(Top Banner Ad)
sow discord
C1
Verb C1 Chính trị, Xã hội

sow discord

UK: /səʊ ˈdɪsˌkɔːd/ • US: /soʊ ˈdɪsˌkɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

gieo rắc bất hòa gây chia rẽ khích động mâu thuẫn ly gián
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately create disagreement and conflict between people.

Vietnamese Meaning

Cố ý gây ra sự bất đồng và xung đột giữa mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of sowing discord among the voters by spreading misinformation."

    "Chính trị gia bị cáo buộc gieo rắc bất hòa trong cử tri bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."

  • "He was accused of sowing discord within the company."

    "Anh ta bị cáo buộc gieo rắc bất hòa trong công ty."

  • "The article was designed to sow discord between the two political parties."

    "Bài báo được thiết kế để gieo rắc bất hòa giữa hai đảng phái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sow Gieo, rắc (hạt giống); gieo rắc (ý kiến, cảm xúc)
Noun sower Người gieo hạt, người gieo rắc
Noun sowing Sự gieo trồng, sự gieo rắc
Noun discord Sự bất hòa, xung đột, sự không đồng thuận
Adjective discordant Không hòa hợp, chói tai (âm thanh); bất đồng (ý kiến)
Noun accord Sự hòa hợp, sự đồng thuận (từ nguyên đối lập của discord)

Synonyms

stir up trouble (khuấy động rắc rối)incite conflict (kích động xung đột)foment discord (khích động bất hòa)

Antonyms

promote harmony (thúc đẩy sự hòa hợp)foster unity (nuôi dưỡng sự đoàn kết)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discordia
Old French
descorde
Middle English
descorde
English
discord

Nguồn gốc của 'discord' (bất hòa)

Từ 'discord' xuất phát từ tiếng Latin 'discordia', có nghĩa là 'sự bất hòa, sự không đồng thuận'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, không') và 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Vì vậy, 'discord' ban đầu có nghĩa là 'trái tim không cùng nhịp đập', mô tả sự chia rẽ trong cảm xúc và ý kiến. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 13.

Hình ảnh ẩn dụ từ 'sow' (gieo trồng)

Động từ 'sow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sāwan', nghĩa đen là 'gieo hạt' vào đất. Khi kết hợp với 'discord', nó tạo thành một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: việc 'gieo rắc bất hòa' giống như người nông dân gieo hạt giống. Thay vì gieo những hạt mầm sự sống, người ta gieo những ý kiến, hành động tiêu cực có thể nảy nở thành xung đột và chia rẽ trong một cộng đồng hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý tạo ra chia rẽ và thù hằn. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân khi có sự thao túng để gây chia rẽ. So sánh với 'cause trouble', 'stir up conflict' thì 'sow discord' mang tính chất có chủ đích và hậu quả nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sow discord (Cách thức)
  • actively actively sow discord
    (tích cực gieo rắc bất hòa)
  • deliberately deliberately sow discord
    (cố ý gieo rắc bất hòa)
  • continually continually sow discord
    (liên tục gieo rắc bất hòa)
sow discord + Prepositional Phrase (Đối tượng)
  • among sow discord among the team
    (gieo rắc bất hòa trong đội nhóm)
  • between sow discord between friends
    (gieo rắc bất hòa giữa những người bạn)
  • within sow discord within the community
    (gieo rắc bất hòa trong cộng đồng)
Verb Phrase / Noun Phrase with sow discord (Hành động/Chủ thể)
  • attempt to attempt to sow discord
    (cố gắng gieo rắc bất hòa)
  • trying to trying to sow discord
    (đang cố gieo rắc bất hòa)
  • a rumour designed to a rumour designed to sow discord
    (một tin đồn được thiết kế để gieo rắc bất hòa)

Idioms

  • sow discord

    Gieo rắc bất hòa; gây chia rẽ, xung đột giữa mọi người.

    "His comments were clearly an attempt to sow discord among the party members."

    (Những bình luận của anh ta rõ ràng là một nỗ lực nhằm gieo rắc bất hòa giữa các thành viên trong đảng.)

  • sow the seeds of discord

    Gieo mầm bất hòa; tạo ra nguyên nhân dẫn đến xung đột hoặc chia rẽ.

    "The controversial policy proposal sowed the seeds of discord within the coalition government."

    (Đề xuất chính sách gây tranh cãi đã gieo mầm bất hòa trong chính phủ liên minh.)

  • sow discord and division

    Gieo rắc bất hòa và chia rẽ; cố ý gây ra sự chia rẽ và xung đột sâu sắc.

    "Propagandists often sow discord and division to weaken national unity."

    (Những kẻ tuyên truyền thường gieo rắc bất hòa và chia rẽ để làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sow discord

Verb
Lật mặt

Cố ý gây ra sự bất đồng và xung đột giữa mọi người.

"The politician was accused of sowing discord among the voters by spreading misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech sowed discord among the party members.
Bài phát biểu của chính trị gia đã gieo rắc sự bất hòa giữa các thành viên đảng.
Phủ định
The company's policies did not sow discord among its employees.
Các chính sách của công ty không gieo rắc sự bất hòa giữa các nhân viên của mình.
Nghi vấn
Did his actions sow discord within the community?
Hành động của anh ta có gieo rắc sự bất hòa trong cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sow discord".

Quả táo bất hòa và Nữ thần Eris

Trong thần thoại Hy Lạp, Eris là nữ thần của sự bất hòa và xung đột. Tại đám cưới của Peleus và Thetis (cha mẹ của Achilles), Eris không được mời nên đã ném một quả táo vàng có khắc chữ 'Dành cho người đẹp nhất' vào giữa các nữ thần Hera, Athena và Aphrodite. Sự kiện này, được gọi là 'Quả táo bất hòa' (Apple of Discord), đã dẫn đến cuộc tranh cãi nảy lửa và cuối cùng châm ngòi cho Chiến tranh thành Troy. Đây là một ví dụ kinh điển về việc 'gieo rắc bất hòa' chỉ với một hành động nhỏ nhưng có hậu quả lớn.

Chiến lược 'Chia để trị'

'Chia để trị' (Divide and Conquer, tiếng Latin: 'divide et impera') là một chiến lược chính trị và quân sự cổ xưa, trong đó một quyền lực duy trì sự kiểm soát bằng cách phá vỡ các khối quyền lực lớn hơn thành các thành phần nhỏ, ít quyền lực hơn. Kẻ cai trị hoặc kẻ thù sẽ gieo rắc bất hòa giữa các phe phái để ngăn chặn họ liên kết chống lại mình. Đây là một cách áp dụng thực tế và có chủ ý của hành động 'sow discord' trong lịch sử và chính trị.