(Top Banner Ad)
roadside safety
B2
Noun B2 An toàn giao thông

roadside safety

UK: /ˈrəʊdˌsaɪd ˈseɪfti/ • US: /ˈroʊdˌsaɪd ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn ven đường an toàn lề đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and precautions taken to ensure the safety of individuals and vehicles on or near the side of a road.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo an toàn cho cá nhân và phương tiện trên hoặc gần lề đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations aim to improve roadside safety for cyclists."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện an toàn lề đường cho người đi xe đạp."

  • "Roadside safety is a major concern for highway engineers."

    "An toàn lề đường là một mối quan tâm lớn đối với các kỹ sư đường cao tốc."

  • "The roadside safety campaign aims to reduce accidents involving pedestrians."

    "Chiến dịch an toàn lề đường nhằm mục đích giảm tai nạn liên quan đến người đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun side bên, phía
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp phòng ngừa
Verb safeguard bảo vệ, che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Proto-Germanic
*raidō
Old English
sīde
Proto-Germanic
*sīdan
Latin
salvus
Old French
saufeté
Middle English
saufete
English (17th Century)
safety
English (19th Century)
roadside safety

Nguồn gốc 'Roadside'

Từ 'road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một cuộc hành trình' hoặc 'sự cưỡi ngựa'. 'Side' (bên lề) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde'. Khi kết hợp lại, 'roadside' mô tả khu vực ven đường, nơi mà người đi đường có thể dừng lại hoặc tìm thấy sự hỗ trợ.

Nguồn gốc 'Safety'

Từ 'safety' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (nghĩa là 'an toàn', 'không bị tổn hại') qua tiếng Pháp cổ 'saufeté'. Nó dần phát triển thành 'safety' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro. Việc kết hợp 'roadside' và 'safety' tạo thành một cụm từ chỉ sự an toàn đặc biệt ở khu vực ven đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông, xây dựng đường, và các tình huống khẩn cấp. Nó bao gồm các yếu tố như biển báo, rào chắn, đèn cảnh báo, và quy trình an toàn cho người đi bộ và người lái xe.

Prepositions

of for

'Roadside safety of...' đề cập đến sự an toàn của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: roadside safety of construction workers). 'Roadside safety for...' đề cập đến an toàn lề đường dành cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: roadside safety for pedestrians).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + roadside safety
  • improve improve roadside safety
    (cải thiện an toàn ven đường)
  • enhance enhance roadside safety
    (nâng cao an toàn ven đường)
  • ensure ensure roadside safety
    (đảm bảo an toàn ven đường)
  • prioritize prioritize roadside safety
    (ưu tiên an toàn ven đường)
Tính từ + roadside safety
  • effective effective roadside safety measures
    (các biện pháp an toàn ven đường hiệu quả)
  • poor poor roadside safety
    (an toàn ven đường kém)
  • adequate adequate roadside safety
    (an toàn ven đường đầy đủ)
Danh từ + roadside safety
  • measures roadside safety measures
    (các biện pháp an toàn ven đường)
  • improvements roadside safety improvements
    (những cải tiến về an toàn ven đường)
  • audit roadside safety audit
    (kiểm toán an toàn ven đường)

Idioms

  • roadside safety campaign

    chiến dịch an toàn giao thông ven đường

    "The government launched a roadside safety campaign to reduce accidents."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch an toàn giao thông ven đường để giảm thiểu tai nạn.)

  • roadside safety features

    các tính năng an toàn ven đường (ví dụ: rào chắn, biển báo)

    "Modern highways incorporate advanced roadside safety features."

    (Các đường cao tốc hiện đại tích hợp các tính năng an toàn ven đường tiên tiến.)

  • roadside safety checks

    kiểm tra an toàn ven đường (của cảnh sát)

    "Police conduct regular roadside safety checks to prevent drunk driving."

    (Cảnh sát thường xuyên tiến hành các cuộc kiểm tra an toàn ven đường để ngăn chặn lái xe khi say rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadside safety

Noun
Lật mặt

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để đảm bảo an toàn cho cá nhân và phương tiện trên hoặc gần lề đường.

"The new regulations aim to improve roadside safety for cyclists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadside safety".

Đài tưởng niệm ven đường

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt hoa, thánh giá nhỏ hoặc vật kỷ niệm khác ở ven đường là một truyền thống phổ biến để tưởng nhớ những người đã qua đời vì tai nạn giao thông tại địa điểm đó. Những đài tưởng niệm nhỏ này nhắc nhở người đi đường về tầm quan trọng của 'roadside safety' và hậu quả của việc lái xe bất cẩn.

Chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng

Các tổ chức chính phủ và phi chính phủ thường xuyên tổ chức các chiến dịch truyền thông nhằm nâng cao nhận thức về an toàn giao thông ven đường. Những chiến dịch này tập trung vào các vấn đề như đội mũ bảo hiểm, không lái xe khi say rượu, tuân thủ giới hạn tốc độ và cảnh giác với người đi bộ/xe đạp, góp phần tạo nên văn hóa 'roadside safety' trong cộng đồng.