(Top Banner Ad)
crash barrier
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

crash barrier

UK: /ˈkræʃ ˌbæriə/ • US: /ˈkræʃ ˌbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào chắn rào chắn an toàn hàng rào bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety barrier designed to reduce the severity of vehicle collisions, typically found alongside roads and highways.

Vietnamese Meaning

Hàng rào an toàn được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng của các vụ va chạm xe, thường thấy dọc theo các con đường và đường cao tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new crash barriers significantly improved safety on the winding mountain road."

    "Những hàng rào chắn mới đã cải thiện đáng kể sự an toàn trên con đường núi quanh co."

  • "The truck crashed into the crash barrier, preventing it from falling off the bridge."

    "Chiếc xe tải đâm vào hàng rào chắn, ngăn nó rơi khỏi cầu."

  • "Engineers are constantly working to improve the design of crash barriers."

    "Các kỹ sư liên tục làm việc để cải thiện thiết kế của hàng rào chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crash Vụ va chạm, tiếng đổ vỡ
Verb crash Đâm sầm vào, va chạm mạnh
Noun barrier Rào chắn, chướng ngại vật
Verb barricade Chặn lại bằng rào chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Old French
crasshen / barriere
English
crash barrier

Sự kết hợp giữa âm thanh và vật cản

Từ 'crash' có nguồn gốc mô phỏng âm thanh (tượng thanh) từ tiếng Anh trung đại 'crasshen', gợi tả tiếng vỡ vụn. Trong khi đó, 'barrier' đến từ tiếng Pháp cổ 'barriere', chỉ các rào chắn bảo vệ. Cụm từ 'crash barrier' xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi hệ thống giao thông đường bộ và các cuộc đua xe cơ giới phát triển, đòi hỏi một thiết bị chuyên dụng để giảm thiểu thiệt hại khi va chạm.

Usage Note

Crash barriers, also known as guardrails or safety barriers, are designed to absorb the impact of a vehicle collision, preventing it from veering into oncoming traffic, falling off an edge, or hitting other obstacles. They are a crucial safety feature on roads with high traffic volume or hazardous conditions.

Prepositions

along on

The prepositions 'along' and 'on' are used to indicate the placement of the crash barrier relative to the road. 'Along' suggests that the barrier runs parallel to the road, while 'on' implies the barrier is located directly on the side of the road (e.g., 'on the side of the highway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crash barrier
  • central central crash barrier
    (dải phân cách cứng ở giữa đường)
  • concrete concrete crash barrier
    (rào chắn va chạm bằng bê tông)
  • steel steel crash barrier
    (rào chắn va chạm bằng thép)
Verb + crash barrier
  • hit hit the crash barrier
    (đâm vào rào chắn)
  • install install a crash barrier
    (lắp đặt rào chắn va chạm)
  • smash into smash into a crash barrier
    (tông mạnh vào rào chắn)

Idioms

  • act as a crash barrier

    đóng vai trò như một tấm đệm ngăn chặn rủi ro/thiệt hại

    "The new regulations act as a crash barrier against financial instability."

    (Các quy định mới đóng vai trò như một rào chắn bảo vệ chống lại sự bất ổn tài chính.)

  • break through the crash barrier

    vượt qua hoặc phá vỡ rào chắn an toàn (nghĩa đen và bóng)

    "The car lost control and broke through the crash barrier."

    (Chiếc xe mất lái và đâm xuyên qua rào chắn an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash barrier

noun
Lật mặt

Hàng rào an toàn được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng của các vụ va chạm xe, thường thấy dọc theo các con đường và đường cao tốc.

"The new crash barriers significantly improved safety on the winding mountain road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had installed the crash barrier before the road was opened to the public.
Đội xây dựng đã lắp đặt rào chắn trước khi con đường được mở cho công chúng.
Phủ định
They had not repaired the crash barrier after the accident until the following week.
Họ đã không sửa chữa rào chắn sau vụ tai nạn cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Had the driver seen the crash barrier before he swerved?
Người lái xe đã nhìn thấy rào chắn trước khi anh ta đánh lái chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash barrier".

Rào chắn Armco trong đua xe

Trong văn hóa đua xe phương Tây, đặc biệt là Formula 1, 'crash barrier' thường được gọi là 'Armco' (tên một thương hiệu thép). Việc giới thiệu các rào chắn này đã thay đổi hoàn toàn mức độ an toàn của môn thể thao này, chuyển từ việc để xe lao vào cây cối hoặc đám đông sang việc giữ xe lại trên đường đua.

An toàn giao thông công cộng

Tại các quốc gia phát triển, thiết kế của 'crash barrier' (như rào chắn Jersey) được tính toán kỹ lưỡng để khi xe đâm vào, nó sẽ hướng xe quay trở lại làn đường thay vì lật nhào, phản ánh tư duy ưu tiên tính mạng con người trong hạ tầng giao thông.