craft store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ các vật liệu và dụng cụ cho các dự án nghệ thuật và thủ công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the craft store to buy some yarn for my knitting project."
"Tôi cần đến cửa hàng thủ công để mua một ít len cho dự án đan của mình."
-
"She spent hours browsing the aisles of the craft store."
"Cô ấy dành hàng giờ để xem các gian hàng của cửa hàng thủ công."
-
"The craft store is having a sale on all of their paints this week."
"Cửa hàng thủ công đang giảm giá tất cả các loại sơn của họ trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | craft | đồ thủ công, nghề thủ công |
| Verb | craft | chế tác, làm thủ công |
| Noun | crafter | người làm đồ thủ công |
| Noun | craftsmanship | tay nghề, sự khéo léo |
| Noun | handicraft | sản phẩm thủ công mỹ nghệ |
| Adjective | crafty | xảo quyệt, tinh ranh (lưu ý: nghĩa này khác với 'khéo tay') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'craft store' mang ý nghĩa một địa điểm chuyên biệt, nơi người ta có thể tìm thấy mọi thứ cần thiết cho các hoạt động sáng tạo thủ công. Khác với 'art supply store' (cửa hàng đồ dùng mỹ thuật) thường tập trung vào các loại hình nghệ thuật truyền thống (vẽ, điêu khắc), 'craft store' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đan lát, may vá, làm đồ trang sức, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất 'thủ công' (craft) hơn là 'nghệ thuật' (art).
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển. 'At the craft store' (tại cửa hàng thủ công), 'to the craft store' (đến cửa hàng thủ công), 'in the craft store' (trong cửa hàng thủ công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local craft store (cửa hàng đồ thủ công địa phương)
-
big-box craft store (cửa hàng đồ thủ công chuỗi lớn)
-
online craft store (cửa hàng đồ thủ công trực tuyến)
-
favorite craft store (cửa hàng đồ thủ công yêu thích)
-
go to the craft store (đi đến cửa hàng đồ thủ công)
-
shop at the craft store (mua sắm tại cửa hàng đồ thủ công)
-
browse the craft store (dạo xem ở cửa hàng đồ thủ công)
-
own a craft store (sở hữu một cửa hàng đồ thủ công)
-
craft store supplies (đồ dùng từ cửa hàng thủ công)
-
craft store aisle (lối đi trong cửa hàng đồ thủ công)
-
craft store coupon (phiếu giảm giá của cửa hàng đồ thủ công)
-
craft store chain (chuỗi cửa hàng đồ thủ công)
Idioms
-
to get lost in a craft store
Dành rất nhiều thời gian trong cửa hàng đồ thủ công vì quá say mê và có quá nhiều thứ để xem, đến mức quên cả thời gian.
"Every time I go to buy just one thing, I get lost in the craft store for hours and come out with a full basket."
(Mỗi lần tôi chỉ định đi mua một thứ, tôi lại bị lạc trong cửa hàng đồ thủ công hàng giờ và đi ra với một giỏ đầy ắp.)
-
a kid in a candy store (but for crafters)
Cảm giác cực kỳ vui vẻ và phấn khích vì được ở một nơi có đầy đủ mọi thứ mình yêu thích. Thường được dùng để miêu tả cảm xúc của người yêu thủ công khi vào một cửa hàng craft store.
"When she entered the huge new craft store, she felt like a kid in a candy store."
(Khi cô ấy bước vào cửa hàng đồ thủ công mới và khổng lồ, cô ấy cảm thấy như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)
-
my happy place is the craft store
Một cách nói để diễn tả rằng cửa hàng đồ thủ công là nơi mang lại cho bạn niềm vui, sự bình yên và thoải mái.
"After a stressful week at work, I just need a trip to my happy place – the craft store."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ cần một chuyến đi đến 'nơi hạnh phúc' của mình - cửa hàng đồ thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
craft store
danh từMột cửa hàng bán lẻ các vật liệu và dụng cụ cho các dự án nghệ thuật và thủ công.
"I need to go to the craft store to buy some yarn for my knitting project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "craft store".
