(Top Banner Ad)
foster agreement
C1
Verb C1 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

foster agreement

UK: /ˈfɒstər əˈɡriːmənt/ • US: /ˈfɑːstər əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy thỏa thuận tăng cường sự đồng thuận xây dựng sự nhất trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development or growth of an agreement or understanding.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng cường một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomacy can foster agreement between nations."

    "Ngoại giao có thể thúc đẩy thỏa thuận giữa các quốc gia."

  • "These measures are designed to foster agreement on climate change."

    "Các biện pháp này được thiết kế để thúc đẩy thỏa thuận về biến đổi khí hậu."

  • "Education can foster agreement and understanding between different cultures."

    "Giáo dục có thể thúc đẩy sự đồng thuận và hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy
Noun foster parent cha mẹ nuôi
Noun foster child con nuôi
Noun foster care chăm sóc nuôi dưỡng, chế độ nuôi dưỡng tạm thời
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương; có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōstrō
Old English
fōstor
Old English
fostrian
Middle English
fostren
Modern English
foster
Latin
grātum
Old French
agréer
Old French
agrément
Middle English
agremente
Modern English
agreement
Modern English
foster agreement

Nguồn gốc của 'foster'

Từ 'foster' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fostrian', có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc, hoặc thúc đẩy sự phát triển. Nó gợi hình ảnh sự nuôi dưỡng tự nhiên hoặc sự chăm sóc tình cảm, tương tự cách cha mẹ nuôi (foster parent) mang đến sự hỗ trợ và tình yêu thương.

Nguồn gốc của 'agreement'

Từ 'agreement' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'agrément', mang ý nghĩa sự hài lòng, sự chấp thuận hoặc đồng thuận. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'grātum', tức là dễ chịu, làm hài lòng. Điều này cho thấy 'agreement' là trạng thái mà các bên cảm thấy chấp nhận và hài lòng với một quyết định chung.

Sự kết hợp của 'foster agreement'

Khi kết hợp, 'foster agreement' không chỉ đơn thuần là đạt được một thỏa thuận. Nó là hành động tích cực, chủ động nuôi dưỡng, vun đắp và khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau, sự đồng thuận hoặc sự hợp tác giữa các bên. Nó nhấn mạnh vào quá trình xây dựng chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Usage Note

Động từ 'foster' mang ý nghĩa chủ động khuyến khích, nuôi dưỡng, tạo điều kiện để một điều gì đó phát triển. Trong ngữ cảnh 'foster agreement', nó khác với đơn thuần 'reach agreement' (đạt được thỏa thuận) ở chỗ nhấn mạnh nỗ lực xây dựng, củng cố thỏa thuận đó. So với 'promote agreement', 'foster' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi hơn là quảng bá mạnh mẽ.
Mặc dù 'foster agreement' thường được sử dụng như một cụm động từ, nhưng đôi khi nó có thể mang ý nghĩa danh từ, chỉ quá trình hoặc nỗ lực thúc đẩy thỏa thuận. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Prepositions

between among through

'foster agreement between...' (thúc đẩy thỏa thuận giữa...), 'foster agreement among...' (thúc đẩy thỏa thuận giữa các...), 'foster agreement through...' (thúc đẩy thỏa thuận thông qua...)' chỉ ra các bên liên quan hoặc phương tiện để đạt được thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foster agreement
  • promote promote foster agreement
    (thúc đẩy sự đồng thuận)
  • encourage encourage foster agreement
    (khuyến khích sự đồng thuận)
  • build build foster agreement
    (xây dựng sự đồng thuận)
  • seek to seek to foster agreement
    (tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận)
  • facilitate facilitate foster agreement
    (tạo điều kiện cho sự đồng thuận)
Adjective + foster agreement
  • mutual mutual foster agreement
    (sự đồng thuận lẫn nhau)
  • broad broad foster agreement
    (sự đồng thuận rộng rãi)
  • lasting lasting foster agreement
    (sự đồng thuận lâu dài)
  • constructive constructive foster agreement
    (sự đồng thuận mang tính xây dựng)
Noun + of foster agreement
  • spirit spirit of foster agreement
    (tinh thần đồng thuận)
  • culture culture of foster agreement
    (văn hóa đồng thuận)

Idioms

  • Seek to foster agreement

    Cố gắng, tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận

    "The chairman urged all members to seek to foster agreement on the new policy."

    (Chủ tịch kêu gọi tất cả các thành viên tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận về chính sách mới.)

  • Work towards fostering agreement

    Nỗ lực hướng tới việc xây dựng sự đồng thuận

    "Our team is working towards fostering agreement among the different departments."

    (Nhóm của chúng tôi đang nỗ lực hướng tới việc xây dựng sự đồng thuận giữa các phòng ban khác nhau.)

  • A commitment to foster agreement

    Một cam kết thúc đẩy sự đồng thuận

    "The leaders expressed a strong commitment to foster agreement on climate change initiatives."

    (Các nhà lãnh đạo bày tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy sự đồng thuận về các sáng kiến biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster agreement

Verb
Lật mặt

Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng cường một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết.

"Diplomacy can foster agreement between nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster agreement".

Xây dựng sự Đồng thuận (Consensus Building)

Trong nhiều xã hội phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'foster agreement' là một khái niệm cốt lõi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe đa dạng ý kiến, thương lượng, và thỏa hiệp để đạt được các quyết định được nhiều bên chấp nhận, từ đó tạo ra sự ổn định và hiệu quả lâu dài trong quản trị và các mối quan hệ xã hội.

Ngoại giao và Giải quyết Xung đột

Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực ngoại giao và giải quyết xung đột. Nó mô tả nỗ lực chủ động của các nhà ngoại giao và hòa giải viên nhằm bắc cầu những khác biệt, xây dựng lòng tin và tìm ra tiếng nói chung giữa các bên đối lập. 'Fostering agreement' là chìa khóa để ngăn chặn leo thang căng thẳng và thúc đẩy hòa bình.