(Top Banner Ad)
plastic surgery
B2
noun B2 Y học

plastic surgery

UK: /ˈplæstɪk ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈplæstɪk ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật thẩm mỹ giải phẫu thẩm mỹ phẫu thuật tạo hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical specialty involving the restoration, reconstruction, or alteration of the human body.

Vietnamese Meaning

Một chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, tái tạo hoặc thay đổi cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considering plastic surgery to correct a birth defect."

    "Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ để chỉnh sửa một dị tật bẩm sinh."

  • "Many people undergo plastic surgery to improve their appearance."

    "Nhiều người trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình của họ."

  • "Reconstructive plastic surgery can help patients recover from severe injuries."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo có thể giúp bệnh nhân phục hồi sau những chấn thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plastic thuộc về tạo hình; dẻo, dễ uốn nắn
Noun plasticity tính dẻo; khả năng tạo hình, khả năng thích nghi
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαστικός (plastikos)
Ancient Greek
χειρουργία (cheirourgia)
English (19th Century)
plastic surgery

Nguồn gốc 'plastic'

Từ 'plastic' trong 'plastic surgery' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'plastikos' (πλαστικός), có nghĩa là 'có thể tạo hình', 'dễ uốn nắn' hoặc 'liên quan đến việc tạo hình'. Ban đầu, nó không hề liên quan đến vật liệu nhựa hiện đại mà chỉ khả năng định hình, sửa chữa.

Nguồn gốc 'surgery'

Từ 'surgery' (phẫu thuật) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'cheirourgia' (χειρουργία), được tạo thành từ 'cheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'công việc bằng tay', ám chỉ những thủ thuật y tế được thực hiện bằng tay của bác sĩ.

Sự ra đời của thuật ngữ 'plastic surgery'

Thuật ngữ 'plastic surgery' (phẫu thuật tạo hình) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19. Nó kết hợp ý nghĩa 'tạo hình' (plastic) với 'công việc bằng tay của bác sĩ' (surgery) để mô tả chuyên ngành y tế tập trung vào việc khôi phục, sửa chữa hoặc thay đổi hình dạng của cơ thể con người.

Usage Note

"Plastic surgery" encompasses both reconstructive surgery (performed to correct functional impairments caused by burns, trauma, congenital abnormalities, etc.) and cosmetic surgery (performed to reshape or enhance aesthetic features). The term 'plastic' refers to the reshaping or molding of tissues, not necessarily the use of plastic materials.

Prepositions

for on

"Plastic surgery for [a condition/body part]" indicates the purpose of the surgery. "Plastic surgery on [a body part]" indicates the location where the surgery is performed.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plastic surgery
  • undergo undergo plastic surgery
    (trải qua phẫu thuật thẩm mỹ)
  • have have plastic surgery
    (đi phẫu thuật thẩm mỹ; tiến hành phẫu thuật thẩm mỹ)
  • perform perform plastic surgery
    (thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ (do bác sĩ))
Adjective + plastic surgery
  • cosmetic cosmetic plastic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ làm đẹp)
  • reconstructive reconstructive plastic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo)
  • extensive extensive plastic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ lớn/phức tạp)

Idioms

  • undergo plastic surgery

    Trải qua một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính thức nhất để nói về việc làm phẫu thuật thẩm mỹ.

    "She decided to undergo plastic surgery to improve her self-confidence after the accident."

    (Cô ấy quyết định trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện sự tự tin sau tai nạn.)

  • have plastic surgery

    Làm phẫu thuật thẩm mỹ; đi phẫu thuật thẩm mỹ. Cách nói thông dụng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn 'undergo'.

    "Many celebrities have plastic surgery to maintain a youthful appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng đi phẫu thuật thẩm mỹ để duy trì vẻ ngoài trẻ trung.)

  • botched plastic surgery

    Phẫu thuật thẩm mỹ bị hỏng, thất bại hoặc sai sót. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực về kết quả của cuộc phẫu thuật.

    "She sued the clinic after suffering from botched plastic surgery that left her face disfigured."

    (Cô ấy đã kiện phòng khám sau khi bị phẫu thuật thẩm mỹ hỏng khiến khuôn mặt bị biến dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic surgery

noun
Lật mặt

Một chuyên ngành phẫu thuật liên quan đến việc phục hồi, tái tạo hoặc thay đổi cơ thể người.

"She is considering plastic surgery to correct a birth defect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plastic surgery is common in some countries.
Phẫu thuật thẩm mỹ là phổ biến ở một số quốc gia.
Phủ định
He does not approve of plastic surgery.
Anh ấy không chấp nhận phẫu thuật thẩm mỹ.
Nghi vấn
Do you know anyone who has had plastic surgery?
Bạn có biết ai đã từng phẫu thuật thẩm mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic surgery".

Hai loại hình chính: Tái tạo và Thẩm mỹ

Phẫu thuật tạo hình (plastic surgery) được chia làm hai loại chính: phẫu thuật tái tạo (reconstructive plastic surgery) và phẫu thuật thẩm mỹ (cosmetic plastic surgery). Phẫu thuật tái tạo nhằm mục đích phục hồi chức năng và hình dáng cơ thể do chấn thương, dị tật bẩm sinh, hoặc bệnh tật (ví dụ: tái tạo ngực sau ung thư). Trong khi đó, phẫu thuật thẩm mỹ tập trung vào việc cải thiện vẻ đẹp ngoại hình theo mong muốn cá nhân.

Ảnh hưởng của Truyền thông và Người nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, truyền thông và người nổi tiếng đóng vai trò lớn trong việc định hình nhận thức về phẫu thuật thẩm mỹ. Sự xuất hiện của những ngôi sao với vẻ ngoài 'hoàn hảo' hoặc những câu chuyện về các ca phẫu thuật thành công đã góp phần bình thường hóa và thậm chí khuyến khích nhiều người tìm đến dao kéo, đồng thời cũng tạo ra áp lực về chuẩn mực vẻ đẹp không thực tế.