hobby shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells items related to hobbies, such as model kits, craft supplies, or sporting goods.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán các mặt hàng liên quan đến sở thích, chẳng hạn như bộ mô hình, đồ dùng thủ công hoặc đồ thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a model airplane at the hobby shop."
"Tôi đã mua một chiếc máy bay mô hình ở cửa hàng đồ chơi sở thích."
-
"He spends hours at the hobby shop, looking at the model trains."
"Anh ấy dành hàng giờ ở cửa hàng đồ chơi sở thích, ngắm nhìn những chiếc tàu hỏa mô hình."
-
"My daughter loves going to the hobby shop to buy beads for making jewelry."
"Con gái tôi thích đến cửa hàng đồ chơi sở thích để mua hạt cườm làm đồ trang sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hobbyist | Người có sở thích đặc biệt (người chơi hobby) |
| Adjective | hobbyless | Không có sở thích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hobby shop' thường được dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ, độc lập chuyên về một hoặc một vài sở thích cụ thể. Nó có thể khác với các cửa hàng bách hóa lớn hơn, nơi cũng có thể bán đồ dùng cho sở thích nhưng không phải là trọng tâm chính của họ.
Prepositions
* **at**: dùng để chỉ địa điểm cụ thể của cửa hàng. Ví dụ: 'I met him at the hobby shop.'
* **in**: dùng để chỉ việc mua sắm hoặc làm việc bên trong cửa hàng. Ví dụ: 'She works in a hobby shop.'
* **to**: dùng để chỉ hướng di chuyển đến cửa hàng. Ví dụ: 'We went to the hobby shop yesterday.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local hobby shop (cửa hàng hobby địa phương)
-
favorite favorite hobby shop (cửa hàng hobby yêu thích)
-
small small hobby shop (cửa hàng hobby nhỏ)
-
visit visit a hobby shop (ghé thăm một cửa hàng hobby)
-
go to go to a hobby shop (đi đến một cửa hàng hobby)
-
find find at a hobby shop (tìm thấy ở một cửa hàng hobby)
Idioms
-
Not your cup of tea (Something you don't enjoy or like)
Không phải thứ bạn thích
"Model trains are not my cup of tea, so I rarely visit the hobby shop."
(Tàu mô hình không phải thứ tôi thích, vì vậy tôi hiếm khi ghé thăm cửa hàng hobby.)
-
In one's element (To be happy and comfortable because you are doing something you enjoy or are good at)
Ở trong môi trường quen thuộc và thoải mái
"He's really in his element when he's in the hobby shop, surrounded by model airplanes."
(Anh ấy thực sự rất thoải mái khi ở trong cửa hàng hobby, xung quanh là những chiếc máy bay mô hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobby shop
nounMột cửa hàng bán các mặt hàng liên quan đến sở thích, chẳng hạn như bộ mô hình, đồ dùng thủ công hoặc đồ thể thao.
"I bought a model airplane at the hobby shop."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He visits the hobby shop every weekend. |
Anh ấy ghé thăm cửa hàng đồ chơi mô hình mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She does not like going to the hobby shop because it's too crowded. |
Cô ấy không thích đến cửa hàng đồ chơi mô hình vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Do they sell model airplanes at that hobby shop? |
Họ có bán máy bay mô hình ở cửa hàng đồ chơi mô hình đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobby shop".
