a-list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to the highest rank of celebrities or performers.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hàng ngũ những người nổi tiếng hoặc nghệ sĩ biểu diễn hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an a-list actress who commands a huge salary."
"Cô ấy là một nữ diễn viên hạng A với mức lương khổng lồ."
-
"The film features a cast of a-list stars."
"Bộ phim có sự góp mặt của dàn sao hạng A."
-
"Getting him to endorse the product was a real a-list coup."
"Việc mời được anh ấy quảng cáo cho sản phẩm là một thành công lớn của người nổi tiếng hạng A."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | a-listed | thuộc danh sách hạng A, được coi là quan trọng và nổi tiếng (được liệt kê vào danh sách A) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"A-list" ám chỉ tầng lớp ưu tú nhất trong một lĩnh vực nào đó, thường là giải trí, truyền thông. Nó nhấn mạnh sự nổi tiếng, thành công và tầm ảnh hưởng lớn. Khác với "famous" (nổi tiếng) chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến, "A-list" mang ý nghĩa về vị thế cao và sự săn đón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true a-list celebrity (một người nổi tiếng hạng A thực thụ)
-
genuine a genuine a-list star (một ngôi sao hạng A đích thực)
-
join join the a-list (gia nhập hàng ngũ những người nổi tiếng, thành công)
-
become become a-list (trở thành người nổi tiếng, thành công hàng đầu)
Idioms
-
be on the a-list
nằm trong danh sách những người quan trọng, nổi tiếng, thành công nhất
"She's on the a-list of Hollywood actresses."
(Cô ấy nằm trong danh sách những nữ diễn viên hạng A của Hollywood.)
-
move up to the a-list
vươn lên hàng ngũ những người quan trọng, nổi tiếng, thành công nhất
"After her Oscar win, she moved up to the a-list."
(Sau khi giành giải Oscar, cô ấy đã vươn lên hàng ngũ những người nổi tiếng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a-list
adjectiveThuộc về hàng ngũ những người nổi tiếng hoặc nghệ sĩ biểu diễn hàng đầu.
"She's an a-list actress who commands a huge salary."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The premiere was considered an a-list event and was heavily attended. |
Buổi ra mắt được coi là một sự kiện hạng A và có rất đông người tham dự. |
| Phủ định | The party was not considered an a-list gathering, so security wasn't heightened. |
Bữa tiệc không được coi là một buổi tụ tập hạng A, vì vậy an ninh không được thắt chặt. |
| Nghi vấn | Was the guest list designed to ensure the event was seen as an a-list affair? |
Liệu danh sách khách mời có được thiết kế để đảm bảo sự kiện được xem là một sự kiện hạng A không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the awards show airs, she will have become an a-list celebrity. |
Đến thời điểm chương trình trao giải phát sóng, cô ấy sẽ trở thành một người nổi tiếng hạng A. |
| Phủ định | He won't have remained an a-list actor if he doesn't choose better roles. |
Anh ấy sẽ không còn là một diễn viên hạng A nếu anh ấy không chọn những vai diễn tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will they have considered her an a-list director after her next film? |
Liệu họ có coi cô ấy là một đạo diễn hạng A sau bộ phim tiếp theo của cô ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be an a-list actress by the time she's thirty. |
Cô ấy sẽ là một nữ diễn viên hạng A vào năm cô ấy ba mươi tuổi. |
| Phủ định | He is not going to be an a-list celebrity just because of his family connections. |
Anh ấy sẽ không trở thành người nổi tiếng hạng A chỉ vì mối quan hệ gia đình của mình. |
| Nghi vấn | Will they be considered a-list directors after this film? |
Liệu họ có được coi là đạo diễn hạng A sau bộ phim này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a-list".
