(Top Banner Ad)
safety barrier
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng, An toàn lao động

safety barrier

UK: /ˈseɪfti ˈbæriə/ • US: /ˈseɪfti ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào an toàn rào chắn an toàn tường chắn an toàn biện pháp phòng ngừa an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective structure designed to prevent people or vehicles from entering a dangerous area or from leaving a safe area.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bảo vệ được thiết kế để ngăn mọi người hoặc phương tiện đi vào khu vực nguy hiểm hoặc rời khỏi khu vực an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site was surrounded by a safety barrier to protect pedestrians."

    "Công trường xây dựng được bao quanh bởi hàng rào an toàn để bảo vệ người đi bộ."

  • "The safety barrier prevented the car from falling off the cliff."

    "Hàng rào an toàn đã ngăn chiếc xe rơi khỏi vách đá."

  • "Workers installed a safety barrier to protect themselves from falling debris."

    "Công nhân đã lắp đặt hàng rào an toàn để bảo vệ họ khỏi các mảnh vỡ rơi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự che chở
Verb safeguard bảo vệ, che chở (khỏi nguy hiểm)
Noun bar thanh chắn, rào chắn nhỏ
Verb bar chắn, ngăn cản
Noun barricade chướng ngại vật, vật chắn tạm thời
Verb barricade dựng chướng ngại vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus (safe, well)
Old French
salvetet (safety, salvation)
English
safety
Old French
barre (bar, rod)
Old French
barriere (enclosure, obstacle)
English
barrier

Nguồn gốc của 'safety barrier'

Cụm từ 'safety barrier' ghép từ hai từ riêng biệt. 'Safety' (sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' mang nghĩa 'an toàn, khỏe mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'salvetet', nói về trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm. 'Barrier' (rào cản) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'barriere', ban đầu chỉ một hàng rào hoặc vật cản được làm từ 'barre' (thanh chắn). Khi kết hợp, 'safety barrier' miêu tả một cấu trúc vật lý được tạo ra để đảm bảo an toàn, ngăn chặn hoặc giảm thiểu rủi ro, nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giao thông, xây dựng, công nghiệp và an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ và ngăn chặn rủi ro. 'Safety barrier' khác với 'guardrail' (lan can bảo vệ) ở chỗ 'safety barrier' có thể bao gồm nhiều loại cấu trúc khác nhau, không chỉ lan can.

Prepositions

around along at

'around' (xung quanh): để chỉ vị trí bao quanh một khu vực hoặc đối tượng. Ví dụ: 'a safety barrier around a construction site.' 'along' (dọc theo): để chỉ vị trí kéo dài theo một đường hoặc khu vực. Ví dụ: 'a safety barrier along the highway.' 'at' (tại): để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'a safety barrier at the edge of the cliff.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety barrier
  • strong strong safety barrier
    (hàng rào an toàn chắc chắn)
  • robust robust safety barrier
    (hàng rào an toàn kiên cố/bền vững)
  • temporary temporary safety barrier
    (hàng rào an toàn tạm thời)
  • permanent permanent safety barrier
    (hàng rào an toàn cố định)
  • physical physical safety barrier
    (hàng rào an toàn vật lý)
  • effective effective safety barrier
    (hàng rào an toàn hiệu quả)
Verb + safety barrier
  • install install a safety barrier
    (lắp đặt hàng rào an toàn)
  • erect erect a safety barrier
    (dựng/xây dựng hàng rào an toàn)
  • remove remove a safety barrier
    (tháo dỡ hàng rào an toàn)
  • strengthen strengthen a safety barrier
    (tăng cường hàng rào an toàn)
  • provide provide a safety barrier
    (cung cấp hàng rào an toàn)
  • deploy deploy a safety barrier
    (triển khai hàng rào an toàn)
Noun + safety barrier
  • road road safety barrier
    (hàng rào an toàn giao thông đường bộ)
  • construction construction safety barrier
    (hàng rào an toàn công trường)
  • crowd crowd safety barrier
    (hàng rào an toàn đám đông)

Idioms

  • act as a safety barrier

    đóng vai trò như một rào cản an toàn

    "The fence acts as a safety barrier to prevent children from entering the construction site."

