guaranteed until the very end. |
Sự thành công của hội chợ thủ công không được đảm bảo cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was the craft fair's location convenient for all attendees? |
Địa điểm của hội chợ thủ công có thuận tiện cho tất cả người tham dự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft fair".
