safety barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective structure designed to prevent people or vehicles from entering a dangerous area or from leaving a safe area.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc bảo vệ được thiết kế để ngăn mọi người hoặc phương tiện đi vào khu vực nguy hiểm hoặc rời khỏi khu vực an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction site was surrounded by a safety barrier to protect pedestrians."
"Công trường xây dựng được bao quanh bởi hàng rào an toàn để bảo vệ người đi bộ."
-
"The safety barrier prevented the car from falling off the cliff."
"Hàng rào an toàn đã ngăn chiếc xe rơi khỏi vách đá."
-
"Workers installed a safety barrier to protect themselves from falling debris."
"Công nhân đã lắp đặt hàng rào an toàn để bảo vệ họ khỏi các mảnh vỡ rơi xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | safe | an toàn, không nguy hiểm |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Noun | safeguard | biện pháp bảo vệ, sự che chở |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở (khỏi nguy hiểm) |
| Noun | bar | thanh chắn, rào chắn nhỏ |
| Verb | bar | chắn, ngăn cản |
| Noun | barricade | chướng ngại vật, vật chắn tạm thời |
| Verb | barricade | dựng chướng ngại vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giao thông, xây dựng, công nghiệp và an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ và ngăn chặn rủi ro. 'Safety barrier' khác với 'guardrail' (lan can bảo vệ) ở chỗ 'safety barrier' có thể bao gồm nhiều loại cấu trúc khác nhau, không chỉ lan can.
Prepositions
'around' (xung quanh): để chỉ vị trí bao quanh một khu vực hoặc đối tượng. Ví dụ: 'a safety barrier around a construction site.' 'along' (dọc theo): để chỉ vị trí kéo dài theo một đường hoặc khu vực. Ví dụ: 'a safety barrier along the highway.' 'at' (tại): để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'a safety barrier at the edge of the cliff.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong safety barrier (hàng rào an toàn chắc chắn)
-
robust robust safety barrier (hàng rào an toàn kiên cố/bền vững)
-
temporary temporary safety barrier (hàng rào an toàn tạm thời)
-
permanent permanent safety barrier (hàng rào an toàn cố định)
-
physical physical safety barrier (hàng rào an toàn vật lý)
-
effective effective safety barrier (hàng rào an toàn hiệu quả)
-
install install a safety barrier (lắp đặt hàng rào an toàn)
-
erect erect a safety barrier (dựng/xây dựng hàng rào an toàn)
-
remove remove a safety barrier (tháo dỡ hàng rào an toàn)
-
strengthen strengthen a safety barrier (tăng cường hàng rào an toàn)
-
provide provide a safety barrier (cung cấp hàng rào an toàn)
-
deploy deploy a safety barrier (triển khai hàng rào an toàn)
-
road road safety barrier (hàng rào an toàn giao thông đường bộ)
-
construction construction safety barrier (hàng rào an toàn công trường)
-
crowd crowd safety barrier (hàng rào an toàn đám đông)
Idioms
-
act as a safety barrier
đóng vai trò như một rào cản an toàn
"The fence acts as a safety barrier to prevent children from entering the construction site."
(Hàng rào này đóng vai trò như một rào cản an toàn để ngăn trẻ em vào công trường.)
-
a safety barrier against something
một rào cản an toàn chống lại điều gì đó
"Proper insulation can be a safety barrier against extreme temperatures."
(Cách nhiệt đúng cách có thể là một rào cản an toàn chống lại nhiệt độ khắc nghiệt.)
-
break through a safety barrier
phá vỡ/vượt qua rào cản an toàn
"The car skidded and broke through the safety barrier on the highway."
(Chiếc xe trượt bánh và đâm xuyên qua hàng rào an toàn trên đường cao tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safety barrier
Danh từMột cấu trúc bảo vệ được thiết kế để ngăn mọi người hoặc phương tiện đi vào khu vực nguy hiểm hoặc rời khỏi khu vực an toàn.
"The construction site was surrounded by a safety barrier to protect pedestrians."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new safety barrier along the cliff path is incredibly sturdy! |
Wow, hàng rào an toàn mới dọc theo con đường vách đá cực kỳ chắc chắn! |
| Phủ định | Oh no, there isn't a safety barrier to prevent accidents on this dangerous corner. |
Ôi không, không có hàng rào an toàn nào để ngăn ngừa tai nạn ở khúc cua nguy hiểm này. |
| Nghi vấn | Hey, is that a safety barrier being installed near the construction site? |
Này, có phải một hàng rào an toàn đang được lắp đặt gần công trường xây dựng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction site had installed a proper safety barrier, there would be fewer accidents now. |
Nếu công trường xây dựng đã lắp đặt hàng rào an toàn phù hợp, thì giờ đây sẽ có ít tai nạn hơn. |
| Phủ định | If the driver were paying attention, he wouldn't have crashed into the safety barrier yesterday. |
Nếu người lái xe chú ý, thì hôm qua anh ta đã không đâm vào rào chắn an toàn. |
| Nghi vấn | If the government had invested more in road safety, would there be a need for so many safety barriers now? |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào an toàn đường bộ, thì giờ đây có cần nhiều rào chắn an toàn đến vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new safety barrier prevents accidents effectively. |
Hàng rào an toàn mới ngăn chặn tai nạn một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The safety barrier doesn't seem strong enough to withstand the impact. |
Hàng rào an toàn có vẻ không đủ mạnh để chịu được tác động. |
| Nghi vấn | Does the safety barrier meet all the required safety standards? |
Hàng rào an toàn có đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction site used to have no safety barrier around the excavation, which was very dangerous. |
Công trường xây dựng trước đây không có hàng rào an toàn quanh khu vực đào bới, điều này rất nguy hiểm. |
| Phủ định | The old bridge didn't use to have a safety barrier, but it was added during the renovation. |
Cây cầu cũ trước đây không có rào chắn an toàn, nhưng nó đã được thêm vào trong quá trình cải tạo. |
| Nghi vấn | Did this road use to have a safety barrier before the recent upgrades? |
Con đường này trước đây có hàng rào an toàn trước khi được nâng cấp gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety barrier".
