sow discord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately create disagreement and conflict between people.
Vietnamese Meaning
Cố ý gây ra sự bất đồng và xung đột giữa mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was accused of sowing discord among the voters by spreading misinformation."
"Chính trị gia bị cáo buộc gieo rắc bất hòa trong cử tri bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."
-
"He was accused of sowing discord within the company."
"Anh ta bị cáo buộc gieo rắc bất hòa trong công ty."
-
"The article was designed to sow discord between the two political parties."
"Bài báo được thiết kế để gieo rắc bất hòa giữa hai đảng phái chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sow | Gieo, rắc (hạt giống); gieo rắc (ý kiến, cảm xúc) |
| Noun | sower | Người gieo hạt, người gieo rắc |
| Noun | sowing | Sự gieo trồng, sự gieo rắc |
| Noun | discord | Sự bất hòa, xung đột, sự không đồng thuận |
| Adjective | discordant | Không hòa hợp, chói tai (âm thanh); bất đồng (ý kiến) |
| Noun | accord | Sự hòa hợp, sự đồng thuận (từ nguyên đối lập của discord) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý tạo ra chia rẽ và thù hằn. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân khi có sự thao túng để gây chia rẽ. So sánh với 'cause trouble', 'stir up conflict' thì 'sow discord' mang tính chất có chủ đích và hậu quả nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively sow discord (tích cực gieo rắc bất hòa)
-
deliberately deliberately sow discord (cố ý gieo rắc bất hòa)
-
continually continually sow discord (liên tục gieo rắc bất hòa)
-
among sow discord among the team (gieo rắc bất hòa trong đội nhóm)
-
between sow discord between friends (gieo rắc bất hòa giữa những người bạn)
-
within sow discord within the community (gieo rắc bất hòa trong cộng đồng)
-
attempt to attempt to sow discord (cố gắng gieo rắc bất hòa)
-
trying to trying to sow discord (đang cố gieo rắc bất hòa)
-
a rumour designed to a rumour designed to sow discord (một tin đồn được thiết kế để gieo rắc bất hòa)
Idioms
-
sow discord
Gieo rắc bất hòa; gây chia rẽ, xung đột giữa mọi người.
"His comments were clearly an attempt to sow discord among the party members."
(Những bình luận của anh ta rõ ràng là một nỗ lực nhằm gieo rắc bất hòa giữa các thành viên trong đảng.)
-
sow the seeds of discord
Gieo mầm bất hòa; tạo ra nguyên nhân dẫn đến xung đột hoặc chia rẽ.
"The controversial policy proposal sowed the seeds of discord within the coalition government."
(Đề xuất chính sách gây tranh cãi đã gieo mầm bất hòa trong chính phủ liên minh.)
-
sow discord and division
Gieo rắc bất hòa và chia rẽ; cố ý gây ra sự chia rẽ và xung đột sâu sắc.
"Propagandists often sow discord and division to weaken national unity."
(Những kẻ tuyên truyền thường gieo rắc bất hòa và chia rẽ để làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sow discord
VerbCố ý gây ra sự bất đồng và xung đột giữa mọi người.
"The politician was accused of sowing discord among the voters by spreading misinformation."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech sowed discord among the party members. |
Bài phát biểu của chính trị gia đã gieo rắc sự bất hòa giữa các thành viên đảng. |
| Phủ định | The company's policies did not sow discord among its employees. |
Các chính sách của công ty không gieo rắc sự bất hòa giữa các nhân viên của mình. |
| Nghi vấn | Did his actions sow discord within the community? |
Hành động của anh ta có gieo rắc sự bất hòa trong cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sow discord".
