slyly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách xảo quyệt, bí mật hoặc gian xảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He slyly glanced at her paper during the test."
"Anh ta lén lút liếc nhìn bài của cô ấy trong lúc kiểm tra."
-
"The cat slyly crept towards the bird."
"Con mèo lén lút tiến lại gần con chim."
-
"She slyly hinted at a surprise party."
"Cô ấy kín đáo ám chỉ về một bữa tiệc bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'slyly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự lén lút, tinh ranh và thường có ý đồ che giấu hoặc đánh lừa. Khác với 'secretly' (bí mật), 'slyly' mang hàm ý về sự thông minh và khéo léo trong việc che giấu. So với 'cunningly' (xảo quyệt), 'slyly' có thể ít tiêu cực hơn và đôi khi chỉ đơn giản là ám chỉ sự tinh nghịch hoặc hóm hỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile slyly (cười mỉm một cách tinh ranh)
-
look look slyly (nhìn lén lút, nhìn một cách tinh quái)
-
wink wink slyly (nháy mắt tinh nghịch/tinh ranh)
-
say say slyly (nói một cách lén lút, nói khéo léo nhưng có ý đồ)
-
glance glance slyly (liếc nhìn tinh ranh)
-
watch watch slyly (quan sát một cách lén lút, kín đáo)
Idioms
-
slyly done
thực hiện một cách khéo léo, tinh vi (có thể ám chỉ sự lừa dối)
"The painting was slyly done, making it hard to spot the forgery."
(Bức tranh được thực hiện một cách tinh vi, khiến khó mà phát hiện ra hàng giả.)
-
with a slyly knowing look
với ánh mắt tinh ranh đầy ẩn ý
"He gave me a slyly knowing look, as if he knew my secret."
(Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt tinh ranh đầy ẩn ý, như thể anh ấy biết bí mật của tôi.)
-
slyly suggest
gợi ý một cách tinh tế, lén lút (có ý đồ)
"She slyly suggested that we might 'forget' to tell them about the extra costs."
(Cô ấy khéo léo gợi ý rằng chúng ta có thể 'quên' không nói với họ về các chi phí phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slyly
Trạng từMột cách xảo quyệt, bí mật hoặc gian xảo.
"He slyly glanced at her paper during the test."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slyly".
