(Top Banner Ad)
craft store
A2
danh từ A2 Thương mại, Sở thích

craft store

UK: /krɑːft stɔː(r)/ • US: /kræft stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng thủ công tiệm đồ thủ công cửa hàng vật liệu thủ công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells materials and tools for arts and crafts projects.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các vật liệu và dụng cụ cho các dự án nghệ thuật và thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the craft store to buy some yarn for my knitting project."

    "Tôi cần đến cửa hàng thủ công để mua một ít len cho dự án đan của mình."

  • "She spent hours browsing the aisles of the craft store."

    "Cô ấy dành hàng giờ để xem các gian hàng của cửa hàng thủ công."

  • "The craft store is having a sale on all of their paints this week."

    "Cửa hàng thủ công đang giảm giá tất cả các loại sơn của họ trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun craft đồ thủ công, nghề thủ công
Verb craft chế tác, làm thủ công
Noun crafter người làm đồ thủ công
Noun craftsmanship tay nghề, sự khéo léo
Noun handicraft sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Adjective crafty xảo quyệt, tinh ranh (lưu ý: nghĩa này khác với 'khéo tay')

Synonyms

Related Words

art supply store (cửa hàng đồ dùng mỹ thuật)fabric store (cửa hàng vải)bead store (cửa hàng hạt cườm)

Subject Area

Thương mại, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kraftuz (sức mạnh, quyền năng)
Old English
cræft (kỹ năng, sức mạnh)
Latin
instaurare (thiết lập, thành lập)
Old French
estorer (trang bị, cung cấp)
Modern English
craft store (cửa hàng đồ thủ công)

Sức Mạnh Của Đôi Tay

Từ 'craft' trong tiếng Anh cổ ('cræft') ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền năng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển sang để chỉ sức mạnh và kỹ năng của đôi tay một người, từ đó có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công' như ngày nay.

Từ Kho Chứa Đến Cửa Hàng

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare', nghĩa là 'thiết lập'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ với nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'tích trữ'. Ban đầu, 'store' là nơi chứa hàng hóa, và dần dần phát triển thành nơi bán các mặt hàng đó, tức 'cửa hàng'.

Usage Note

Cụm từ 'craft store' mang ý nghĩa một địa điểm chuyên biệt, nơi người ta có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết cho các hoạt động sáng tạo thủ công. Khác với 'art supply store' (cửa hàng đồ dùng mỹ thuật) thường tập trung vào các loại hình nghệ thuật truyền thống (vẽ, điêu khắc), 'craft store' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đan lát, may vá, làm đồ trang sức, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất 'thủ công' (craft) hơn là 'nghệ thuật' (art).

Prepositions

at to in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển. 'At the craft store' (tại cửa hàng thủ công), 'to the craft store' (đến cửa hàng thủ công), 'in the craft store' (trong cửa hàng thủ công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + craft store
  • local craft store
    (cửa hàng đồ thủ công địa phương)
  • big-box craft store
    (cửa hàng đồ thủ công chuỗi lớn)
  • online craft store
    (cửa hàng đồ thủ công trực tuyến)
  • favorite craft store
    (cửa hàng đồ thủ công yêu thích)
Verb + craft store
  • go to the craft store
    (đi đến cửa hàng đồ thủ công)
  • shop at the craft store
    (mua sắm tại cửa hàng đồ thủ công)
  • browse the craft store
    (dạo xem ở cửa hàng đồ thủ công)
  • own a craft store
    (sở hữu một cửa hàng đồ thủ công)
craft store + Noun
  • craft store supplies
    (đồ dùng từ cửa hàng thủ công)
  • craft store aisle
    (lối đi trong cửa hàng đồ thủ công)
  • craft store coupon
    (phiếu giảm giá của cửa hàng đồ thủ công)
  • craft store chain
    (chuỗi cửa hàng đồ thủ công)

Idioms

  • to get lost in a craft store

    Dành rất nhiều thời gian trong cửa hàng đồ thủ công vì quá say mê và có quá nhiều thứ để xem, đến mức quên cả thời gian.

    "Every time I go to buy just one thing, I get lost in the craft store for hours and come out with a full basket."

    (Mỗi lần tôi chỉ định đi mua một thứ, tôi lại bị lạc trong cửa hàng đồ thủ công hàng giờ và đi ra với một giỏ đầy ắp.)

  • a kid in a candy store (but for crafters)

    Cảm giác cực kỳ vui vẻ và phấn khích vì được ở một nơi có đầy đủ mọi thứ mình yêu thích. Thường được dùng để miêu tả cảm xúc của người yêu thủ công khi vào một cửa hàng craft store.

    "When she entered the huge new craft store, she felt like a kid in a candy store."

    (Khi cô ấy bước vào cửa hàng đồ thủ công mới và khổng lồ, cô ấy cảm thấy như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)

  • my happy place is the craft store

    Một cách nói để diễn tả rằng cửa hàng đồ thủ công là nơi mang lại cho bạn niềm vui, sự bình yên và thoải mái.

    "After a stressful week at work, I just need a trip to my happy place – the craft store."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ cần một chuyến đi đến 'nơi hạnh phúc' của mình - cửa hàng đồ thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

craft store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các vật liệu và dụng cụ cho các dự án nghệ thuật và thủ công.

"I need to go to the craft store to buy some yarn for my knitting project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft store".

Phong trào Tự Tay Làm Hết (DIY - Do It Yourself)

Ở các nước phương Tây, có một phong trào văn hóa mạnh mẽ gọi là DIY, nơi mọi người thích tự tay tạo ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ đạc thay vì mua sẵn. Các cửa hàng đồ thủ công (craft stores) là trung tâm của phong trào này, cung cấp nguyên vật liệu và công cụ cho vô số dự án, từ làm đồ trang sức, may vá, đến trang trí nhà cửa.

Truyền Thống Làm Đồ Thủ Công Cho Các Dịp Lễ

Việc tự làm đồ trang trí và quà tặng cho các dịp lễ như Giáng sinh, Lễ Phục sinh và Halloween là một truyền thống phổ biến. Các gia đình thường cùng nhau làm vòng hoa, đồ trang trí cây thông Noel, hoặc thiệp mừng. Vì vậy, các cửa hàng đồ thủ công thường rất đông đúc và có nhiều mặt hàng đặc biệt vào những mùa này trong năm.