    (Hàng rào này đóng vai trò như một rào cản an toàn để ngăn trẻ em vào công trường.)

  • a safety barrier against something

    một rào cản an toàn chống lại điều gì đó

    "Proper insulation can be a safety barrier against extreme temperatures."

    (Cách nhiệt đúng cách có thể là một rào cản an toàn chống lại nhiệt độ khắc nghiệt.)

  • break through a safety barrier

    phá vỡ/vượt qua rào cản an toàn

    "The car skidded and broke through the safety barrier on the highway."

    (Chiếc xe trượt bánh và đâm xuyên qua hàng rào an toàn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety barrier

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc bảo vệ được thiết kế để ngăn mọi người hoặc phương tiện đi vào khu vực nguy hiểm hoặc rời khỏi khu vực an toàn.

"The construction site was surrounded by a safety barrier to protect pedestrians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new safety barrier along the cliff path is incredibly sturdy!
Wow, hàng rào an toàn mới dọc theo con đường vách đá cực kỳ chắc chắn!
Phủ định
Oh no, there isn't a safety barrier to prevent accidents on this dangerous corner.
Ôi không, không có hàng rào an toàn nào để ngăn ngừa tai nạn ở khúc cua nguy hiểm này.
Nghi vấn
Hey, is that a safety barrier being installed near the construction site?
Này, có phải một hàng rào an toàn đang được lắp đặt gần công trường xây dựng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction site had installed a proper safety barrier, there would be fewer accidents now.
Nếu công trường xây dựng đã lắp đặt hàng rào an toàn phù hợp, thì giờ đây sẽ có ít tai nạn hơn.
Phủ định
If the driver were paying attention, he wouldn't have crashed into the safety barrier yesterday.
Nếu người lái xe chú ý, thì hôm qua anh ta đã không đâm vào rào chắn an toàn.
Nghi vấn
If the government had invested more in road safety, would there be a need for so many safety barriers now?
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào an toàn đường bộ, thì giờ đây có cần nhiều rào chắn an toàn đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new safety barrier prevents accidents effectively.
Hàng rào an toàn mới ngăn chặn tai nạn một cách hiệu quả.
Phủ định
The safety barrier doesn't seem strong enough to withstand the impact.
Hàng rào an toàn có vẻ không đủ mạnh để chịu được tác động.
Nghi vấn
Does the safety barrier meet all the required safety standards?
Hàng rào an toàn có đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site used to have no safety barrier around the excavation, which was very dangerous.
Công trường xây dựng trước đây không có hàng rào an toàn quanh khu vực đào bới, điều này rất nguy hiểm.
Phủ định
The old bridge didn't use to have a safety barrier, but it was added during the renovation.
Cây cầu cũ trước đây không có rào chắn an toàn, nhưng nó đã được thêm vào trong quá trình cải tạo.
Nghi vấn
Did this road use to have a safety barrier before the recent upgrades?
Con đường này trước đây có hàng rào an toàn trước khi được nâng cấp gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety barrier".

Tầm quan trọng của an toàn trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, việc đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu trong nhiều lĩnh vực, từ giao thông, xây dựng đến các sự kiện công cộng. 'Safety barrier' là một phần không thể thiếu của các quy định an toàn, thể hiện sự quan tâm đến tính mạng và tài sản con người. Chúng giúp giảm thiểu tai nạn, bảo vệ người lao động và công chúng khỏi những nguy hiểm tiềm tàng, phản ánh giá trị của sự cẩn trọng và trách nhiệm trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.

Sự phát triển của tiêu chuẩn an toàn

Lịch sử của các rào cản an toàn gắn liền với sự phát triển của công nghiệp và nhận thức về rủi ro. Từ những hàng rào đơn giản, ngày nay 'safety barrier' đã trở nên đa dạng hơn với các thiết kế tiên tiến, vật liệu bền bỉ và công nghệ tích hợp, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế). Điều này cho thấy sự tiến bộ không ngừng trong việc tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn hơn.