(Top Banner Ad)
create discord
C1
Verb Phrase C1 Xã hội, Quan hệ giữa người với người

create discord

UK: /kriˈeɪt dɪsˌkɔːd/ • US: /kriˈeɪt dɪsˌkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

gây bất hòa tạo mâu thuẫn khơi mào xung đột gieo rắc sự bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause disagreement or lack of harmony; to stir up conflict.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự bất đồng hoặc thiếu hòa hợp; khơi dậy mâu thuẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant complaining created discord within the team."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây ra sự bất hòa trong nhóm."

  • "The new law threatens to create discord in the community."

    "Luật mới đe dọa gây ra sự bất hòa trong cộng đồng."

  • "Politicians often use divisive rhetoric to create discord among voters."

    "Các chính trị gia thường sử dụng lối hùng biện gây chia rẽ để tạo ra sự bất hòa giữa các cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discord sự bất hòa, sự chia rẽ, sự không hòa hợp
Adjective discordant bất hòa, không hòa hợp; (âm thanh) chói tai, lạc điệu
Adverb discordantly một cách không hòa hợp, một cách lạc lõng
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo

Synonyms

sow discord (gieo rắc bất hòa)stir up trouble (gây rối)incite conflict (kích động xung đột)

Antonyms

create harmony (tạo sự hòa hợp)foster agreement (thúc đẩy sự đồng thuận)promote peace (thúc đẩy hòa bình)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare (to make) + discordia (dis- 'apart' + cor 'heart')
Old French
créer + descorde
Middle English
createn + discord
Modern English
create discord

'Trái tim xa cách' - Nguồn gốc của 'Discord'

Từ 'discord' (bất hòa) trong tiếng Anh có nguồn gốc rất thơ mộng từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'dis-' có nghĩa là 'xa cách, chia lìa' và 'cor' có nghĩa là 'trái tim'. Vì vậy, 'discord' theo nghĩa đen là 'những trái tim xa cách', một hình ảnh rất mạnh mẽ để miêu tả sự chia rẽ và xung đột giữa con người.

Hành động 'Tạo ra' - Nguồn gốc của 'Create'

Từ 'create' (tạo ra) bắt nguồn từ từ 'creare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm ra, sản sinh ra'. Điều thú vị là từ này có thể được dùng cho cả những điều tích cực (create art - tạo ra nghệ thuật) và tiêu cực (create discord - tạo ra sự bất hòa). Điều này cho thấy ngôn ngữ phản ánh cách chúng ta nhìn nhận hành động 'tạo ra' có thể mang lại cả kết quả tốt và xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động gây ra sự xích mích, tranh cãi hoặc bất hòa trong một nhóm, tổ chức hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh việc chủ động tạo ra một tình huống tiêu cực. Khác với 'cause disagreement' (gây ra sự bất đồng) mang tính trung lập hơn, 'create discord' ngụ ý một hành động có chủ ý hoặc một kết quả không mong muốn.

Prepositions

between among within

* **between:** Thường dùng khi sự bất hòa xảy ra giữa hai đối tượng hoặc nhóm riêng biệt. Ví dụ: "He tried to create discord between the two factions."
* **among:** Thường dùng khi sự bất hòa lan rộng trong một nhóm lớn hơn hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: "The rumors created discord among the team members."
* **within:** Thường dùng khi sự bất hòa xảy ra bên trong một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: "The policy created discord within the company."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create discord (Gây bất hòa như thế nào)
  • deliberately create discord
    (cố tình gây bất hòa)
  • unintentionally create discord
    (vô tình gây ra chia rẽ)
  • constantly create discord
    (liên tục gây bất hòa)
Subject + create discord (Ai/Cái gì gây bất hòa)
  • Gossip can create discord among friends.
    (Chuyện ngồi lê đôi mách có thể gây bất hòa giữa bạn bè.)
  • His comments created discord within the team.
    (Những bình luận của anh ấy đã gây ra sự chia rẽ trong nội bộ nhóm.)
  • Political differences often create discord in society.
    (Sự khác biệt về chính trị thường gây ra bất hòa trong xã hội.)
create discord + Preposition (Gây bất hòa ở đâu)
  • create discord among the group
    (gây bất hòa giữa các thành viên trong nhóm)
  • create discord within the family
    (gây chia rẽ trong gia đình)
  • create discord between two countries
    (gây bất hòa giữa hai quốc gia)

Idioms

  • sow the seeds of discord

    gieo rắc mầm mống bất hòa; cố tình làm hoặc nói điều gì đó để gây ra tranh cãi hoặc bất đồng trong tương lai.

    "The manipulative manager tried to sow the seeds of discord among the employees to maintain control."

    (Người quản lý hay thao túng đã cố gắng gieo rắc mầm mống bất hòa giữa các nhân viên để duy trì quyền kiểm soát.)

  • drive a wedge between people

    gây chia rẽ, làm rạn nứt mối quan hệ giữa những người vốn thân thiết.

    "Jealousy can drive a wedge between even the closest of friends."

    (Sự ghen tị có thể gây chia rẽ ngay cả những người bạn thân thiết nhất.)

  • stir the pot

    khuấy động mọi chuyện, làm cho một tình huống vốn đã tệ trở nên tồi tệ hơn, thường bằng cách nói hoặc làm những điều gây tranh cãi.

    "He loves to stir the pot by bringing up controversial topics at family dinners."

    (Anh ta thích khuấy động mọi chuyện bằng cách nêu ra các chủ đề gây tranh cãi trong bữa tối gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create discord

Verb Phrase
Lật mặt

Gây ra sự bất đồng hoặc thiếu hòa hợp; khơi dậy mâu thuẫn.

"His constant complaining created discord within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create discord".

Quả Táo Bất Hòa (The Apple of Discord)

Trong thần thoại Hy Lạp, Eris, nữ thần của sự bất hòa, đã không được mời đến một đám cưới. Để trả thù, bà đã ném một quả táo vàng có khắc chữ 'Dành cho người đẹp nhất' vào giữa bàn tiệc. Điều này đã gây ra một cuộc tranh cãi nảy lửa giữa ba nữ thần Hera, Athena và Aphrodite, cuối cùng dẫn đến cuộc Chiến tranh thành Troy. Ngày nay, 'apple of discord' là một thành ngữ chỉ nguyên nhân của một cuộc cãi vã hoặc xung đột.

Chiến lược 'Chia để trị' (Divide and Conquer)

Đây là một chiến lược chính trị và quân sự nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, thường được cho là của Julius Caesar. Nguyên tắc là để kiểm soát một nhóm lớn, người lãnh đạo sẽ chia họ thành các nhóm nhỏ hơn, yếu hơn và thường gây mâu thuẫn giữa họ. Bằng cách 'tạo ra sự bất hòa' (creating discord), người lãnh đạo có thể dễ dàng duy trì quyền lực vì các nhóm nhỏ không thể đoàn kết để chống lại. Khái niệm này cũng được áp dụng trong kinh doanh và các mối quan hệ xã hội.