foster agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development or growth of an agreement or understanding.
Vietnamese Meaning
Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng cường một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diplomacy can foster agreement between nations."
"Ngoại giao có thể thúc đẩy thỏa thuận giữa các quốc gia."
-
"These measures are designed to foster agreement on climate change."
"Các biện pháp này được thiết kế để thúc đẩy thỏa thuận về biến đổi khí hậu."
-
"Education can foster agreement and understanding between different cultures."
"Giáo dục có thể thúc đẩy sự đồng thuận và hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy |
| Noun | foster parent | cha mẹ nuôi |
| Noun | foster child | con nuôi |
| Noun | foster care | chăm sóc nuôi dưỡng, chế độ nuôi dưỡng tạm thời |
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Noun | agreement | sự thỏa thuận, hợp đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, dễ thương; có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'foster' mang ý nghĩa chủ động khuyến khích, nuôi dưỡng, tạo điều kiện để một điều gì đó phát triển. Trong ngữ cảnh 'foster agreement', nó khác với đơn thuần 'reach agreement' (đạt được thỏa thuận) ở chỗ nhấn mạnh nỗ lực xây dựng, củng cố thỏa thuận đó. So với 'promote agreement', 'foster' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi hơn là quảng bá mạnh mẽ.
Mặc dù 'foster agreement' thường được sử dụng như một cụm động từ, nhưng đôi khi nó có thể mang ý nghĩa danh từ, chỉ quá trình hoặc nỗ lực thúc đẩy thỏa thuận. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Prepositions
'foster agreement between...' (thúc đẩy thỏa thuận giữa...), 'foster agreement among...' (thúc đẩy thỏa thuận giữa các...), 'foster agreement through...' (thúc đẩy thỏa thuận thông qua...)' chỉ ra các bên liên quan hoặc phương tiện để đạt được thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote foster agreement (thúc đẩy sự đồng thuận)
-
encourage encourage foster agreement (khuyến khích sự đồng thuận)
-
build build foster agreement (xây dựng sự đồng thuận)
-
seek to seek to foster agreement (tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận)
-
facilitate facilitate foster agreement (tạo điều kiện cho sự đồng thuận)
-
mutual mutual foster agreement (sự đồng thuận lẫn nhau)
-
broad broad foster agreement (sự đồng thuận rộng rãi)
-
lasting lasting foster agreement (sự đồng thuận lâu dài)
-
constructive constructive foster agreement (sự đồng thuận mang tính xây dựng)
-
spirit spirit of foster agreement (tinh thần đồng thuận)
-
culture culture of foster agreement (văn hóa đồng thuận)
Idioms
-
Seek to foster agreement
Cố gắng, tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận
"The chairman urged all members to seek to foster agreement on the new policy."
(Chủ tịch kêu gọi tất cả các thành viên tìm cách thúc đẩy sự đồng thuận về chính sách mới.)
-
Work towards fostering agreement
Nỗ lực hướng tới việc xây dựng sự đồng thuận
"Our team is working towards fostering agreement among the different departments."
(Nhóm của chúng tôi đang nỗ lực hướng tới việc xây dựng sự đồng thuận giữa các phòng ban khác nhau.)
-
A commitment to foster agreement
Một cam kết thúc đẩy sự đồng thuận
"The leaders expressed a strong commitment to foster agreement on climate change initiatives."
(Các nhà lãnh đạo bày tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy sự đồng thuận về các sáng kiến biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster agreement
VerbThúc đẩy sự phát triển hoặc tăng cường một thỏa thuận hoặc sự hiểu biết.
"Diplomacy can foster agreement between nations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster agreement".
