create a favorable impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone think well of you or something you are presenting.
Vietnamese Meaning
Tạo ấn tượng tốt, khiến ai đó có suy nghĩ tốt về bạn hoặc điều bạn đang trình bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to create a favorable impression during the job interview."
"Anh ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc."
-
"It's important to create a favorable impression on your first day at work."
"Điều quan trọng là tạo ấn tượng tốt vào ngày đầu tiên đi làm."
-
"The company is trying to create a favorable impression with its new advertising campaign."
"Công ty đang cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng chiến dịch quảng cáo mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự tạo ra, tác phẩm |
| Noun | favor/favour | sự ưu ái, sự giúp đỡ |
| Adjective | favorable | thuận lợi, có thiện chí |
| Noun | impression | ấn tượng |
| Verb | impress | gây ấn tượng |
| Adjective | impressive | đầy ấn tượng, hùng vĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp xã hội, phỏng vấn xin việc, thuyết trình, hoặc bất kỳ tình huống nào bạn muốn tạo thiện cảm với người khác. 'Favorable' nhấn mạnh ấn tượng tích cực. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lasting create a lasting favorable impression (tạo ra một ấn tượng tốt đẹp lâu dài)
-
immediate create an immediate favorable impression (tạo ra ấn tượng tốt đẹp ngay tức thì)
-
strive to strive to create a favorable impression (nỗ lực để tạo ra một ấn tượng tốt)
-
manage to manage to create a favorable impression (xoay xở/thành công trong việc tạo ra ấn tượng tốt)
-
fail to fail to create a favorable impression (thất bại trong việc tạo ra ấn tượng tốt)
-
quickly quickly create a favorable impression (nhanh chóng tạo ra ấn tượng tốt)
-
consistently consistently create a favorable impression (luôn luôn tạo ra ấn tượng tốt)
Idioms
-
Put your best foot forward
Thể hiện những mặt tốt nhất của bản thân để gây ấn tượng.
"You should put your best foot forward during the job interview."
(Bạn nên thể hiện những gì tốt nhất của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.)
-
Dress to impress
Mặc quần áo đẹp để gây ấn tượng với người khác.
"She dressed to impress at the gala dinner."
(Cô ấy đã ăn mặc rất lộng lẫy để gây ấn tượng tại bữa tiệc tối gala.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create a favorable impression
Cụm động từTạo ấn tượng tốt, khiến ai đó có suy nghĩ tốt về bạn hoặc điều bạn đang trình bày.
"He tried to create a favorable impression during the job interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a favorable impression".
