(Top Banner Ad)
crumple zone
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô, Vật lý

crumple zone

UK: /ˈkrʌmpəl zəʊn/ • US: /ˈkrʌmpəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hấp thụ xung lực vùng hấp thụ va chạm khu vực giảm chấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural feature in vehicles, designed to deform and collapse in a collision to absorb kinetic energy and reduce the impact force transmitted to the occupants.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận cấu trúc trong xe cộ, được thiết kế để biến dạng và sụp đổ trong một vụ va chạm nhằm hấp thụ động năng và giảm lực tác động truyền đến người ngồi trong xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crumple zone of a modern car is crucial for passenger safety in a collision."

    "Vùng hấp thụ xung lực của một chiếc xe hơi hiện đại là rất quan trọng cho sự an toàn của hành khách trong một vụ va chạm."

  • "Engineers carefully design the crumple zone to maximize energy absorption."

    "Các kỹ sư thiết kế cẩn thận vùng hấp thụ xung lực để tối đa hóa sự hấp thụ năng lượng."

  • "The effectiveness of a car's crumple zone can be assessed through crash testing."

    "Hiệu quả của vùng hấp thụ xung lực của một chiếc xe có thể được đánh giá thông qua thử nghiệm va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crumple làm nhàu, vò nát, làm biến dạng
Noun crumple nếp nhăn, nếp nhàu
Adjective crumpled bị nhàu nát, bị biến dạng

Synonyms

impact absorption zone (vùng hấp thụ xung lực)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crumpen (to curl up)
Old English
crump (crooked, bent)
Greek
ζώνη (zṓnē - belt, girdle)
Latin
zona (belt)
Modern English (c. 1950s)
crumple zone (compound noun)

Phát Minh Cứu Sống Hàng Triệu Người

Trước những năm 1950, người ta tin rằng một chiếc xe càng cứng thì càng an toàn. Tuy nhiên, kỹ sư người Áo-Hung Béla Barényi của Mercedes-Benz đã đưa ra một ý tưởng mang tính cách mạng: tạo ra những 'vùng co rụm' (crumple zones) ở phía trước và sau xe. Những vùng này được thiết kế để biến dạng và hấp thụ lực tác động của một vụ va chạm, giúp cho khoang hành khách (nơi người ngồi) vẫn còn nguyên vẹn. Phát minh này ban đầu bị chế giễu nhưng sau đó đã trở thành tiêu chuẩn an toàn toàn cầu, cứu sống hàng triệu sinh mạng.

Usage Note

Crumple zones là các khu vực được thiết kế đặc biệt trên xe (thường ở phía trước và phía sau) để hấp thụ năng lượng trong một vụ va chạm. Thay vì truyền toàn bộ lực va chạm trực tiếp đến người ngồi trong xe, vùng này sẽ biến dạng có kiểm soát, kéo dài thời gian va chạm và giảm gia tốc, do đó giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Không nên nhầm lẫn với các tính năng an toàn thụ động khác như túi khí và dây an toàn, mà chúng hoạt động để bảo vệ người ngồi trong xe sau khi va chạm đã xảy ra.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí của crumple zone trên xe. Ví dụ: 'The crumple zone in the front of the car...'
* **of:** Mô tả mục đích hoặc thành phần của crumple zone. Ví dụ: 'The crumple zone of a car is designed to...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crumple zone
  • front/rear crumple zone
    (vùng hấp thụ xung lực phía trước/sau)
  • effective crumple zone
    (vùng hấp thụ xung lực hiệu quả)
  • specially designed crumple zone
    (vùng hấp thụ xung lực được thiết kế đặc biệt)
  • rigid passenger cell and front crumple zone
    (khoang hành khách cứng và vùng hấp thụ xung lực phía trước)
Verb + crumple zone
  • design a crumple zone
    (thiết kế một vùng hấp thụ xung lực)
  • incorporate a crumple zone
    (tích hợp một vùng hấp thụ xung lực)
  • activate the crumple zone
    (kích hoạt vùng hấp thụ xung lực)
Crumple zone + Verb
  • The crumple zone absorbs impact/energy
    (Vùng hấp thụ xung lực hấp thụ lực tác động/năng lượng)
  • The crumple zone protects the occupants
    (Vùng hấp thụ xung lực bảo vệ hành khách)
  • The crumple zone collapses on impact
    (Vùng hấp thụ xung lực bị biến dạng khi va chạm)

Idioms

  • emotional crumple zone

    (Nghĩa bóng) Một người, một thói quen hoặc một không gian an toàn giúp bạn hấp thụ căng thẳng và cú sốc tinh thần để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương. Tương đương 'vùng đệm cảm xúc'.

    "My best friend acts as my emotional crumple zone; I can tell her anything without judgment."

    (Bạn thân của tôi chính là vùng đệm cảm xúc của tôi; tôi có thể kể cô ấy nghe mọi chuyện mà không bị phán xét.)

  • financial crumple zone

    (Nghĩa bóng) Một khoản tiền tiết kiệm khẩn cấp hoặc một tài sản dự phòng giúp bảo vệ một cá nhân hoặc công ty khỏi những cú sốc tài chính bất ngờ. Tương đương 'quỹ dự phòng' hay 'vùng đệm tài chính'.

    "Having six months of living expenses saved provides a solid financial crumple zone against job loss."

    (Việc tiết kiệm đủ chi phí sinh hoạt cho sáu tháng tạo ra một vùng đệm tài chính vững chắc để phòng khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumple zone

noun
Lật mặt

Một bộ phận cấu trúc trong xe cộ, được thiết kế để biến dạng và sụp đổ trong một vụ va chạm nhằm hấp thụ động năng và giảm lực tác động truyền đến người ngồi trong xe.

"The crumple zone of a modern car is crucial for passenger safety in a collision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumple zone".

An Toàn Trở Thành Điểm Bán Hàng Hấp Dẫn

Sự ra đời của vùng hấp thụ xung lực đã thúc đẩy việc thành lập các chương trình đánh giá an toàn xe hơi độc lập như NCAP (New Car Assessment Program). Các chương trình này thực hiện những bài kiểm tra va chạm nghiêm ngặt và xếp hạng xe theo sao (ví dụ: 5 sao an toàn). Kết quả là, an toàn đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất khi người tiêu dùng phương Tây chọn mua xe, buộc các nhà sản xuất phải liên tục cải tiến công nghệ.

Nghịch Lý An Toàn: Càng Phá Hủy Càng Bảo Vệ

Vùng hấp thụ xung lực đại diện cho một sự thay đổi lớn trong triết lý kỹ thuật. Thay vì chế tạo một chiếc xe cứng nhắc không thể phá hủy, các kỹ sư nhận ra rằng việc để một phần của chiếc xe bị phá hủy một cách có kiểm soát lại là cách tốt nhất để bảo vệ con người bên trong. Khái niệm 'hy sinh' một phần của cỗ máy để bảo vệ mạng sống đã trở thành nền tảng cho an toàn thụ động hiện đại.