crumple zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structural feature in vehicles, designed to deform and collapse in a collision to absorb kinetic energy and reduce the impact force transmitted to the occupants.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận cấu trúc trong xe cộ, được thiết kế để biến dạng và sụp đổ trong một vụ va chạm nhằm hấp thụ động năng và giảm lực tác động truyền đến người ngồi trong xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crumple zone of a modern car is crucial for passenger safety in a collision."
"Vùng hấp thụ xung lực của một chiếc xe hơi hiện đại là rất quan trọng cho sự an toàn của hành khách trong một vụ va chạm."
-
"Engineers carefully design the crumple zone to maximize energy absorption."
"Các kỹ sư thiết kế cẩn thận vùng hấp thụ xung lực để tối đa hóa sự hấp thụ năng lượng."
-
"The effectiveness of a car's crumple zone can be assessed through crash testing."
"Hiệu quả của vùng hấp thụ xung lực của một chiếc xe có thể được đánh giá thông qua thử nghiệm va chạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crumple zones là các khu vực được thiết kế đặc biệt trên xe (thường ở phía trước và phía sau) để hấp thụ năng lượng trong một vụ va chạm. Thay vì truyền toàn bộ lực va chạm trực tiếp đến người ngồi trong xe, vùng này sẽ biến dạng có kiểm soát, kéo dài thời gian va chạm và giảm gia tốc, do đó giảm thiểu nguy cơ chấn thương. Không nên nhầm lẫn với các tính năng an toàn thụ động khác như túi khí và dây an toàn, mà chúng hoạt động để bảo vệ người ngồi trong xe sau khi va chạm đã xảy ra.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí của crumple zone trên xe. Ví dụ: 'The crumple zone in the front of the car...'
* **of:** Mô tả mục đích hoặc thành phần của crumple zone. Ví dụ: 'The crumple zone of a car is designed to...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
front/rear crumple zone (vùng hấp thụ xung lực phía trước/sau)
-
effective crumple zone (vùng hấp thụ xung lực hiệu quả)
-
specially designed crumple zone (vùng hấp thụ xung lực được thiết kế đặc biệt)
-
rigid passenger cell and front crumple zone (khoang hành khách cứng và vùng hấp thụ xung lực phía trước)
-
design a crumple zone (thiết kế một vùng hấp thụ xung lực)
-
incorporate a crumple zone (tích hợp một vùng hấp thụ xung lực)
-
activate the crumple zone (kích hoạt vùng hấp thụ xung lực)
-
The crumple zone absorbs impact/energy (Vùng hấp thụ xung lực hấp thụ lực tác động/năng lượng)
-
The crumple zone protects the occupants (Vùng hấp thụ xung lực bảo vệ hành khách)
-
The crumple zone collapses on impact (Vùng hấp thụ xung lực bị biến dạng khi va chạm)
Idioms
-
emotional crumple zone
(Nghĩa bóng) Một người, một thói quen hoặc một không gian an toàn giúp bạn hấp thụ căng thẳng và cú sốc tinh thần để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương. Tương đương 'vùng đệm cảm xúc'.
"My best friend acts as my emotional crumple zone; I can tell her anything without judgment."
(Bạn thân của tôi chính là vùng đệm cảm xúc của tôi; tôi có thể kể cô ấy nghe mọi chuyện mà không bị phán xét.)
-
financial crumple zone
(Nghĩa bóng) Một khoản tiền tiết kiệm khẩn cấp hoặc một tài sản dự phòng giúp bảo vệ một cá nhân hoặc công ty khỏi những cú sốc tài chính bất ngờ. Tương đương 'quỹ dự phòng' hay 'vùng đệm tài chính'.
"Having six months of living expenses saved provides a solid financial crumple zone against job loss."
(Việc tiết kiệm đủ chi phí sinh hoạt cho sáu tháng tạo ra một vùng đệm tài chính vững chắc để phòng khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crumple zone
nounMột bộ phận cấu trúc trong xe cộ, được thiết kế để biến dạng và sụp đổ trong một vụ va chạm nhằm hấp thụ động năng và giảm lực tác động truyền đến người ngồi trong xe.
"The crumple zone of a modern car is crucial for passenger safety in a collision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumple zone".
