(Top Banner Ad)
create a favorable impression
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

create a favorable impression

UK: /kriˈeɪt ə ˈfeɪvərəbəl ɪmˈpreʃən/ • US: /kriˈeɪt ə ˈfeɪvərəbəl ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ấn tượng tốt gây thiện cảm làm cho người khác có thiện cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone think well of you or something you are presenting.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng tốt, khiến ai đó có suy nghĩ tốt về bạn hoặc điều bạn đang trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to create a favorable impression during the job interview."

    "Anh ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc."

  • "It's important to create a favorable impression on your first day at work."

    "Điều quan trọng là tạo ấn tượng tốt vào ngày đầu tiên đi làm."

  • "The company is trying to create a favorable impression with its new advertising campaign."

    "Công ty đang cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng chiến dịch quảng cáo mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự tạo ra, tác phẩm
Noun favor/favour sự ưu ái, sự giúp đỡ
Adjective favorable thuận lợi, có thiện chí
Noun impression ấn tượng
Verb impress gây ấn tượng
Adjective impressive đầy ấn tượng, hùng vĩ

Synonyms

make a good impression (tạo ấn tượng tốt)give a good impression (gây ấn tượng tốt)make a positive impression (tạo ấn tượng tích cực)

Antonyms

create a bad impression (tạo ấn tượng xấu)make a negative impression (tạo ấn tượng tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (create), *bhā- (favor), *per- (impression)
Latin
creare (to bring forth), favorabilis (deserving favor), impressio (a pressing into)
Old French
creer, favorable, impression
Middle English
createn, favourable, impressioun

Sự chuyển biến từ vật lý sang tâm lý

Từ 'impression' ban đầu có nghĩa là một dấu ấn vật lý được tạo ra bằng cách nhấn một con dấu vào sáp nóng. Theo thời gian, khái niệm này chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa bóng, ám chỉ việc 'khắc ghi' một hình ảnh hoặc cảm xúc vào tâm trí người khác. 'Favorable' mang gốc gác từ sự ủng hộ của các vị thần, tạo nên một cụm từ diễn tả việc chủ động xây dựng một hình ảnh tốt đẹp trong mắt xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội, phỏng vấn xin việc, thuyết trình, hoặc bất kỳ tình huống nào bạn muốn tạo thiện cảm với người khác. 'Favorable' nhấn mạnh ấn tượng tích cực. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives often used within the phrase
  • lasting create a lasting favorable impression
    (tạo ra một ấn tượng tốt đẹp lâu dài)
  • immediate create an immediate favorable impression
    (tạo ra ấn tượng tốt đẹp ngay tức thì)
Verbs + create a favorable impression
  • strive to strive to create a favorable impression
    (nỗ lực để tạo ra một ấn tượng tốt)
  • manage to manage to create a favorable impression
    (xoay xở/thành công trong việc tạo ra ấn tượng tốt)
  • fail to fail to create a favorable impression
    (thất bại trong việc tạo ra ấn tượng tốt)
Adverbs + create a favorable impression
  • quickly quickly create a favorable impression
    (nhanh chóng tạo ra ấn tượng tốt)
  • consistently consistently create a favorable impression
    (luôn luôn tạo ra ấn tượng tốt)

Idioms

  • Put your best foot forward

    Thể hiện những mặt tốt nhất của bản thân để gây ấn tượng.

    "You should put your best foot forward during the job interview."

    (Bạn nên thể hiện những gì tốt nhất của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Dress to impress

    Mặc quần áo đẹp để gây ấn tượng với người khác.

    "She dressed to impress at the gala dinner."

    (Cô ấy đã ăn mặc rất lộng lẫy để gây ấn tượng tại bữa tiệc tối gala.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create a favorable impression

Cụm động từ
Lật mặt

Tạo ấn tượng tốt, khiến ai đó có suy nghĩ tốt về bạn hoặc điều bạn đang trình bày.

"He tried to create a favorable impression during the job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a favorable impression".

Quy tắc 7 giây (The Seven-Second Rule)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, người ta tin rằng bạn chỉ có khoảng 7 giây đầu tiên để tạo ra một ấn tượng tốt đẹp. Mọi thứ từ cái bắt tay, ánh mắt đến trang phục đều đóng vai trò quyết định trong việc đối phương đánh giá năng lực và sự tin cậy của bạn.

First Impression is the Last Impression

Đây là một ngạn ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng ấn tượng ban đầu cực kỳ khó thay đổi. Do đó, việc chủ động 'create a favorable impression' được coi là một kỹ năng mềm thiết yếu trong giao tiếp xã hội tại Mỹ và Châu Âu.