Cream of the crop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best of a group; the highest quality.
Vietnamese Meaning
Phần tốt nhất, ưu tú nhất của một nhóm; chất lượng cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only the cream of the crop are selected for the national team."
"Chỉ những người ưu tú nhất mới được chọn vào đội tuyển quốc gia."
-
"This university attracts the cream of the crop from around the world."
"Trường đại học này thu hút những sinh viên ưu tú nhất từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She is the cream of the crop in her profession."
"Cô ấy là người giỏi nhất trong nghề của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người hoặc vật có chất lượng tốt nhất, vượt trội so với những thứ còn lại trong cùng một nhóm hoặc loại. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao. Không nên nhầm lẫn với các thành ngữ mang nghĩa 'tệ nhất' hoặc 'thấp kém'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ nhóm hoặc loại mà từ đó đối tượng hoặc người 'cream of the crop' thuộc về. Ví dụ: 'the cream of the crop *of* students' (những sinh viên ưu tú nhất *trong* số các sinh viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
select the cream of the crop (tuyển chọn những người/thứ tinh túy nhất)
-
choose the cream of the crop (chọn lựa những người/thứ xuất sắc nhất)
-
get the cream of the crop (có được những người/thứ tốt nhất)
-
represent the cream of the crop (đại diện cho những cá nhân/tổ chức ưu tú nhất)
-
are the cream of the crop (là những người/thứ tốt nhất, là tinh hoa)
-
is considered the cream of the crop (được coi là ưu tú nhất)
-
truly the cream of the crop (thực sự là những người/thứ xuất sắc nhất)
Idioms
-
The cream of the crop
Những người hoặc vật xuất sắc nhất, tinh túy nhất trong một nhóm.
"The medical school is highly selective; it only accepts the cream of the crop."
(Trường y này tuyển sinh rất khắt khe; họ chỉ nhận những sinh viên ưu tú nhất.)
-
Crème de la crème
Tinh hoa của tinh hoa (từ mượn tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự đẳng cấp).
"The attendees at the gala were the crème de la crème of the city's society."
(Những người tham dự buổi dạ tiệc là tầng lớp tinh hoa của xã hội thành phố.)
-
Pick of the bunch
Người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm (tương tự 'cream of the crop' nhưng thân mật hơn).
"All the puppies were cute, but the small brown one was the pick of the bunch."
(Tất cả các chú cún đều dễ thương, nhưng chú cún nhỏ màu nâu là đứa xinh xắn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cream of the crop
Danh từ (cụm danh từ)Phần tốt nhất, ưu tú nhất của một nhóm; chất lượng cao nhất.
"Only the cream of the crop are selected for the national team."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team only hires the cream of the crop. |
Đội của chúng tôi chỉ tuyển dụng những người ưu tú nhất. |
| Phủ định | This university doesn't accept anyone who isn't the cream of the crop. |
Trường đại học này không chấp nhận bất kỳ ai không phải là người giỏi nhất. |
| Nghi vấn | Is she considered the cream of the crop in her field? |
Cô ấy có được coi là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidates from Harvard are the cream of the crop. |
Các ứng viên từ Harvard là những người ưu tú nhất. |
| Phủ định | These apples are not the cream of the crop; many are bruised. |
Những quả táo này không phải là loại tốt nhất; nhiều quả bị dập. |
| Nghi vấn | Are these students the cream of the crop in the school? |
Những học sinh này có phải là những người giỏi nhất trong trường không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This university only admits the cream of the crop. |
Trường đại học này chỉ nhận những người ưu tú nhất. |
| Phủ định | Not everyone here is the cream of the crop, but they all work hard. |
Không phải ai ở đây cũng là người giỏi nhất, nhưng tất cả đều làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is she considered the cream of the crop in her field? |
Cô ấy có được coi là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cream of the crop".
