(Top Banner Ad)
creation myth
B2
noun B2 Tôn giáo học, Nhân chủng học, Văn hóa học

creation myth

UK: /kriˈeɪʃən mɪθ/ • US: /kriˈeɪʃən mɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thần thoại sáng thế huyền thoại sáng tạo truyền thuyết về sự hình thành thế giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbolic narrative of how the world began and how people first came to inhabit it.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện mang tính biểu tượng về sự khởi đầu của thế giới và cách con người lần đầu tiên đến sinh sống trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Egyptian creation myth tells of Ra, the sun god, emerging from the primordial waters."

    "Thần thoại sáng thế của Ai Cập kể về Ra, thần mặt trời, nổi lên từ vùng nước nguyên thủy."

  • "Many cultures have their own unique creation myths."

    "Nhiều nền văn hóa có những thần thoại sáng thế độc đáo của riêng họ."

  • "Creation myths often reflect a society's values and beliefs."

    "Thần thoại sáng thế thường phản ánh các giá trị và niềm tin của một xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Creation Sự sáng tạo, tác phẩm
Verb Create Tạo ra, sáng tạo
Noun Creator Đấng sáng tạo, người tạo ra
Noun Mythology Thần thoại học, hệ thống thần thoại
Adjective Mythical Thuộc về thần thoại, không có thực

Synonyms

origin myth (thần thoại nguồn gốc)cosmogony (thuyết vũ trụ luận (về nguồn gốc vũ trụ))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân chủng học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker- (to grow) / mudhos (thought, speech)
Latin / Greek
creatio (a bringing forth) / mythos (story, legend)
Old French / Late Latin
creacion / mythus
English
creation myth (19th century compound)

Sự kết hợp giữa hành động và lời kể

Từ 'creation' bắt nguồn từ gốc Latin 'creare' có nghĩa là làm cho lớn lên hoặc tạo ra. Trong khi đó, 'myth' đến từ tiếng Hy Lạp 'mythos', ban đầu chỉ đơn giản là lời nói hoặc câu chuyện. Khi kết hợp lại vào thế kỷ 19, cụm từ này dùng để chỉ những câu chuyện thiêng liêng giải thích về nguồn gốc của vũ trụ và nhân loại.

Từ tôn giáo đến học thuật

Ban đầu, các câu chuyện này được coi là sự thật tuyệt đối trong các tôn giáo. Tuy nhiên, các nhà nhân chủng học đã sử dụng thuật ngữ 'creation myth' để nghiên cứu chúng một cách khách quan như một hiện tượng văn hóa chung của loài người, không phân biệt đức tin.

Usage Note

Thái nghĩa của 'creation myth' nhấn mạnh vào tính biểu tượng và vai trò giải thích nguồn gốc vũ trụ, loài người và các hiện tượng tự nhiên. Nó khác với các giải thích khoa học, tập trung vào bằng chứng thực nghiệm. 'Myth' ở đây không có nghĩa là 'sai sự thật' mà là một câu chuyện thiêng liêng, mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creation myth
  • Ancient ancient creation myth
    (thần thoại sáng thế cổ xưa)
  • Traditional traditional creation myth
    (truyền thuyết sáng thế truyền thống)
  • Sacred sacred creation myth
    (thần thoại sáng thế linh thiêng)
Verb + creation myth
  • Recount recount a creation myth
    (kể lại một thần thoại sáng thế)
  • Examine examine a creation myth
    (nghiên cứu/phân tích một thần thoại sáng thế)
  • Preserve preserve a creation myth
    (gìn giữ một thần thoại sáng thế)
Noun + creation myth
  • Egyptian Egyptian creation myth
    (thần thoại sáng thế của Ai Cập)
  • Biblical biblical creation myth
    (truyền thuyết sáng thế trong Kinh thánh)

Idioms

  • Corporate creation myth

    Câu chuyện truyền cảm hứng về việc thành lập công ty (thường được lý tưởng hóa)

    "The story of Steve Jobs starting Apple in a garage is a classic corporate creation myth."

    (Câu chuyện Steve Jobs khởi đầu Apple trong một ga-ra là một câu chuyện khởi nghiệp kinh điển mang tính huyền thoại.)

  • Modern-day creation myth

    Những niềm tin hoặc câu chuyện hiện đại giải thích nguồn gốc của một trào lưu hay văn hóa

    "Some fans view the early days of the internet as a modern-day creation myth."

    (Một số người hâm mộ coi những ngày đầu của internet như một truyền thuyết sáng thế của thời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creation myth

noun
Lật mặt

Một câu chuyện mang tính biểu tượng về sự khởi đầu của thế giới và cách con người lần đầu tiên đến sinh sống trên đó.

"The Egyptian creation myth tells of Ra, the sun god, emerging from the primordial waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creation myth".

Chức năng tâm lý và xã hội

Thần thoại sáng thế không chỉ giải thích thế giới bắt đầu như thế nào mà còn xác lập vị trí của con người trong vũ trụ và các chuẩn mực đạo đức của xã hội đó. Tại phương Tây, câu chuyện trong Sách Sáng Thế (Genesis) là nền tảng văn hóa quan trọng nhất.

Sự đa dạng về mô-típ

Các học giả phương Tây thường phân loại 'creation myth' thành các nhóm như: Sáng tạo từ hư vô (Ex nihilo), Trứng vũ trụ (World egg), hay Sự phân chia các bộ phận cơ thể của một vị thần khổng lồ.