(Top Banner Ad)
Cream of the crop
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Ẩm thực/Thành ngữ

Cream of the crop

UK: /ˌkriːm əv ðə ˈkrɒp/ • US: /ˌkriːm əv ðə ˈkrɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tinh hoa ưu tú nhất hàng đầu chất lượng cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best of a group; the highest quality.

Vietnamese Meaning

Phần tốt nhất, ưu tú nhất của một nhóm; chất lượng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only the cream of the crop are selected for the national team."

    "Chỉ những người ưu tú nhất mới được chọn vào đội tuyển quốc gia."

  • "This university attracts the cream of the crop from around the world."

    "Trường đại học này thu hút những sinh viên ưu tú nhất từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She is the cream of the crop in her profession."

    "Cô ấy là người giỏi nhất trong nghề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream kem; phần tốt nhất, tinh hoa
Adjective creamy mịn như kem, béo ngậy
Verb to cream đánh (kem, bơ); thắng đậm, đánh bại hoàn toàn
Noun crop vụ mùa; một nhóm người/vật xuất hiện cùng lúc
Verb to crop up bất ngờ nảy sinh, đột ngột xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

French
crème de la crème
English (Calque)
Cream of the crop

Nguồn Gốc Từ Phép Dịch Phỏng Của Tiếng Pháp

Thành ngữ 'Cream of the crop' là một bản dịch phỏng (calque) từ cụm từ tiếng Pháp 'crème de la crème'. Theo nghĩa đen, 'crème de la crème' có nghĩa là 'phần kem của lớp kem'. Trong văn hóa Pháp, cũng như nhiều nơi khác, lớp váng sữa (kem) nổi lên trên cùng khi để sữa lắng xuống được coi là phần béo ngậy và ngon nhất. Vì vậy, 'crème de la crème' mang nghĩa bóng là 'thứ tốt nhất trong những thứ tốt nhất'. Khi du nhập vào tiếng Anh, người ta đã thay từ 'crème' thứ hai bằng 'crop' (vụ mùa) để tạo ra hình ảnh gần gũi hơn với nông nghiệp, nhưng ý nghĩa 'phần tinh túy, ưu tú nhất' vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người hoặc vật có chất lượng tốt nhất, vượt trội so với những thứ còn lại trong cùng một nhóm hoặc loại. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao. Không nên nhầm lẫn với các thành ngữ mang nghĩa 'tệ nhất' hoặc 'thấp kém'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ nhóm hoặc loại mà từ đó đối tượng hoặc người 'cream of the crop' thuộc về. Ví dụ: 'the cream of the crop *of* students' (những sinh viên ưu tú nhất *trong* số các sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cream of the crop
  • select the cream of the crop
    (tuyển chọn những người/thứ tinh túy nhất)
  • choose the cream of the crop
    (chọn lựa những người/thứ xuất sắc nhất)
  • get the cream of the crop
    (có được những người/thứ tốt nhất)
  • represent the cream of the crop
    (đại diện cho những cá nhân/tổ chức ưu tú nhất)
Verb (to be) + Cream of the crop
  • are the cream of the crop
    (là những người/thứ tốt nhất, là tinh hoa)
  • is considered the cream of the crop
    (được coi là ưu tú nhất)
  • truly the cream of the crop
    (thực sự là những người/thứ xuất sắc nhất)

Idioms

  • The cream of the crop

    Những người hoặc vật xuất sắc nhất, tinh túy nhất trong một nhóm.

    "The medical school is highly selective; it only accepts the cream of the crop."

    (Trường y này tuyển sinh rất khắt khe; họ chỉ nhận những sinh viên ưu tú nhất.)

  • Crème de la crème

    Tinh hoa của tinh hoa (từ mượn tiếng Pháp, mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự đẳng cấp).

    "The attendees at the gala were the crème de la crème of the city's society."

    (Những người tham dự buổi dạ tiệc là tầng lớp tinh hoa của xã hội thành phố.)

  • Pick of the bunch

    Người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm (tương tự 'cream of the crop' nhưng thân mật hơn).

    "All the puppies were cute, but the small brown one was the pick of the bunch."

    (Tất cả các chú cún đều dễ thương, nhưng chú cún nhỏ màu nâu là đứa xinh xắn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cream of the crop

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Phần tốt nhất, ưu tú nhất của một nhóm; chất lượng cao nhất.

"Only the cream of the crop are selected for the national team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team only hires the cream of the crop.
Đội của chúng tôi chỉ tuyển dụng những người ưu tú nhất.
Phủ định
This university doesn't accept anyone who isn't the cream of the crop.
Trường đại học này không chấp nhận bất kỳ ai không phải là người giỏi nhất.
Nghi vấn
Is she considered the cream of the crop in her field?
Cô ấy có được coi là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidates from Harvard are the cream of the crop.
Các ứng viên từ Harvard là những người ưu tú nhất.
Phủ định
These apples are not the cream of the crop; many are bruised.
Những quả táo này không phải là loại tốt nhất; nhiều quả bị dập.
Nghi vấn
Are these students the cream of the crop in the school?
Những học sinh này có phải là những người giỏi nhất trong trường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This university only admits the cream of the crop.
Trường đại học này chỉ nhận những người ưu tú nhất.
Phủ định
Not everyone here is the cream of the crop, but they all work hard.
Không phải ai ở đây cũng là người giỏi nhất, nhưng tất cả đều làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Is she considered the cream of the crop in her field?
Cô ấy có được coi là người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cream of the crop".

Chế độ nhân tài (Meritocracy) và sự cạnh tranh

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'cream of the crop' gắn liền với lý tưởng về chế độ nhân tài - một hệ thống xã hội nơi thành công và địa vị phụ thuộc vào tài năng và nỗ lực. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh như tuyển sinh đại học (ví dụ: các trường Ivy League), thể thao chuyên nghiệp, và các tập đoàn hàng đầu, nơi việc trở thành 'người giỏi nhất' được đề cao và theo đuổi.

Dấu ấn từ Nông nghiệp trong ngôn ngữ

Nhiều thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ nông nghiệp, và 'cream of the crop' là một ví dụ điển hình. Hình ảnh chọn ra những nông sản tốt nhất từ một 'vụ mùa' (crop) hoặc tách lấy lớp 'kem' (cream) béo ngậy nhất phản ánh một xã hội có lịch sử gắn bó chặt chẽ với nông nghiệp. Phép ẩn dụ này không chỉ dễ hiểu mà còn mang hàm ý về chất lượng tự nhiên, đỉnh cao, là kết quả của sự chọn lọc kỹ lưỡng.